Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91287.90 (+1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91287.90 (+1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91287.90 (+1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AZUR thành MNT
AZUR/MNT: 1 AZUR = 10.4 MNT. Giá chuyển đổi 1 Azuro Protocol (AZUR) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 10.4 MNT hôm nay.

AZUR
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AZUR/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Azuro Protocol (AZUR) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AZUR hiện có giá trị là 10.4 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AZUR hiện có giá 10.4 MNT, nghĩa là mua 5 AZUR sẽ mất 51.98 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.09620 AZUR và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.4810 AZUR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AZUR sang MNT
Chuyển đổi MNT sang AZUR
Azuro Protocol
Tugrik Mông Cổ
1 AZUR
10.4 MNT
Đổi 1 AZUR sang 10.4 MNT
2 AZUR
20.79 MNT
Đổi 2 AZUR sang 20.79 MNT
5 AZUR
51.98 MNT
Đổi 5 AZUR sang 51.98 MNT
10 AZUR
103.95 MNT
Đổi 10 AZUR sang 103.95 MNT
20 AZUR
207.9 MNT
Đổi 20 AZUR sang 207.9 MNT
50 AZUR
519.75 MNT
Đổi 50 AZUR sang 519.75 MNT
100 AZUR
1,039.5 MNT
Đổi 100 AZUR sang 1,039.5 MNT
200 AZUR
2,079.01 MNT
Đổi 200 AZUR sang 2,079.01 MNT
500 AZUR
5,197.52 MNT
Đổi 500 AZUR sang 5,197.52 MNT
1000 AZUR
10,395.04 MNT
Đổi 1000 AZUR sang 10,395.04 MNT
5000 AZUR
51,975.18 MNT
Đổi 5000 AZUR sang 51,975.18 MNT
10000 AZUR
103,950.36 MNT
Đổi 10000 AZUR sang 103,950.36 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZUR thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Azuro Protocol tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZUR sang MNT, lên đến 10000 AZUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Azuro Protocol
1 MNT
0.09620 AZUR
Đổi 1 MNT sang 0.09620 AZUR
10 MNT
0.9620 AZUR
Đổi 10 MNT sang 0.9620 AZUR
50 MNT
4.81 AZUR
Đổi 50 MNT sang 4.81 AZUR
100 MNT
9.62 AZUR
Đổi 100 MNT sang 9.62 AZUR
200 MNT
19.24 AZUR
Đổi 200 MNT sang 19.24 AZUR
500 MNT
48.1 AZUR
Đổi 500 MNT sang 48.1 AZUR
1000 MNT
96.2 AZUR
Đổi 1000 MNT sang 96.2 AZUR
2000 MNT
192.4 AZUR
Đổi 2000 MNT sang 192.4 AZUR
5000 MNT
481 AZUR
Đổi 5000 MNT sang 481 AZUR
10000 MNT
962 AZUR
Đổi 10000 MNT sang 962 AZUR
50000 MNT
4,809.99 AZUR
Đổi 50000 MNT sang 4,809.99 AZUR
100000 MNT
9,619.98 AZUR
Đổi 100000 MNT sang 9,619.98 AZUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành AZUR toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Azuro Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang AZUR, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AZUR/MNT
AZUR/MNT: 1 AZUR = 10.4 MNT; 2026/01/04 04:06:18
Trong 1D vừa qua, Azuro Protocol đã thay đổi -1.56% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Azuro Protocol(AZUR) đã thay đổi -1.56% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành AZUR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AZUR sang MNT: Biến động và thay đổi giá của /MNT
Giá cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 11.73 MNT trong khi giá thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 10.39 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AZUR theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 10.6 MNT | 11.73 MNT | 16.13 MNT | 44.11 MNT |
Thấp | 10.39 MNT | 10.39 MNT | 10.39 MNT | 10.39 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.56% | -8.45% | -32.94% | -66.46% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AZUR (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AZUR bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AZUR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Azuro Protocol
Số liệu thị trường AZUR sang MNT
AZUR/MNT:
₮10.4
Khối lượng AZUR 24 giờ:
₮341,136,958.9
Vốn hóa thị trường AZUR:
₮2,086,733,904.74
Nguồn cung lưu hành AZUR:
200.74M AZUR
Tỷ giá AZUR sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Azuro Protocol thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Azuro Protocol là ₮10.4 mỗi AZUR, với tổng vốn hoá thị trường của ₮2,086,733,904.74 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 200,743,300 AZUR. Khối lượng giao dịch của Azuro Protocol đã thay đổi +8.41% (₮26,454,126.95 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AZUR là ₮314,682,831.95.
Thông tin thêm về Azuro Protocol trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Azuro Protocol phổ biến nhất là AZUR sang MNT, trong đó mã của Azuro Protocol là AZUR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AZUR sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AZUR sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Azuro Protocol phổ biến
AZUR đến TWD
1 AZUR thành NT$0.09104 TWD
AZUR đến CNY
1 AZUR thành ¥0.02030 CNY
AZUR đến USD
1 AZUR thành $0.002902 USD
AZUR đến AUD
1 AZUR thành AU$0.004336 AUD
AZUR đến EUR
1 AZUR thành €0.002474 EUR
AZUR đến CAD
1 AZUR thành C$0.003987 CAD
AZUR đến KRW
1 AZUR thành ₩4.19 KRW
AZUR đến JPY
1 AZUR thành ¥0.4550 JPY
AZUR đến MNT
1 AZUR thành ₮10.4 MNT
AZUR đến GBP
1 AZUR thành £0.002155 GBP
AZUR đến BRL
1 AZUR thành R$0.01574 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

WLFI đến MNT
1 WLFI thành ₮632.19 MNT

MYX đến MNT
1 MYX thành ₮23,003.52 MNT

TRUMP đến MNT
1 TRUMP thành ₮19,344.18 MNT

CVX đến MNT
1 CVX thành ₮8,258 MNT

BCH đến MNT
1 BCH thành ₮2,314,905.83 MNT

LUNC đến MNT
1 LUNC thành ₮0.1551 MNT

ACH đến MNT
1 ACH thành ₮31.43 MNT

SIDUS đến MNT
1 SIDUS thành ₮0.7450 MNT

EDGE đến MNT
1 EDGE thành ₮596.23 MNT

NIGHT đến MNT
1 NIGHT thành ₮327.27 MNT
Bảng chuyển đổi từ AZUR sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Azuro Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AZUR thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -8.45% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.56%, đạt mức cao nhất là 10.6 MNT và mức thấp nhất là 10.39 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 AZUR là ₮15.5 MNT , thay đổi -32.94% so với giá hiện tại. Azuro Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -94.67% so với năm trước.
-₮
184.66MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:06 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AZUR | ₮5.2 | ₮5.28 | -1.56% |
1 AZUR | ₮10.4 | ₮10.56 | -1.56% |
5 AZUR | ₮51.98 | ₮52.8 | -1.56% |
10 AZUR | ₮103.95 | ₮105.59 | -1.56% |
50 AZUR | ₮519.75 | ₮527.96 | -1.56% |
100 AZUR | ₮1,039.5 | ₮1,055.93 | -1.56% |
500 AZUR | ₮5,197.52 | ₮5,279.64 | -1.56% |
1000 AZUR | ₮10,395.04 | ₮10,559.27 | -1.56% |
Câu Hỏi Thường Gặp AZUR/MNT
1 Azuro Protocol bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Azuro Protocol (AZUR) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮10.4.
Tôi có thể mua bao nhiêu AZUR với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.09620 AZUR đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AZUR sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AZUR sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AZUR bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 0.4810 AZUR, trong khi 5 AZUR sẽ có giá khoảng 51.98MNT.
Giá cao nhất của AZUR/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AZUR tính theo MNT là ₮858.4. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AZUR/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Azuro Protocol (AZUR) đã giảm 8.45%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Azuro Protocol (AZUR) đã giảm 32.94% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AZUR thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Azuro Protocol và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AZUR/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AZUR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AZUR/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AZUR/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AZUR/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Azuro Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Azuro Protocol: AZUR sang Đô la Mỹ (USD), AZUR sang Euro (EUR), AZUR sang Bảng Anh (GBP), AZUR sang Đô la Canada (CAD), AZUR sang Rupee Ấn Độ (INR), AZUR sang Rupee Pakistan (PKR), AZUR sang Real Brazil (BRL), AZUR sang ...
Giá của Azuro Protocol ở Mỹ là $0.002902 USD. Ngoài ra, giá của Azuro Protocol là €0.002474 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002155 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003987 CAD ở Canada, ₹0.2612 INR ở Ấn Độ, ₨0.8122 PKR ở Pakistan, R$0.01574 BRL ở Brazil, ...
Cặp Azuro Protocol phổ biến nhất là AZUR sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Azuro Protocol (AZUR) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮10.4.
Giá của Azuro Protocol ở Mỹ là $0.002902 USD. Ngoài ra, giá của Azuro Protocol là €0.002474 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002155 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003987 CAD ở Canada, ₹0.2612 INR ở Ấn Độ, ₨0.8122 PKR ở Pakistan, R$0.01574 BRL ở Brazil, ...
Cặp Azuro Protocol phổ biến nhất là AZUR sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Azuro Protocol (AZUR) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮10.4.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












