Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87673.58 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87673.58 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87673.58 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FLAY thành ILS
FLAY/ILS: 1 FLAY = 0.02254 ILS. Giá chuyển đổi 1 Flayer (FLAY) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.02254 ILS hôm nay.

FLAY
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FLAY/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Flayer (FLAY) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FLAY hiện có giá trị là 0.02254 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FLAY hiện có giá 0.02254 ILS, nghĩa là mua 5 FLAY sẽ mất 0.1127 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 44.37 FLAY và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 221.83 FLAY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FLAY sang ILS
Chuyển đổi ILS sang FLAY
Flayer
Shekel Israel mới
1 FLAY
0.02254 ILS
Đổi 1 FLAY sang 0.02254 ILS
2 FLAY
0.04508 ILS
Đổi 2 FLAY sang 0.04508 ILS
5 FLAY
0.1127 ILS
Đổi 5 FLAY sang 0.1127 ILS
10 FLAY
0.2254 ILS
Đổi 10 FLAY sang 0.2254 ILS
20 FLAY
0.4508 ILS
Đổi 20 FLAY sang 0.4508 ILS
50 FLAY
1.13 ILS
Đổi 50 FLAY sang 1.13 ILS
100 FLAY
2.25 ILS
Đổi 100 FLAY sang 2.25 ILS
200 FLAY
4.51 ILS
Đổi 200 FLAY sang 4.51 ILS
500 FLAY
11.27 ILS
Đ ổi 500 FLAY sang 11.27 ILS
1000 FLAY
22.54 ILS
Đổi 1000 FLAY sang 22.54 ILS
5000 FLAY
112.7 ILS
Đổi 5000 FLAY sang 112.7 ILS
10000 FLAY
225.4 ILS
Đổi 10000 FLAY sang 225.4 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FLAY thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Flayer tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FLAY sang ILS, lên đến 10000 FLAY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Flayer
1 ILS
44.37 FLAY
Đổi 1 ILS sang 44.37 FLAY
10 ILS
443.65 FLAY
Đổi 10 ILS sang 443.65 FLAY
50 ILS
2,218.27 FLAY
Đổi 50 ILS sang 2,218.27 FLAY
100 ILS
4,436.53 FLAY
Đổi 100 ILS sang 4,436.53 FLAY
200 ILS
8,873.06 FLAY
Đổi 200 ILS sang 8,873.06 FLAY
500 ILS
22,182.66 FLAY
Đổi 500 ILS sang 22,182.66 FLAY
1000 ILS
44,365.32 FLAY
Đổi 1000 ILS sang 44,365.32 FLAY
2000 ILS
88,730.64 FLAY
Đổi 2000 ILS sang 88,730.64 FLAY
5000 ILS
221,826.59 FLAY
Đổi 5000 ILS sang 221,826.59 FLAY
10000 ILS
443,653.18 FLAY
Đổi 10000 ILS sang 443,653.18 FLAY
50000 ILS
2,218,265.91 FLAY
Đổi 50000 ILS sang 2,218,265.91 FLAY
100000 ILS
4,436,531.82 FLAY
Đổi 100000 ILS sang 4,436,531.82 FLAY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành FLAY toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Flayer đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang FLAY, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FLAY/ILS
FLAY/ILS: 1 FLAY = 0.02254 ILS; 2026/01/01 06:40:09
Trong 1D vừa qua, Flayer đã thay đổi -1.07% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Flayer(FLAY) đã thay đổi -1.07% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành FLAY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FLAY sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Flayer/ILS
Giá Flayer cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.02421 ILS trong khi giá Flayer thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.02226 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Flayer theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FLAY theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02311 ILS | 0.02421 ILS | 0.03436 ILS | 0.1525 ILS |
Thấp | 0.02282 ILS | 0.02226 ILS | 0.02226 ILS | 0.02226 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.07% | -4.45% | -21.11% | -84.77% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FLAY (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FLAY bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FLAY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Flayer
Số liệu thị trường FLAY sang ILS
FLAY/ILS: