Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Synthetify sang Denar Macedonia (SNY sang MKD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SNY thành MKD

SNY/MKD: 1 SNY = 0.0003710 MKD. Giá chuyển đổi 1 Synthetify (SNY) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.0003710 MKD hôm nay.
SNY
SNY
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SNY/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Synthetify (SNY) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SNY hiện có giá trị là 0.0003710 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SNY hiện có giá 0.0003710 MKD, nghĩa là mua 5 SNY sẽ mất 0.001855 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 2,695.24 SNY và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 13,476.18 SNY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SNY sang MKD

Chuyển đổi MKD sang SNY

Synthetify
Denar Macedonia
1 SNY
0.0003710  MKD
Đổi 1 SNY sang 0.0003710 MKD
2 SNY
0.0007421  MKD
Đổi 2 SNY sang 0.0007421 MKD
5 SNY
0.001855  MKD
Đổi 5 SNY sang 0.001855 MKD
10 SNY
0.003710  MKD
Đổi 10 SNY sang 0.003710 MKD
20 SNY
0.007421  MKD
Đổi 20 SNY sang 0.007421 MKD
50 SNY
0.01855  MKD
Đổi 50 SNY sang 0.01855 MKD
100 SNY
0.03710  MKD
Đổi 100 SNY sang 0.03710 MKD
200 SNY
0.07421  MKD
Đổi 200 SNY sang 0.07421 MKD
500 SNY
0.1855  MKD
Đổi 500 SNY sang 0.1855 MKD
1000 SNY
0.3710  MKD
Đổi 1000 SNY sang 0.3710 MKD
5000 SNY
1.86  MKD
Đổi 5000 SNY sang 1.86 MKD
10000 SNY
3.71  MKD
Đổi 10000 SNY sang 3.71 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SNY thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Synthetify tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SNY sang MKD, lên đến 10000 SNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Synthetify
1 MKD
2,695.24 SNY
Đổi 1 MKD sang 2,695.24 SNY
10 MKD
26,952.35 SNY
Đổi 10 MKD sang 26,952.35 SNY
50 MKD
134,761.77 SNY
Đổi 50 MKD sang 134,761.77 SNY
100 MKD
269,523.53 SNY
Đổi 100 MKD sang 269,523.53 SNY
200 MKD
539,047.07 SNY
Đổi 200 MKD sang 539,047.07 SNY
500 MKD
1,347,617.67 SNY
Đổi 500 MKD sang 1,347,617.67 SNY
1000 MKD
2,695,235.34 SNY
Đổi 1000 MKD sang 2,695,235.34 SNY
2000 MKD
5,390,470.67 SNY
Đổi 2000 MKD sang 5,390,470.67 SNY
5000 MKD
13,476,176.68 SNY
Đổi 5000 MKD sang 13,476,176.68 SNY
10000 MKD
26,952,353.37 SNY
Đổi 10000 MKD sang 26,952,353.37 SNY
50000 MKD
134,761,766.85 SNY
Đổi 50000 MKD sang 134,761,766.85 SNY
100000 MKD
269,523,533.7 SNY
Đổi 100000 MKD sang 269,523,533.7 SNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành SNY toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Synthetify đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang SNY, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SNY/MKD

SNY/MKD: 1 SNY = 0.0003710 MKD; 2026/01/10 20:34:08
Trong 1D vừa qua, Synthetify đã thay đổi +38.77% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Synthetify(SNY) đã thay đổi +38.77% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành SNY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SNY sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Synthetify/MKD

Giá Synthetify cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.005283 MKD trong khi giá Synthetify thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.{4}2859 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Synthetify theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SNY theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0003838 MKD
0.005283 MKD
0.06042 MKD
0.1477 MKD
Thấp
0.0001551 MKD
0.{4}2859 MKD
0.{7}4112 MKD
0.{7}4112 MKD
Bình thường
0 MKD
0 MKD
0 MKD
0 MKD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+38.77%
-19.62%
-99.33%
-99.75%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SNY (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SNY bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SNY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Synthetify

Số liệu thị trường SNY sang MKD

SNY/MKD:
ден0.0003710
Khối lượng SNY 24 giờ:
ден450,377.19
Vốn hóa thị trường SNY:
ден2,087.02
Nguồn cung lưu hành SNY:
5.63M SNY

Tỷ giá SNY sang MKD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Synthetify thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Synthetify là ден0.0003710 mỗi SNY, với tổng vốn hoá thị trường của ден2,087.02 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,625,000 SNY. Khối lượng giao dịch của Synthetify đã thay đổi +7.42% (ден31,126.04 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SNY là ден419,251.14.

Thông tin thêm về Synthetify trên Bitget

Thông tin Denar Macedonia

Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Synthetify phổ biến nhất là SNY sang MKD, trong đó mã của Synthetify là SNY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SNY sang MKD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SNY sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Synthetify phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SNY đến TWD
1 SNY thành NT$0.0002217 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SNY đến CNY
1 SNY thành ¥0.{4}4894 CNY
popular info Denar Macedonia
SNY đến MKD
1 SNY thành ден0.0003710 MKD
popular info Đô la Mỹ
SNY đến USD
1 SNY thành $0.{5}7014 USD
popular info Đô la Úc
SNY đến AUD
1 SNY thành AU$0.{4}1047 AUD
popular info Euro
SNY đến EUR
1 SNY thành €0.{5}6028 EUR
popular info Đô la Canada
SNY đến CAD
1 SNY thành C$0.{5}9763 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SNY đến KRW
1 SNY thành ₩0.01022 KRW
popular info Yên Nhật
SNY đến JPY
1 SNY thành ¥0.001107 JPY
popular info Bảng Anh
SNY đến GBP
1 SNY thành £0.{5}5231 GBP
popular info Real Brazil
SNY đến BRL
1 SNY thành R$0.{4}3769 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MKD

other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến MKD
1 POL thành ден9.55 MKD
other assets SPACE ID
ID đến MKD
1 ID thành ден4.59 MKD
other assets Zcash
ZEC đến MKD
1 ZEC thành ден20,051.59 MKD
other assets BNB
BNB đến MKD
1 BNB thành ден48,325.76 MKD
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến MKD
1 我踏马来了 thành ден2.22 MKD
other assets Terra Classic
LUNC đến MKD
1 LUNC thành ден0.002347 MKD
other assets Akash Network
AKT đến MKD
1 AKT thành ден25.92 MKD
other assets 币安人生
币安人生 đến MKD
1 币安人生 thành ден8.87 MKD
other assets Four
FORM đến MKD
1 FORM thành ден22.69 MKD
other assets Power Protocol
POWER đến MKD
1 POWER thành ден9.01 MKD

Bảng chuyển đổi từ SNY sang MKD

Tỷ giá hoán đổi của Synthetify đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SNY thành Denar Macedonia đã thay đổi -19.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +38.77%, đạt mức cao nhất là 0.0003838 MKD và mức thấp nhất là 0.0001551 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 SNY là ден0.05515 MKD , thay đổi -99.33% so với giá hiện tại. Synthetify đã thay đổi
-ден
0.1890MKD
, tương đương mức thay đổi -99.80% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:34 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SNY
ден0.0001855ден0.0001337
+38.77%
1 SNY
ден0.0003710ден0.0002673
+38.77%
5 SNY
ден0.001855ден0.001337
+38.77%
10 SNY
ден0.003710ден0.002673
+38.77%
50 SNY
ден0.01855ден0.01337
+38.77%
100 SNY
ден0.03710ден0.02673
+38.77%
500 SNY
ден0.1855ден0.1337
+38.77%
1000 SNY
ден0.3710ден0.2673
+38.77%

Câu Hỏi Thường Gặp SNY/MKD

1 Synthetify bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Synthetify (SNY) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.0003710.
Tôi có thể mua bao nhiêu SNY với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2,695.24 SNY đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SNY sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SNY sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SNY bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 13,476.18 SNY, trong khi 5 SNY sẽ có giá khoảng 0.001855MKD.
Giá cao nhất của SNY/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SNY tính theo MKD là ден394.4. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SNY/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Synthetify tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Synthetify (SNY) đã giảm 19.62%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Synthetify (SNY) đã giảm 99.33% so với Denar Macedonia (MKD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SNY thành MKD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Synthetify và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SNY/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SNY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SNY/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SNY/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SNY/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Synthetify và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Synthetify: SNY sang Đô la Mỹ (USD), SNY sang Euro (EUR), SNY sang Bảng Anh (GBP), SNY sang Đô la Canada (CAD), SNY sang Rupee Ấn Độ (INR), SNY sang Rupee Pakistan (PKR), SNY sang Real Brazil (BRL), SNY sang ...
Giá của Synthetify ở Mỹ là $0.₹0.00063327014 USD. Ngoài ra, giá của Synthetify là €0.{5}6028 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}5231 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}9763 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001964 PKR ở Pakistan, R$0.{4}3769 BRL ở Brazil, ...
Cặp Synthetify phổ biến nhất là SNY sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Synthetify (SNY) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.0003710.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget