Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90560.94 (-1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90560.94 (-1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90560.94 (-1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AVNT thành KHR
AVNT/KHR: 1 AVNT = 1,249.68 KHR. Giá chuyển đổi 1 Avantis (AVNT) thành Riel Campuchia (KHR) là 1,249.68 KHR hôm nay.

AVNT
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AVNT/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Avantis (AVNT) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AVNT hiện có giá trị là 1,249.68 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AVNT hiện có giá 1,249.68 KHR, nghĩa là mua 5 AVNT sẽ mất 6,248.41 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.0008002 AVNT và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.004001 AVNT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AVNT sang KHR
Chuyển đổi KHR sang AVNT
Avantis
Riel Campuchia
1 AVNT
1,249.68 KHR
Đổi 1 AVNT sang 1,249.68 KHR
2 AVNT
2,499.37 KHR
Đổi 2 AVNT sang 2,499.37 KHR
5 AVNT
6,248.41 KHR
Đổi 5 AVNT sang 6,248.41 KHR
10 AVNT
12,496.83 KHR
Đổi 10 AVNT sang 12,496.83 KHR
20 AVNT
24,993.66 KHR
Đổi 20 AVNT sang 24,993.66 KHR
50 AVNT
62,484.14 KHR
Đổi 50 AVNT sang 62,484.14 KHR
100 AVNT
124,968.28 KHR
Đổi 100 AVNT sang 124,968.28 KHR
200 AVNT
249,936.57 KHR
Đổi 200 AVNT sang 249,936.57 KHR
500 AVNT
624,841.42 KHR
Đổi 500 AVNT sang 624,841.42 KHR
1000 AVNT
1,249,682.84 KHR
Đổi 1000 AVNT sang 1,249,682.84 KHR
5000 AVNT
6,248,414.2 KHR
Đổi 5000 AVNT sang 6,248,414.2 KHR
10000 AVNT
12,496,828.39 KHR
Đổi 10000 AVNT sang 12,496,828.39 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AVNT thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Avantis tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AVNT sang KHR, lên đến 10000 AVNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Avantis
1 KHR
0.0008002 AVNT
Đổi 1 KHR sang 0.0008002 AVNT
10 KHR
0.008002 AVNT
Đổi 10 KHR sang 0.008002 AVNT
50 KHR
0.04001 AVNT
Đổi 50 KHR sang 0.04001 AVNT
100 KHR
0.08002 AVNT
Đổi 100 KHR sang 0.08002 AVNT
200 KHR
0.1600 AVNT
Đổi 200 KHR sang 0.1600 AVNT
500 KHR
0.4001 AVNT
Đổi 500 KHR sang 0.4001 AVNT
1000 KHR
0.8002 AVNT
Đổi 1000 KHR sang 0.8002 AVNT
2000 KHR
1.6 AVNT
Đổi 2000 KHR sang 1.6 AVNT
5000 KHR
4 AVNT
Đổi 5000 KHR sang 4 AVNT
10000 KHR
8 AVNT
Đổi 10000 KHR sang 8 AVNT
50000 KHR
40.01 AVNT
Đổi 50000 KHR sang 40.01 AVNT
100000 KHR
80.02 AVNT
Đổi 100000 KHR sang 80.02 AVNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành AVNT toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Avantis đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang AVNT, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AVNT/KHR
AVNT/KHR: 1 AVNT = 1,249.68 KHR; 2026/01/08 16:25:39
Trong 1D vừa qua, Avantis đã thay đổi -5.72% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Avantis(AVNT) đã thay đổi -5.72% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành AVNT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AVNT sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Avantis/KHR
Giá Avantis cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 1,490.41 KHR trong khi giá Avantis thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 1,223.07 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Avantis theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AVNT theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1,326.08 KHR | 1,490.41 KHR | 1,756.99 KHR | 3,501.25 KHR |
Thấp | 1,223.07 KHR | 1,223.07 KHR | 901.41 KHR | 901.41 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.72% | -12.62% | -2.27% | -60.43% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AVNT (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ tr ợ mua trực tiếp AVNT bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AVNT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Avantis
Số liệu thị trường AVNT sang KHR
AVNT/KHR:
៛1,249.68
Khối lượng AVNT 24 giờ:
៛89,398,768,626.46
Vốn hóa thị trường AVNT:
៛322,675,510,244.55
Nguồn cung lưu hành AVNT:
258.21M AVNT
Tỷ giá AVNT sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Avantis thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Avantis là ៛1,249.68 mỗi AVNT, với tổng vốn hoá thị trường của ៛322,675,510,244.55 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 258,205,900 AVNT. Khối lượng giao dịch của Avantis đã thay đổi -15.77% (៛-16,740,119,258.30 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AVNT là ៛106,138,887,884.75.
Thông tin thêm về Avantis trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Avantis phổ biến nhất là AVNT sang KHR, trong đó mã của Avantis là AVNT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AVNT sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AVNT sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Avantis phổ biến
AVNT đến TWD
1 AVNT thành NT$9.82 TWD
AVNT đến CNY
1 AVNT thành ¥2.17 CNY
AVNT đến USD
1 AVNT thành $0.3110 USD
AVNT đến AUD
1 AVNT thành AU$0.4648 AUD
AVNT đến KHR
1 AVNT thành ៛1,249.68 KHR
AVNT đến EUR
1 AVNT thành €0.2666 EUR
AVNT đến CAD
1 AVNT thành C$0.4311 CAD
AVNT đến KRW
1 AVNT thành ₩452.06 KRW
AVNT đến JPY
1 AVNT thành ¥48.81 JPY
AVNT đến GBP
1 AVNT thành £0.2317 GBP
AVNT đến BRL
1 AVNT thành R$1.68 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

ZEC đến KHR
1 ZEC thành ៛1,691,559.92 KHR
