Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90655.19 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90655.19 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90655.19 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOIL thành BDT
SOIL/BDT: 1 SOIL = 14.68 BDT. Giá chuyển đổi 1 Soil (SOIL) thành Taka Bangladesh (BDT) là 14.68 BDT hôm nay.

SOIL
BDT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOIL/BDT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Soil (SOIL) thành Taka Bangladesh (BDT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOIL hiện có giá trị là 14.68 BDT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOIL hiện có giá 14.68 BDT, nghĩa là mua 5 SOIL sẽ mất 73.38 BDT. Tương tự, ৳1 BDT có thể được chuyển đổi thành 0.06814 SOIL và ৳50 BDT có thể được chuyển đổi thành 0.3407 SOIL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOIL sang BDT
Chuyển đổi BDT sang SOIL
Soil
Taka Bangladesh
1 SOIL
14.68 BDT
Đổi 1 SOIL sang 14.68 BDT
2 SOIL
29.35 BDT
Đổi 2 SOIL sang 29.35 BDT
5 SOIL
73.38 BDT
Đổi 5 SOIL sang 73.38 BDT
10 SOIL
146.75 BDT
Đổi 10 SOIL sang 146.75 BDT
20 SOIL
293.51 BDT
Đổi 20 SOIL sang 293.51 BDT
50 SOIL
733.77 BDT
Đổi 50 SOIL sang 733.77 BDT
100 SOIL
1,467.55 BDT
Đổi 100 SOIL sang 1,467.55 BDT
200 SOIL
2,935.09 BDT
Đổi 200 SOIL sang 2,935.09 BDT
500 SOIL
7,337.73 BDT
Đổi 500 SOIL sang 7,337.73 BDT
1000 SOIL
14,675.45 BDT
Đổi 1000 SOIL sang 14,675.45 BDT
5000 SOIL
73,377.27 BDT
Đổi 5000 SOIL sang 73,377.27 BDT
10000 SOIL
146,754.53 BDT
Đổi 10000 SOIL sang 146,754.53 BDT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOIL thành BDT toàn diện, cho thấy giá trị của Soil tính theo Taka Bangladesh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOIL sang BDT, lên đến 10000 SOIL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Taka Bangladesh
Soil
1 BDT
0.06814 SOIL
Đổi 1 BDT sang 0.06814 SOIL
10 BDT
0.6814 SOIL
Đổi 10 BDT sang 0.6814 SOIL
50 BDT
3.41 SOIL
Đổi 50 BDT sang 3.41 SOIL
100 BDT
6.81 SOIL
Đổi 100 BDT sang 6.81 SOIL
200 BDT
13.63 SOIL
Đổi 200 BDT sang 13.63 SOIL
500 BDT
34.07 SOIL
Đổi 500 BDT sang 34.07 SOIL
1000 BDT
68.14 SOIL
Đổi 1000 BDT sang 68.14 SOIL
2000 BDT
136.28 SOIL
Đổi 2000 BDT sang 136.28 SOIL
5000 BDT
340.7 SOIL
Đổi 5000 BDT sang 340.7 SOIL
10000 BDT
681.41 SOIL
Đổi 10000 BDT sang 681.41 SOIL
50000 BDT
3,407.05 SOIL
Đổi 50000 BDT sang 3,407.05 SOIL
100000 BDT
6,814.1 SOIL
Đổi 100000 BDT sang 6,814.1 SOIL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BDT thành SOIL toàn diện, cho thấy giá trị của Taka Bangladesh tính theo Soil đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BDT sang SOIL, lên đến 100000 BDT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SOIL/BDT
SOIL/BDT: 1 SOIL = 14.68 BDT; 2026/01/10 02:51:40
Trong 1D vừa qua, Soil đã thay đổi -5.61% thành BDT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Soil(SOIL) đã thay đổi -5.61% thành BDT trong khi đó Taka Bangladesh(BDT) đã thay đổi % thành SOIL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SOIL sang BDT: Biến động và thay đổi giá của Soil/BDT
Giá Soil cao nhất theo BDT 7 ngày qua là 16.7 BDT trong khi giá Soil thấp nhất theo BDT trong 7 ngày qua là 14.63 BDT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Soil theo BDT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOIL theo BDT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 15.55 BDT | 16.7 BDT | 16.7 BDT | 17.66 BDT |
Thấp | 14.63 BDT | 14.63 BDT | 12.41 BDT | 10.25 BDT |
Bình thường | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.61% | +1.04% | +1.23% | -6.20% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SOIL (hoặc USDT) bằng BDT (Bangladeshi Taka)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOIL bằng BDT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOIL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Soil
Số liệu thị trường SOIL sang BDT
SOIL/BDT:
৳14.68
Khối lượng SOIL 24 giờ:
৳11,386,928.9
Vốn hóa thị trường SOIL:
৳853,143,947.02
Nguồn cung lưu hành SOIL:
58.13M SOIL
Tỷ giá SOIL sang BDT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Soil thành Taka Bangladesh đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Soil là ৳14.68 mỗi SOIL, với tổng vốn hoá thị trường của ৳853,143,947.02 BDT dựa trên nguồn cung lưu hành của 58,134,080 SOIL. Khối lượng giao dịch của Soil đã thay đổi -15.21% (৳-2,042,526.10 BDT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOIL là ৳13,429,454.99.
Thông tin thêm về Soil trên Bitget
Thông tin Taka Bangladesh
Ký hiệu của BDT là ৳.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Soil phổ biến nhất là SOIL sang BDT, trong đó mã của Soil là SOIL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BDT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SOIL sang BDT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SOIL sang BDT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Soil phổ biến
SOIL đến TWD
1 SOIL thành NT$3.8 TWD
SOIL đến CNY
1 SOIL thành ¥0.8378 CNY
SOIL đến BDT
1 SOIL thành ৳14.68 BDT
SOIL đến USD
1 SOIL thành $0.1201 USD
SOIL đến AUD
1 SOIL thành AU$0.1793 AUD
SOIL đến EUR
1 SOIL thành €0.1032 EUR
SOIL đến CAD
1 SOIL thành C$0.1671 CAD
SOIL đến KRW
1 SOIL thành ₩174.99 KRW
SOIL đến JPY
1 SOIL thành ¥18.96 JPY
SOIL đến GBP
1 SOIL thành £0.08955 GBP
SOIL đến BRL
1 SOIL thành R$0.6452 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BDT

POL đến BDT
1 POL thành ৳19.42 BDT

GMT đến BDT
1 GMT thành ৳2.53 BDT

BIFI đến BDT
1 BIFI thành ৳28,113.7 BDT

DN đến BDT
1 DN thành ৳166.47 BDT

PUMP đến BDT
1 PUMP thành ৳0.2746 BDT

GPS đến BDT
1 GPS thành ৳0.8807 BDT

NIGHT đến BDT
1 NIGHT thành ৳8.04 BDT

SOL đến BDT
1 SOL thành ৳16,608.99 BDT

TIMI đến BDT
1 TIMI thành ৳2.36 BDT

XVS đến BDT
1 XVS thành ৳634.89 BDT
Bảng chuyển đổi từ SOIL sang BDT
Tỷ giá hoán đổi của Soil đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOIL thành Taka Bangladesh đã thay đổi +1.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.61%, đạt mức cao nhất là 15.55 BDT và mức thấp nhất là 14.63 BDT . Một tháng trước, giá trị của 1 SOIL là ৳14.5 BDT , thay đổi +1.23% so với giá hiện tại. Soil đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -78.99% so với năm trước.
-৳
55.09BDT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:51 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SOIL | ৳7.34 | ৳7.77 | -5.61% |
1 SOIL | ৳14.68 | ৳15.55 | -5.61% |
5 SOIL | ৳73.38 | ৳77.73 | -5.61% |
10 SOIL | ৳146.75 | ৳155.45 | -5.61% |
50 SOIL | ৳733.77 | ৳777.27 | -5.61% |
100 SOIL | ৳1,467.55 | ৳1,554.54 | -5.61% |
500 SOIL | ৳7,337.73 | ৳7,772.71 | -5.61% |
1000 SOIL | ৳14,675.45 | ৳15,545.42 | -5.61% |
Câu Hỏi Thường Gặp SOIL/BDT
1 Soil bằng bao nhiêu BDT?
Hiện tại, giá 1 Soil (SOIL) trong Taka Bangladesh (BDT) là ৳14.68.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOIL với 1 BDT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.06814 SOIL đối với BDT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOIL sang BDT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOIL sang BDT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOIL bất kỳ sang BDT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BDT tương đương 0.3407 SOIL, trong khi 5 SOIL sẽ có giá khoảng 73.38BDT.
Giá cao nhất của SOIL/BDT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOIL tính theo BDT là ৳487.39. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOIL/BDT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Soil tính theo BDT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Soil (SOIL) đã tăng 1.04%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Soil (SOIL) đã tăng 1.23% so với Taka Bangladesh (BDT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOIL thành BDT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Soil và Taka Bangladesh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOIL/BDT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOIL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOIL/BDT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOIL/BDT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOIL/BDT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Soil và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








