Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90434.07 (-0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90434.07 (-0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90434.07 (-0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FRIC thành BGN
FRIC/BGN: 1 FRIC = 0.001706 BGN. Giá chuyển đổi 1 Fric (FRIC) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.001706 BGN hôm nay.

FRIC
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FRIC/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fric (FRIC) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FRIC hiện có giá trị là 0.001706 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FRIC hiện có giá 0.001706 BGN, nghĩa là mua 5 FRIC sẽ mất 0.008532 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 586.03 FRIC và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 2,930.14 FRIC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FRIC sang BGN
Chuyển đổi BGN sang FRIC
Fric
Lev Bulgari
1 FRIC
0.001706 BGN
Đổi 1 FRIC sang 0.001706 BGN
2 FRIC
0.003413 BGN
Đổi 2 FRIC sang 0.003413 BGN
5 FRIC
0.008532 BGN
Đổi 5 FRIC sang 0.008532 BGN
10 FRIC
0.01706 BGN
Đổi 10 FRIC sang 0.01706 BGN
20 FRIC
0.03413 BGN
Đổi 20 FRIC sang 0.03413 BGN
50 FRIC
0.08532 BGN
Đổi 50 FRIC sang 0.08532 BGN
100 FRIC
0.1706 BGN
Đổi 100 FRIC sang 0.1706 BGN
200 FRIC
0.3413 BGN
Đổi 200 FRIC sang 0.3413 BGN
500 FRIC
0.8532 BGN
Đổi 500 FRIC sang 0.8532 BGN
1000 FRIC
1.71 BGN
Đổi 1000 FRIC sang 1.71 BGN
5000 FRIC
8.53 BGN
Đổi 5000 FRIC sang 8.53 BGN
10000 FRIC
17.06 BGN
Đổi 10000 FRIC sang 17.06 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FRIC thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của Fric tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FRIC sang BGN, lên đến 10000 FRIC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
Fric
1 BGN
586.03 FRIC
Đổi 1 BGN sang 586.03 FRIC
10 BGN
5,860.28 FRIC
Đổi 10 BGN sang 5,860.28 FRIC
50 BGN
29,301.41 FRIC
Đổi 50 BGN sang 29,301.41 FRIC
100 BGN
58,602.83 FRIC
Đổi 100 BGN sang 58,602.83 FRIC
200 BGN
117,205.66 FRIC
Đổi 200 BGN sang 117,205.66 FRIC
500 BGN
293,014.14 FRIC
Đổi 500 BGN sang 293,014.14 FRIC
1000 BGN
586,028.29 FRIC
Đổi 1000 BGN sang 586,028.29 FRIC
2000 BGN
1,172,056.57 FRIC
Đổi 2000 BGN sang 1,172,056.57 FRIC
5000 BGN
2,930,141.43 FRIC
Đổi 5000 BGN sang 2,930,141.43 FRIC
10000 BGN
5,860,282.86 FRIC
Đổi 10000 BGN sang 5,860,282.86 FRIC
50000 BGN
29,301,414.32 FRIC
Đổi 50000 BGN sang 29,301,414.32 FRIC
100000 BGN
58,602,828.65 FRIC
Đổi 100000 BGN sang 58,602,828.65 FRIC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành FRIC toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo Fric đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang FRIC, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FRIC/BGN
FRIC/BGN: 1 FRIC = 0.001706 BGN; 2026/01/10 05:03:02
Trong 1D vừa qua, Fric đã thay đổi +1.13% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fric(FRIC) đã thay đổi +1.13% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành FRIC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FRIC sang BGN: Biến động và thay đổi giá của Fric/BGN
Giá Fric cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.001987 BGN trong khi giá Fric thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.001406 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fric theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FRIC theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001792 BGN | 0.001987 BGN | 0.001987 BGN | 0.003378 BGN |
Thấp | 0.001673 BGN | 0.001406 BGN | 0.001308 BGN | 0.001308 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.13% | +16.47% | -8.38% | -40.21% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FRIC (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FRIC bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FRIC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Fric
Số liệu thị trường FRIC sang BGN
FRIC/BGN:
лв0.001706
Khối lượng FRIC 24 giờ:
лв264,673.92
Vốn hóa thị trường FRIC:
лв1,706,389.89
Nguồn cung lưu hành FRIC:
999.99M FRIC
Tỷ giá FRIC sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Fric thành Lev Bulgari đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Fric là лв0.001706 mỗi FRIC, với tổng vốn hoá thị trường của лв1,706,389.89 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,992,770 FRIC. Khối lượng giao dịch của Fric đã thay đổi +10.20% (лв24,490.32 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FRIC là лв240,183.6.
Thông tin thêm về Fric trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Fric phổ biến nhất là FRIC sang BGN, trong đó mã của Fric là FRIC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FRIC sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ t ùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FRIC sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Fric phổ biến
FRIC đến TWD
1 FRIC thành NT$0.03209 TWD
FRIC đến CNY
1 FRIC thành ¥0.007084 CNY
FRIC đến USD
1 FRIC thành $0.001015 USD
FRIC đến AUD
1 FRIC thành AU$0.001516 AUD
FRIC đến EUR
1 FRIC thành €0.0008725 EUR
FRIC đến CAD
1 FRIC thành C$0.001413 CAD
FRIC đến BGN
1 FRIC thành лв0.001706 BGN
FRIC đến KRW
1 FRIC thành ₩1.48 KRW
FRIC đến JPY
1 FRIC thành ¥0.1603 JPY
FRIC đến GBP
1 FRIC thành £0.0007572 GBP
FRIC đến BRL
1 FRIC thành R$0.005455 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

GPS đến BGN
1 GPS thành лв0.01213 BGN

GMT đến BGN
1 GMT thành лв0.03877 BGN

PUMP đến BGN
1 PUMP thành лв0.003755 BGN

DN đến BGN
1 DN thành лв2.2 BGN

BIFI đến BGN
1 BIFI thành лв369.64 BGN

NIGHT đến BGN
1 NIGHT thành лв0.1115 BGN

TIMI đến BGN
1 TIMI thành лв0.03237 BGN

XVS đến BGN
1 XVS thành лв8.76 BGN

GRT đến BGN
1 GRT thành лв0.06963 BGN

ATOM đến BGN
1 ATOM thành лв4.34 BGN
Bảng chuyển đổi từ FRIC sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của Fric đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FRIC thành Lev Bulgari đã thay đổi +16.47% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.13%, đạt mức cao nhất là 0.001792 BGN và mức thấp nhất là 0.001673 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 FRIC là лв0.001862 BGN , thay đổi -8.38% so với giá hiện tại. Fric đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -83.44% so với năm trước.
-лв
0.008582BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:03 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FRIC | лв0.0008532 | лв0.0008437 | +1.13% |
1 FRIC | лв0.001706 | лв0.001687 | +1.13% |
5 FRIC | лв0.008532 | лв0.008437 | +1.13% |
10 FRIC | лв0.01706 | лв0.01687 | +1.13% |
50 FRIC | лв0.08532 | лв0.08437 | +1.13% |
100 FRIC | лв0.1706 | лв0.1687 | +1.13% |
500 FRIC | лв0.8532 | лв0.8437 | +1.13% |
1000 FRIC | лв1.71 | лв1.69 | +1.13% |
Câu Hỏi Thường Gặp FRIC/BGN
1 Fric bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 Fric (FRIC) trong Lev Bulgari (BGN) là лв0.001706.
Tôi có thể mua bao nhiêu FRIC với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 586.03 FRIC đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FRIC sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FRIC sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FRIC bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 2,930.14 FRIC, trong khi 5 FRIC sẽ có giá khoảng 0.008532BGN.
Giá cao nhất của FRIC/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FRIC tính theo BGN là лв0.06354. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FRIC/BGN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Fric tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Fric (FRIC) đã tăng 16.47%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Fric (FRIC) đã giảm 8.38% so với Lev Bulgari (BGN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FRIC thành BGN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Fric và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FRIC/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FRIC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FRIC/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FRIC/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động tr ực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FRIC/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Fric và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Fric: FRIC sang Đô la Mỹ (USD), FRIC sang Euro (EUR), FRIC sang Bảng Anh (GBP), FRIC sang Đô la Canada (CAD), FRIC sang Rupee Ấn Độ (INR), FRIC sang Rupee Pakistan (PKR), FRIC sang Real Brazil (BRL), FRIC sang ...
Giá của Fric ở Mỹ là $0.001015 USD. Ngoài ra, giá của Fric là €0.0008725 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007572 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001413 CAD ở Canada, ₹0.09165 INR ở Ấn Độ, ₨0.2843 PKR ở Pakistan, R$0.005455 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fric phổ biến nhất là FRIC sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 Fric (FRIC) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.001706.
Giá của Fric ở Mỹ là $0.001015 USD. Ngoài ra, giá của Fric là €0.0008725 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007572 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001413 CAD ở Canada, ₹0.09165 INR ở Ấn Độ, ₨0.2843 PKR ở Pakistan, R$0.005455 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fric phổ biến nhất là FRIC sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 Fric (FRIC) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.001706.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































