Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93500.00 (-0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93500.00 (-0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93500.00 (-0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GRASS thành ISK
GRASS/ISK: 1 GRASS = 0.005249 ISK. Giá chuyển đổi 1 Touch Grass (GRASS) thành Króna Iceland (ISK) là 0.005249 ISK hôm nay.

GRASS
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GRASS/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Touch Grass (GRASS) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GRASS hiện có giá trị là 0.005249 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GRASS hiện có giá 0.005249 ISK, nghĩa là mua 5 GRASS sẽ mất 0.02624 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 190.53 GRASS và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 952.63 GRASS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GRASS sang ISK
Chuyển đổi ISK sang GRASS
Touch Grass
Króna Iceland
1 GRASS
0.005249 ISK
Đổi 1 GRASS sang 0.005249 ISK
2 GRASS
0.01050 ISK
Đổi 2 GRASS sang 0.01050 ISK
5 GRASS
0.02624 ISK
Đổi 5 GRASS sang 0.02624 ISK
10 GRASS
0.05249 ISK
Đổi 10 GRASS sang 0.05249 ISK
20 GRASS
0.1050 ISK
Đổi 20 GRASS sang 0.1050 ISK
50 GRASS
0.2624 ISK
Đổi 50 GRASS sang 0.2624 ISK
100 GRASS
0.5249 ISK
Đổi 100 GRASS sang 0.5249 ISK
200 GRASS
1.05 ISK
Đổi 200 GRASS sang 1.05 ISK
500 GRASS
2.62 ISK
Đổi 500 GRASS sang 2.62 ISK
1000 GRASS
5.25 ISK
Đổi 1000 GRASS sang 5.25 ISK
5000 GRASS
26.24 ISK
Đổi 5000 GRASS sang 26.24 ISK
10000 GRASS
52.49 ISK
Đổi 10000 GRASS sang 52.49 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GRASS thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Touch Grass tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GRASS sang ISK, lên đến 10000 GRASS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Touch Grass
1 ISK
190.53 GRASS
Đổi 1 ISK sang 190.53 GRASS
10 ISK
1,905.27 GRASS
Đổi 10 ISK sang 1,905.27 GRASS
50 ISK
9,526.33 GRASS
Đổi 50 ISK sang 9,526.33 GRASS
100 ISK
19,052.67 GRASS
Đổi 100 ISK sang 19,052.67 GRASS
200 ISK
38,105.33 GRASS
Đổi 200 ISK sang 38,105.33 GRASS
500 ISK
95,263.33 GRASS
Đổi 500 ISK sang 95,263.33 GRASS
1000 ISK
190,526.66 GRASS
Đổi 1000 ISK sang 190,526.66 GRASS
2000 ISK
381,053.33 GRASS
Đổi 2000 ISK sang 381,053.33 GRASS
5000 ISK
952,633.32 GRASS
Đổi 5000 ISK sang 952,633.32 GRASS
10000 ISK
1,905,266.64 GRASS
Đổi 10000 ISK sang 1,905,266.64 GRASS
50000 ISK
9,526,333.19 GRASS
Đổi 50000 ISK sang 9,526,333.19 GRASS
100000 ISK
19,052,666.39 GRASS
Đổi 100000 ISK sang 19,052,666.39 GRASS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành GRASS toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Touch Grass đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang GRASS, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GRASS/ISK
GRASS/ISK: 1 GRASS = 0.005249 ISK; 2026/01/06 23:16:37
Trong 1D vừa qua, Touch Grass đã thay đổi -4.09% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Touch Grass(GRASS) đã thay đổi -4.09% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành GRASS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GRASS sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Touch Grass/ISK
Giá Touch Grass cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.005482 ISK trong khi giá Touch Grass thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.003920 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Touch Grass theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GRASS theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005530 ISK | 0.005482 ISK | 0.005668 ISK | 0.01162 ISK |
Thấp | 0.005249 ISK | 0.003920 ISK | 0.0004027 ISK | 0.0004027 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.09% | +35.20% | -6.19% | -53.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GRASS (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GRASS bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GRASS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Touch Grass
Số liệu thị trường GRASS sang ISK
GRASS/ISK:
kr0.005249
Khối lượng GRASS 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GRASS:
--
Nguồn cung lưu hành GRASS:
0 GRASS
Tỷ giá GRASS sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Touch Grass thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Touch Grass là kr0.005249 mỗi GRASS, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GRASS. Khối lượng giao dịch của Touch Grass đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GRASS là kr0.
Thông tin thêm về Touch Grass trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Touch Grass phổ biến nhất là GRASS sang ISK, trong đó mã của Touch Grass là GRASS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GRASS sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GRASS sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Touch Grass phổ biến
GRASS đến TWD
1 GRASS thành NT$0.001312 TWD
GRASS đến CNY
1 GRASS thành ¥0.0002910 CNY
GRASS đến ISK
1 GRASS thành kr0.005248 ISK
GRASS đến USD
1 GRASS thành $0.{4}4168 USD
GRASS đến AUD
1 GRASS thành AU$0.{4}6189 AUD
GRASS đến EUR
1 GRASS thành €0.{4}3565 EUR
GRASS đến CAD
1 GRASS thành C$0.{4}5753 CAD
GRASS đến KRW
1 GRASS thành ₩0.06033 KRW
GRASS đến JPY
1 GRASS thành ¥0.006526 JPY
GRASS đến GBP
1 GRASS thành £0.{4}3086 GBP
GRASS đến BRL
1 GRASS thành R$0.0002243 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr412,918.18 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr288.66 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,669.34 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr41.78 ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr237.73 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,762,880.38 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.21 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,757.41 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr53.23 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr300.57 ISK
Bảng chuyển đổi từ GRASS sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Touch Grass đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GRASS thành Króna Iceland đã thay đổi +35.20% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.09%, đạt mức cao nhất là 0.005530 ISK và mức thấp nhất là 0.005249 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 GRASS là kr0.005595 ISK , thay đổi -6.19% so với giá hiện tại. Touch Grass đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -49.80% so với năm trước.
-kr
0.005206ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:16 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GRASS | kr0.002624 | kr0.002736 | -4.09% |
1 GRASS | kr0.005249 | kr0.005472 | -4.09% |
5 GRASS | kr0.02624 | kr0.02736 | -4.09% |
10 GRASS | kr0.05249 | kr0.05472 | -4.09% |
50 GRASS | kr0.2624 | kr0.2736 | -4.09% |
100 GRASS | kr0.5249 | kr0.5472 | -4.09% |
500 GRASS | kr2.62 | kr2.74 | -4.09% |
1000 GRASS | kr5.25 | kr5.47 | -4.09% |
Câu Hỏi Thường Gặp GRASS/ISK
1 Touch Grass bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Touch Grass (GRASS) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.005249.
Tôi có thể mua bao nhiêu GRASS với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 190.53 GRASS đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GRASS sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GRASS sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GRASS bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 952.63 GRASS, trong khi 5 GRASS sẽ có giá khoảng 0.02624ISK.
Giá cao nhất của GRASS/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GRASS tính theo ISK là kr0.04378. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GRASS/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Touch Grass tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Touch Grass (GRASS) đã tăng 35.20%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Touch Grass (GRASS) đã giảm 6.19% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GRASS thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Touch Grass và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GRASS/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GRASS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GRASS/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GRASS/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GRASS/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Touch Grass và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








