Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90740.23 (+0.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90740.23 (+0.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90740.23 (+0.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ID thành KES
ID/KES: 1 ID = 11.44 KES. Giá chuyển đổi 1 SPACE ID (ID) thành Shilling Kenya (KES) là 11.44 KES hôm nay.

ID
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ID/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SPACE ID (ID) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ID hiện có giá trị là 11.44 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ID hiện có giá 11.44 KES, nghĩa là mua 5 ID sẽ mất 57.22 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.08739 ID và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 0.4369 ID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ID sang KES
Chuyển đổi KES sang ID
SPACE ID
Shilling Kenya
1 ID
11.44 KES
Đổi 1 ID sang 11.44 KES
2 ID
22.89 KES
Đổi 2 ID sang 22.89 KES
5 ID
57.22 KES
Đổi 5 ID sang 57.22 KES
10 ID
114.43 KES
Đổi 10 ID sang 114.43 KES
20 ID
228.86 KES
Đổi 20 ID sang 228.86 KES
50 ID
572.15 KES
Đổi 50 ID sang 572.15 KES
100 ID
1,144.31 KES
Đổi 100 ID sang 1,144.31 KES
200 ID
2,288.62 KES
Đổi 200 ID sang 2,288.62 KES
500 ID
5,721.54 KES
Đổi 500 ID sang 5,721.54 KES
1000 ID
11,443.09 KES
Đổi 1000 ID sang 11,443.09 KES
5000 ID
57,215.45 KES
Đổi 5000 ID sang 57,215.45 KES
10000 ID
114,430.89 KES
Đổi 10000 ID sang 114,430.89 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ID thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của SPACE ID tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ID sang KES, lên đến 10000 ID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
SPACE ID
1 KES
0.08739 ID
Đổi 1 KES sang 0.08739 ID
10 KES
0.8739 ID
Đổi 10 KES sang 0.8739 ID
50 KES
4.37 ID
Đổi 50 KES sang 4.37 ID
100 KES
8.74 ID
Đổi 100 KES sang 8.74 ID
200 KES
17.48 ID
Đổi 200 KES sang 17.48 ID
500 KES
43.69 ID
Đổi 500 KES sang 43.69 ID
1000 KES
87.39 ID
Đổi 1000 KES sang 87.39 ID
2000 KES
174.78 ID
Đổi 2000 KES sang 174.78 ID
5000 KES
436.94 ID
Đổi 5000 KES sang 436.94 ID
10000 KES
873.89 ID
Đổi 10000 KES sang 873.89 ID
50000 KES
4,369.45 ID
Đổi 50000 KES sang 4,369.45 ID
100000 KES
8,738.9 ID
Đổi 100000 KES sang 8,738.9 ID
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành ID toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo SPACE ID đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang ID, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bi ểu đồ ID/KES
ID/KES: 1 ID = 11.44 KES; 2026/01/10 12:14:14
Trong 1D vừa qua, SPACE ID đã thay đổi +28.67% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SPACE ID(ID) đã thay đổi +28.67% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành ID trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ID sang KES: Biến động và thay đổi giá của /KES
Giá cao nhất theo KES 7 ngày qua là 13.32 KES trong khi giá thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 8.66 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ID theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 13.32 KES | 13.32 KES | 13.32 KES | 16.4 KES |
Thấp | 8.94 KES | 8.66 KES | 7.23 KES | 7.23 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +28.67% | +33.91% | +24.11% | -18.18% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ID (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ID bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ID bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SPACE ID
Số liệu thị trường ID sang KES
ID/KES:
KSh11.44
Khối lượng ID 24 giờ:
KSh16,316,068,352.53
Vốn hóa thị trường ID:
KSh14,688,572,016.64
Nguồn cung lưu hành ID:
1.28B ID
Tỷ giá ID sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SPACE ID thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SPACE ID là KSh11.44 mỗi ID, với tổng vốn hoá thị trường của KSh14,688,572,016.64 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,283,619,500 ID. Khối lượng giao dịch của SPACE ID đã thay đổi +1322.79% (KSh15,169,304,863.67 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ID là KSh1,146,763,488.86.
Thông tin thêm về SPACE ID trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SPACE ID phổ biến nhất là ID sang KES, trong đó mã của SPACE ID là ID. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ID sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ID sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SPACE ID phổ biến
ID đến TWD
1 ID thành NT$2.8 TWD
ID đến KES
1 ID thành KSh11.44 KES
ID đến CNY
1 ID thành ¥0.6189 CNY
ID đến USD
1 ID thành $0.08871 USD
ID đến AUD
1 ID thành AU$0.1325 AUD
ID đến EUR
1 ID thành €0.07623 EUR
ID đến CAD
1 ID thành C$0.1235 CAD
ID đến KRW
1 ID thành ₩129.27 KRW
ID đến JPY
1 ID thành ¥14.01 JPY
ID đến GBP
1 ID thành £0.06616 GBP
ID đến BRL
1 ID thành R$0.4766 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

ID đến KES
1 ID thành KSh11.44 KES

GPS đến KES
1 GPS thành KSh0.8511 KES

HOOT đến KES
1 HOOT thành KSh0 KES

GMT đến KES
1 GMT thành KSh2.79 KES

AVNT đến KES
1 AVNT thành KSh42.34 KES

AKT đến KES
1 AKT thành KSh67.74 KES

BEL đến KES
1 BEL thành KSh19.37 KES
