Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91340.01 (-2.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91340.01 (-2.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91340.01 (-2.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZAP thành DKK
ZAP/DKK: 1 ZAP = 0.005906 DKK. Giá chuyển đổi 1 ZAP (ZAP) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.005906 DKK hôm nay.

ZAP
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZAP/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZAP (ZAP) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZAP hiện có giá trị là 0.005906 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZAP hiện có giá 0.005906 DKK, nghĩa là mua 5 ZAP sẽ mất 0.02953 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 169.33 ZAP và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 846.63 ZAP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZAP sang DKK
Chuyển đổi DKK sang ZAP
ZAP
Krone Đan Mạch
1 ZAP
0.005906 DKK
Đổi 1 ZAP sang 0.005906 DKK
2 ZAP
0.01181 DKK
Đổi 2 ZAP sang 0.01181 DKK
5 ZAP
0.02953 DKK
Đổi 5 ZAP sang 0.02953 DKK
10 ZAP
0.05906 DKK
Đổi 10 ZAP sang 0.05906 DKK
20 ZAP
0.1181 DKK
Đổi 20 ZAP sang 0.1181 DKK
50 ZAP
0.2953 DKK
Đổi 50 ZAP sang 0.2953 DKK
100 ZAP
0.5906 DKK
Đổi 100 ZAP sang 0.5906 DKK
200 ZAP
1.18 DKK
Đổi 200 ZAP sang 1.18 DKK
500 ZAP
2.95 DKK
Đổi 500 ZAP sang 2.95 DKK
1000 ZAP
5.91 DKK
Đổi 1000 ZAP sang 5.91 DKK
5000 ZAP
29.53 DKK
Đổi 5000 ZAP sang 29.53 DKK
10000 ZAP
59.06 DKK
Đổi 10000 ZAP sang 59.06 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZAP thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của ZAP tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZAP sang DKK, lên đến 10000 ZAP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
ZAP
1 DKK
169.33 ZAP
Đổi 1 DKK sang 169.33 ZAP
10 DKK
1,693.27 ZAP
Đổi 10 DKK sang 1,693.27 ZAP
50 DKK
8,466.34 ZAP
Đổi 50 DKK sang 8,466.34 ZAP
100 DKK
16,932.69 ZAP
Đổi 100 DKK sang 16,932.69 ZAP
200 DKK
33,865.37 ZAP
Đổi 200 DKK sang 33,865.37 ZAP
500 DKK
84,663.43 ZAP
Đổi 500 DKK sang 84,663.43 ZAP
1000 DKK
169,326.85 ZAP
Đổi 1000 DKK sang 169,326.85 ZAP
2000 DKK
338,653.7 ZAP
Đổi 2000 DKK sang 338,653.7 ZAP
5000 DKK
846,634.26 ZAP
Đổi 5000 DKK sang 846,634.26 ZAP
10000 DKK
1,693,268.52 ZAP
Đổi 10000 DKK sang 1,693,268.52 ZAP
50000 DKK
8,466,342.61 ZAP
Đổi 50000 DKK sang 8,466,342.61 ZAP
100000 DKK
16,932,685.22 ZAP
Đổi 100000 DKK sang 16,932,685.22 ZAP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành ZAP toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo ZAP đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang ZAP, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZAP/DKK
ZAP/DKK: 1 ZAP = 0.005906 DKK; 2026/01/07 15:40:45
Trong 1D vừa qua, ZAP đã thay đổi +0.14% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZAP(ZAP) đã thay đổi +0.14% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành ZAP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZAP sang DKK: Biến động và thay đổi giá của ZAP/DKK
Giá ZAP cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.006284 DKK trong khi giá ZAP thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.005458 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ZAP theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZAP theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.006128 DKK | 0.006284 DKK | 0.02170 DKK | 0.02473 DKK |
Thấp | 0.005632 DKK | 0.005458 DKK | 0.005219 DKK | 0.005219 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.14% | -0.81% | -8.64% | -76.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZAP (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZAP bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZAP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ZAP
Số liệu thị trường ZAP sang DKK
ZAP/DKK:
kr0.005906
Khối lượng ZAP 24 giờ:
kr258,747.71
Vốn hóa thị trường ZAP:
kr473,132.81
Nguồn cung lưu hành ZAP:
80.11M ZAP
Tỷ giá ZAP sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ZAP thành Krone Đan Mạch đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ZAP là kr0.005906 mỗi ZAP, với tổng vốn hoá thị trường của kr473,132.81 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của 80,114,090 ZAP. Khối lượng giao dịch của ZAP đã thay đổi +19.46% (kr42,152.1 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZAP là kr216,595.6.
Thông tin thêm về ZAP trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZAP phổ biến nhất là ZAP sang DKK, trong đó mã của ZAP là ZAP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68578.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127625.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498359.94 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8311689.99 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZAP sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZAP sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ZAP phổ biến
ZAP đến TWD
1 ZAP thành NT$0.02905 TWD
ZAP đến CNY
1 ZAP thành ¥0.006473 CNY
ZAP đến USD
1 ZAP thành $0.0009242 USD
ZAP đến AUD
1 ZAP thành AU$0.001371 AUD
ZAP đến EUR
1 ZAP thành €0.0007903 EUR
ZAP đến DKK
1 ZAP thành kr0.005906 DKK
ZAP đến CAD
1 ZAP thành C$0.001275 CAD
ZAP đến KRW
1 ZAP thành ₩1.34 KRW
ZAP đến JPY
1 ZAP thành ¥0.1445 JPY
ZAP đến GBP
1 ZAP thành £0.0006849 GBP
ZAP đến BRL
1 ZAP thành R$0.004977 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

币安人生 đến DKK
1 币安人生 thành kr1.01 DKK

BREV đến DKK
1 BREV thành kr3.1 DKK

KGEN đến DKK
1 KGEN thành kr1.29 DKK

ZKP đến DKK
1 ZKP thành kr1.19 DKK

BOUNTY đến DKK
1 BOUNTY thành kr0.2318 DKK

CHEX đến DKK
1 CHEX thành kr0.4115 DKK

FHE đến DKK
1 FHE thành kr0.2727 DKK

BTC đến DKK
1 BTC thành kr582,633.51 DKK

WOD đến DKK
1 WOD thành kr0.2877 DKK

SUT đến DKK
1 SUT thành kr8.57 DKK
Bảng chuyển đổi từ ZAP sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của ZAP đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZAP thành Krone Đan Mạch đã thay đổi -0.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.14%, đạt mức cao nhất là 0.006128 DKK và mức thấp nhất là 0.005632 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 ZAP là kr0.006451 DKK , thay đổi -8.64% so với giá hiện tại. ZAP đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.15% so với năm trước.
-kr
0.1964DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:40 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZAP | kr0.002953 | kr0.002949 | +0.14% |
1 ZAP | kr0.005906 | kr0.005897 | +0.14% |
5 ZAP | kr0.02953 | kr0.02949 | +0.14% |
10 ZAP | kr0.05906 | kr0.05897 | +0.14% |
50 ZAP | kr0.2953 | kr0.2949 | +0.14% |
100 ZAP | kr0.5906 | kr0.5897 | +0.14% |
500 ZAP | kr2.95 | kr2.95 | +0.14% |
1000 ZAP | kr5.91 | kr5.9 | +0.14% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZAP/DKK
1 ZAP bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 ZAP (ZAP) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.005906.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZAP với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 169.33 ZAP đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZAP sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZAP sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZAP bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 846.63 ZAP, trong khi 5 ZAP sẽ có giá khoảng 0.02953DKK.
Giá cao nhất của ZAP/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZAP tính theo DKK là kr4.6. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZAP/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ZAP tính theo DKK như th ế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ZAP (ZAP) đã giảm 0.81%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ZAP (ZAP) đã giảm 8.64% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZAP thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ZAP và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZAP/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZAP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZAP/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZAP/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy đ ịnh rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZAP/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ZAP và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ZAP: ZAP sang Đô la Mỹ (USD), ZAP sang Euro (EUR), ZAP sang Bảng Anh (GBP), ZAP sang Đô la Canada (CAD), ZAP sang Rupee Ấn Độ (INR), ZAP sang Rupee Pakistan (PKR), ZAP sang Real Brazil (BRL), ZAP sang ...
Giá của ZAP ở Mỹ là $0.0009242 USD. Ngoài ra, giá của ZAP là €0.0007903 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006849 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001275 CAD ở Canada, ₹0.08301 INR ở Ấn Độ, ₨0.2590 PKR ở Pakistan, R$0.004977 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZAP phổ biến nhất là ZAP sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 ZAP (ZAP) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.005906.
Giá của ZAP ở Mỹ là $0.0009242 USD. Ngoài ra, giá của ZAP là €0.0007903 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006849 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001275 CAD ở Canada, ₹0.08301 INR ở Ấn Độ, ₨0.2590 PKR ở Pakistan, R$0.004977 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZAP phổ biến nhất là ZAP sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 ZAP (ZAP) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.005906.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













