Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91179.99 (-1.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91179.99 (-1.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91179.99 (-1.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SNAI thành EUR
SNAI/EUR: 1 SNAI = 0.001193 EUR. Giá chuyển đổi 1 SwarmNode.ai (SNAI) thành Euro (EUR) là 0.001193 EUR hôm nay.

SNAI
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SNAI/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SwarmNode.ai (SNAI) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SNAI hiện có giá trị là 0.001193 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SNAI hiện có giá 0.001193 EUR, nghĩa là mua 5 SNAI sẽ mất 0.005965 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 838.25 SNAI và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 4,191.23 SNAI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SNAI sang EUR
Chuyển đổi EUR sang SNAI
SwarmNode.ai
Euro
1 SNAI
0.001193 EUR
Đổi 1 SNAI sang 0.001193 EUR
2 SNAI
0.002386 EUR
Đổi 2 SNAI sang 0.002386 EUR
5 SNAI
0.005965 EUR
Đổi 5 SNAI sang 0.005965 EUR
10 SNAI
0.01193 EUR
Đổi 10 SNAI sang 0.01193 EUR
20 SNAI
0.02386 EUR
Đổi 20 SNAI sang 0.02386 EUR
50 SNAI
0.05965 EUR
Đổi 50 SNAI sang 0.05965 EUR
100 SNAI
0.1193 EUR
Đổi 100 SNAI sang 0.1193 EUR
200 SNAI
0.2386 EUR
Đổi 200 SNAI sang 0.2386 EUR
500 SNAI
0.5965 EUR
Đổi 500 SNAI sang 0.5965 EUR
1000 SNAI
1.19 EUR
Đổi 1000 SNAI sang 1.19 EUR
5000 SNAI
5.96 EUR
Đổi 5000 SNAI sang 5.96 EUR
10000 SNAI
11.93 EUR
Đổi 10000 SNAI sang 11.93 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SNAI thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của SwarmNode.ai tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SNAI sang EUR, lên đến 10000 SNAI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
SwarmNode.ai
1 EUR
838.25 SNAI
Đổi 1 EUR sang 838.25 SNAI
10 EUR
8,382.45 SNAI
Đổi 10 EUR sang 8,382.45 SNAI
50 EUR
41,912.26 SNAI
Đổi 50 EUR sang 41,912.26 SNAI
100 EUR
83,824.52 SNAI
Đổi 100 EUR sang 83,824.52 SNAI
200 EUR
167,649.05 SNAI
Đổi 200 EUR sang 167,649.05 SNAI
500 EUR
419,122.62 SNAI
Đổi 500 EUR sang 419,122.62 SNAI
1000 EUR
838,245.23 SNAI
Đổi 1000 EUR sang 838,245.23 SNAI
2000 EUR
1,676,490.47 SNAI
Đổi 2000 EUR sang 1,676,490.47 SNAI
5000 EUR
4,191,226.17 SNAI
Đổi 5000 EUR sang 4,191,226.17 SNAI
10000 EUR
8,382,452.34 SNAI
Đổi 10000 EUR sang 8,382,452.34 SNAI
50000 EUR
41,912,261.72 SNAI
Đổi 50000 EUR sang 41,912,261.72 SNAI
100000 EUR
83,824,523.45 SNAI
Đổi 100000 EUR sang 83,824,523.45 SNAI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành SNAI toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo SwarmNode.ai đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang SNAI, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SNAI/EUR
SNAI/EUR: 1 SNAI = 0.001193 EUR; 2026/01/07 17:03:53
Trong 1D vừa qua, SwarmNode.ai đã thay đổi -15.03% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SwarmNode.ai(SNAI) đã thay đổi -15.03% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành SNAI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SNAI sang EUR: Biến động và thay đổi giá của SwarmNode.ai/EUR
Giá SwarmNode.ai cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.001363 EUR trong khi giá SwarmNode.ai thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0008495 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SwarmNode.ai theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SNAI theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001327 EUR | 0.001363 EUR | 0.002142 EUR | 0.007350 EUR |
Thấp | 0.0009783 EUR | 0.0008495 EUR | 0.0002643 EUR | 0.0002643 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -15.03% | -1.40% | -47.29% | -79.18% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SNAI (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SNAI bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SNAI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SwarmNode.ai
Số liệu thị trường SNAI sang EUR
SNAI/EUR:
€0.001193
Khối lượng SNAI 24 giờ:
€89,747.78
Vốn hóa thị trường SNAI:
€1,191,685.05
Nguồn cung lưu hành SNAI:
998.92M SNAI
Tỷ giá SNAI sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SwarmNode.ai thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SwarmNode.ai là €0.001193 mỗi SNAI, với tổng vốn hoá thị trường của €1,191,685.05 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 998,924,200 SNAI. Khối lượng giao dịch của SwarmNode.ai đã thay đổi +27.49% (€19,353.11 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SNAI là €70,394.67.
Thông tin thêm về SwarmNode.ai trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SwarmNode.ai phổ biến nhất là SNAI sang EUR, trong đó mã của SwarmNode.ai là SNAI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68578.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127625.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498359.94 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8311689.99 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SNAI sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SNAI sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SwarmNode.ai phổ biến
SNAI đến TWD
1 SNAI thành NT$0.04386 TWD
SNAI đến CNY
1 SNAI thành ¥0.009771 CNY
SNAI đến USD
1 SNAI thành $0.001395 USD
SNAI đến AUD
1 SNAI thành AU$0.002069 AUD
SNAI đến EUR
1 SNAI thành €0.001193 EUR
SNAI đến CAD
1 SNAI thành C$0.001924 CAD
SNAI đến KRW
1 SNAI thành ₩2.02 KRW
SNAI đến JPY
1 SNAI thành ¥0.2182 JPY
SNAI đến GBP
1 SNAI thành £0.001034 GBP
SNAI đến BRL
1 SNAI thành R$0.007514 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BREV đến EUR
1 BREV thành €0.4126 EUR

币安人生 đến EUR
1 币安人生 thành €0.1248 EUR

ZKP đến EUR
1 ZKP thành €0.1531 EUR

KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1721 EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €78,201.44 EUR

BOUNTY đến EUR
1 BOUNTY thành €0.02913 EUR

FHE đến EUR
1 FHE thành €0.03461 EUR

CHEX đến EUR
1 CHEX thành €0.05175 EUR

WOD đến EUR
1 WOD thành €0.04010 EUR

G đến EUR
1 G thành €0.004192 EUR
Bảng chuyển đổi từ SNAI sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của SwarmNode.ai đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SNAI thành Euro đã thay đổi -1.40% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -15.03%, đạt mức cao nhất là 0.001327 EUR và mức thấp nhất là 0.0009783 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 SNAI là €0.002168 EUR , thay đổi -47.29% so với giá hiện tại. SwarmNode.ai đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.09% so với năm trước.
-€
0.05583EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:03 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SNAI | €0.0005965 | €0.0006925 | -15.03% |
1 SNAI | €0.001193 | €0.001385 | -15.03% |
5 SNAI | €0.005965 | €0.006925 | -15.03% |
10 SNAI | €0.01193 | €0.01385 | -15.03% |
50 SNAI | €0.05965 | €0.06925 | -15.03% |
100 SNAI | €0.1193 | €0.1385 | -15.03% |
500 SNAI | €0.5965 | €0.6925 | -15.03% |
1000 SNAI | €1.19 | €1.39 | -15.03% |
Câu Hỏi Thường Gặp SNAI/EUR
1 SwarmNode.ai bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 SwarmNode.ai (SNAI) trong Euro (EUR) là €0.001193.
Tôi có thể mua bao nhiêu SNAI với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 838.25 SNAI đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SNAI sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SNAI sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SNAI bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 4,191.23 SNAI, trong khi 5 SNAI sẽ có giá khoảng 0.005965EUR.
Giá cao nhất của SNAI/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SNAI tính theo EUR là €0.1079. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SNAI/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SwarmNode.ai tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SwarmNode.ai (SNAI) đã giảm 1.40%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SwarmNode.ai (SNAI) đã giảm 47.29% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SNAI thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SwarmNode.ai và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SNAI/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SNAI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SNAI/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SNAI/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SNAI/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SwarmNode.ai và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SwarmNode.ai: SNAI sang Đô la Mỹ (USD), SNAI sang Euro (EUR), SNAI sang Bảng Anh (GBP), SNAI sang Đô la Canada (CAD), SNAI sang Rupee Ấn Độ (INR), SNAI sang Rupee Pakistan (PKR), SNAI sang Real Brazil (BRL), SNAI sang ...
Giá của SwarmNode.ai ở Mỹ là $0.001395 USD. Ngoài ra, giá của SwarmNode.ai là €0.001193 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001034 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001924 CAD ở Canada, ₹0.1253 INR ở Ấn Độ, ₨0.3910 PKR ở Pakistan, R$0.007514 BRL ở Brazil, ...
Cặp SwarmNode.ai phổ biến nhất là SNAI sang Euro(EUR). Giá của 1 SwarmNode.ai (SNAI) ở Euro (EUR) là €0.001193.
Giá của SwarmNode.ai ở Mỹ là $0.001395 USD. Ngoài ra, giá của SwarmNode.ai là €0.001193 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001034 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001924 CAD ở Canada, ₹0.1253 INR ở Ấn Độ, ₨0.3910 PKR ở Pakistan, R$0.007514 BRL ở Brazil, ...
Cặp SwarmNode.ai phổ biến nhất là SNAI sang Euro(EUR). Giá của 1 SwarmNode.ai (SNAI) ở Euro (EUR) là €0.001193.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua Solstice L3 PRIMeHướng dẫn cách mua Rocket PigeonHướng dẫn cách mua the moggerHướng dẫn cách mua TEKCOINHướng dẫn cách mua BASE 哈基米Hướng dẫn cách mua Grok AI TOKEN COINHướng dẫn cách mua deploy on snowbotHướng dẫn cách mua KOreaxC0inHướng dẫn cách mua NVIDAAI TOKEN COINHướng dẫn cách mua grokmas








































