Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90705.43 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90705.43 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90705.43 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AXM thành KES
AXM/KES: 1 AXM = 1.33 KES. Giá chuyển đổi 1 Axiome (AXM) thành Shilling Kenya (KES) là 1.33 KES hôm nay.

AXM
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AXM/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Axiome (AXM) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AXM hiện có giá trị là 1.33 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AXM hiện có giá 1.33 KES, nghĩa là mua 5 AXM sẽ mất 6.66 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.7503 AXM và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 3.75 AXM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AXM sang KES
Chuyển đổi KES sang AXM
Axiome
Shilling Kenya
1 AXM
1.33 KES
Đổi 1 AXM sang 1.33 KES
2 AXM
2.67 KES
Đổi 2 AXM sang 2.67 KES
5 AXM
6.66 KES
Đổi 5 AXM sang 6.66 KES
10 AXM
13.33 KES
Đổi 10 AXM sang 13.33 KES
20 AXM
26.66 KES
Đổi 20 AXM sang 26.66 KES
50 AXM
66.64 KES
Đổi 50 AXM sang 66.64 KES
100 AXM
133.28 KES
Đổi 100 AXM sang 133.28 KES
200 AXM
266.56 KES
Đổi 200 AXM sang 266.56 KES
500 AXM
666.4 KES
Đổi 500 AXM sang 666.4 KES
1000 AXM
1,332.8 KES
Đổi 1000 AXM sang 1,332.8 KES
5000 AXM
6,664.02 KES
Đổi 5000 AXM sang 6,664.02 KES
10000 AXM
13,328.05 KES
Đổi 10000 AXM sang 13,328.05 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AXM thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Axiome tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AXM sang KES, lên đến 10000 AXM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Axiome
1 KES
0.7503 AXM
Đổi 1 KES sang 0.7503 AXM
10 KES
7.5 AXM
Đổi 10 KES sang 7.5 AXM
50 KES
37.51 AXM
Đổi 50 KES sang 37.51 AXM
100 KES
75.03 AXM
Đổi 100 KES sang 75.03 AXM
200 KES
150.06 AXM
Đổi 200 KES sang 150.06 AXM
500 KES
375.15 AXM
Đổi 500 KES sang 375.15 AXM
1000 KES
750.3 AXM
Đổi 1000 KES sang 750.3 AXM
2000 KES
1,500.59 AXM
Đổi 2000 KES sang 1,500.59 AXM
5000 KES
3,751.49 AXM
Đổi 5000 KES sang 3,751.49 AXM
10000 KES
7,502.97 AXM
Đổi 10000 KES sang 7,502.97 AXM
50000 KES
37,514.87 AXM
Đổi 50000 KES sang 37,514.87 AXM
100000 KES
75,029.74 AXM
Đổi 100000 KES sang 75,029.74 AXM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành AXM toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Axiome đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang AXM, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AXM/KES
AXM/KES: 1 AXM = 1.33 KES; 2026/01/10 12:37:33
Trong 1D vừa qua, Axiome đã thay đổi +2.81% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Axiome(AXM) đã thay đổi +2.81% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành AXM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AXM sang KES: Biến động và thay đổi giá của Axiome/KES
Giá Axiome cao nhất theo KES 7 ngày qua là 1.46 KES trong khi giá Axiome thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 1.28 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Axiome theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AXM theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.38 KES | 1.46 KES | 1.75 KES | 3.19 KES |
Thấp | 1.29 KES | 1.28 KES | 1.26 KES | 1.26 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.81% | -7.25% | -16.68% | -45.07% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AXM (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AXM bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AXM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Axiome
Số liệu thị trường AXM sang KES
AXM/KES:
KSh1.33
Khối lượng AXM 24 giờ:
KSh4,822,793.78
Vốn hóa thị trường AXM:
KSh751,529,946.33
Nguồn cung lưu hành AXM:
563.87M AXM
Tỷ giá AXM sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Axiome thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Axiome là KSh1.33 mỗi AXM, với tổng vốn hoá thị trường của KSh751,529,946.33 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 563,871,000 AXM. Khối lượng giao dịch của Axiome đã thay đổi -18.75% (KSh-1,113,113.14 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AXM là KSh5,935,906.91.
Thông tin thêm về Axiome trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Axiome phổ biến nhất là AXM sang KES, trong đó mã của Axiome là AXM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AXM sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh h ợp lệ.

Chuyển đổi AXM sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Axiome phổ biến
AXM đến TWD
1 AXM thành NT$0.3266 TWD
AXM đến KES
1 AXM thành KSh1.33 KES
AXM đến CNY
1 AXM thành ¥0.07209 CNY
AXM đến USD
1 AXM thành $0.01033 USD
AXM đến AUD
1 AXM thành AU$0.01543 AUD
AXM đến EUR
1 AXM thành €0.008879 EUR
AXM đến CAD
1 AXM thành C$0.01438 CAD
AXM đến KRW
1 AXM thành ₩15.06 KRW
AXM đến JPY
1 AXM thành ¥1.63 JPY
AXM đến GBP
1 AXM thành £0.007705 GBP
AXM đến BRL
1 AXM thành R$0.05551 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

ID đến KES
1 ID thành KSh11.38 KES

GPS đến KES
1 GPS thành KSh0.8522 KES

HOOT đến KES
1 HOOT thành KSh0 KES

GMT đến KES
1 GMT thành KSh2.78 KES

AVNT đến KES
1 AVNT thành KSh42.16 KES

AKT đến KES
1 AKT thành KSh65.95 KES

BEL đến KES
1 BEL thành KSh19.23 KES
