Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90337.27 (+0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90337.27 (+0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90337.27 (+0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FRIC thành MKD
FRIC/MKD: 1 FRIC = 0.04405 MKD. Giá chuyển đổi 1 Fric (FRIC) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.04405 MKD hôm nay.

FRIC
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FRIC/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fric (FRIC) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FRIC hiện có giá trị là 0.04405 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FRIC hiện có giá 0.04405 MKD, nghĩa là mua 5 FRIC sẽ mất 0.2202 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 22.7 FRIC và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 113.51 FRIC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FRIC sang MKD
Chuyển đổi MKD sang FRIC
Fric
Denar Macedonia
1 FRIC
0.04405 MKD
Đổi 1 FRIC sang 0.04405 MKD
2 FRIC
0.08810 MKD
Đổi 2 FRIC sang 0.08810 MKD
5 FRIC
0.2202 MKD
Đổi 5 FRIC sang 0.2202 MKD
10 FRIC
0.4405 MKD
Đổi 10 FRIC sang 0.4405 MKD
20 FRIC
0.8810 MKD
Đổi 20 FRIC sang 0.8810 MKD
50 FRIC
2.2 MKD
Đổi 50 FRIC sang 2.2 MKD
100 FRIC
4.4 MKD
Đổi 100 FRIC sang 4.4 MKD
200 FRIC
8.81 MKD
Đổi 200 FRIC sang 8.81 MKD
500 FRIC
22.02 MKD
Đổi 500 FRIC sang 22.02 MKD
1000 FRIC
44.05 MKD
Đổi 1000 FRIC sang 44.05 MKD
5000 FRIC
220.24 MKD
Đổi 5000 FRIC sang 220.24 MKD
10000 FRIC
440.49 MKD
Đổi 10000 FRIC sang 440.49 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FRIC thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Fric tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FRIC sang MKD, lên đến 10000 FRIC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Fric
1 MKD
22.7 FRIC
Đổi 1 MKD sang 22.7 FRIC
10 MKD
227.02 FRIC
Đổi 10 MKD sang 227.02 FRIC
50 MKD
1,135.11 FRIC
Đổi 50 MKD sang 1,135.11 FRIC
100 MKD
2,270.21 FRIC
Đổi 100 MKD sang 2,270.21 FRIC
200 MKD
4,540.43 FRIC
Đổi 200 MKD sang 4,540.43 FRIC
500 MKD
11,351.07 FRIC
Đổi 500 MKD sang 11,351.07 FRIC
1000 MKD
22,702.14 FRIC
Đổi 1000 MKD sang 22,702.14 FRIC
2000 MKD
45,404.28 FRIC
Đổi 2000 MKD sang 45,404.28 FRIC
5000 MKD
113,510.7 FRIC
Đổi 5000 MKD sang 113,510.7 FRIC
10000 MKD
227,021.4 FRIC
Đổi 10000 MKD sang 227,021.4 FRIC
50000 MKD
1,135,106.98 FRIC
Đổi 50000 MKD sang 1,135,106.98 FRIC
100000 MKD
2,270,213.96 FRIC
Đổi 100000 MKD sang 2,270,213.96 FRIC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành FRIC toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Fric đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang FRIC, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FRIC/MKD
FRIC/MKD: 1 FRIC = 0.04405 MKD; 2026/01/03 21:04:59
Trong 1D vừa qua, Fric đã thay đổi -0.78% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fric(FRIC) đã thay đổi -0.78% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành FRIC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FRIC sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Fric/MKD
Giá Fric cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.04767 MKD trong khi giá Fric thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.04103 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fric theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FRIC theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04578 MKD | 0.04767 MKD | 0.06887 MKD | 0.1526 MKD |
Thấp | 0.04391 MKD | 0.04103 MKD | 0.04083 MKD | 0.04083 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.78% | -2.85% | -24.65% | -70.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FRIC (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FRIC bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FRIC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Fric
Số liệu thị trường FRIC sang MKD
FRIC/MKD:
ден0.04405
Khối lượng FRIC 24 giờ:
ден8,352,043.77
Vốn hóa thị trường FRIC:
ден44,048,392.74
Nguồn cung lưu hành FRIC:
999.99M FRIC
Tỷ giá FRIC sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Fric thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Fric là ден0.04405 mỗi FRIC, với tổng vốn hoá thị trường của ден44,048,392.74 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,992,770 FRIC. Khối lượng giao dịch của Fric đã thay đổi +1.67% (ден137,495.12 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FRIC là ден8,214,548.65.
Thông tin thêm về Fric trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Fric phổ biến nhất là FRIC sang MKD, trong đó mã của Fric là FRIC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FRIC sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FRIC sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Fric phổ biến
FRIC đến TWD
1 FRIC thành NT$0.02634 TWD
FRIC đến CNY
1 FRIC thành ¥0.005871 CNY
FRIC đến MKD
1 FRIC thành ден0.04405 MKD
FRIC đến USD
1 FRIC thành $0.0008394 USD
FRIC đến AUD
1 FRIC thành AU$0.001254 AUD
FRIC đến EUR
1 FRIC thành €0.0007158 EUR
FRIC đến CAD
1 FRIC thành C$0.001153 CAD
FRIC đến KRW
1 FRIC thành ₩1.21 KRW
FRIC đến JPY
1 FRIC thành ¥0.1316 JPY
FRIC đến GBP
1 FRIC thành £0.0006233 GBP
FRIC đến BRL
1 FRIC thành R$0.004553 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

MYX đến MKD
1 MYX thành ден329.09 MKD

WLFI đến MKD
1 WLFI thành ден9.31 MKD

TRUMP đến MKD
1 TRUMP thành ден279.46 MKD

BCH đến MKD
1 BCH thành ден34,451.32 MKD

B đến MKD
1 B thành ден11.07 MKD

COAI đến MKD
1 COAI thành ден24.32 MKD

PI đến MKD
1 PI thành ден10.95 MKD

LUNC đến MKD
1 LUNC thành ден0.002314 MKD

ELIZAOS đến MKD
1 ELIZAOS thành ден0.2747 MKD

VIRTUAL đến MKD
1 VIRTUAL thành ден44.28 MKD
Bảng chuyển đổi từ FRIC sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Fric đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FRIC thành Denar Macedonia đã thay đổi -2.85% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.78%, đạt mức cao nhất là 0.04578 MKD và mức thấp nhất là 0.04391 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 FRIC là ден0.05845 MKD , thay đổi -24.65% so với giá hiện tại. Fric đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.95% so với năm trước.
-ден
0.4421MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:04 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FRIC | ден0.02202 | ден0.02220 | -0.78% |
1 FRIC | ден0.04405 | ден0.04439 | -0.78% |
5 FRIC | ден0.2202 | ден0.2220 | -0.78% |
10 FRIC | ден0.4405 | ден0.4439 | -0.78% |
50 FRIC | ден2.2 | ден2.22 | -0.78% |
100 FRIC | ден4.4 | ден4.44 | -0.78% |
500 FRIC | ден22.02 | ден22.2 | -0.78% |
1000 FRIC | ден44.05 | ден44.39 | -0.78% |
Câu Hỏi Thường Gặp FRIC/MKD
1 Fric bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Fric (FRIC) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.04405.
Tôi có thể mua bao nhiêu FRIC với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 22.7 FRIC đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FRIC sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FRIC sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FRIC bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 113.51 FRIC, trong khi 5 FRIC sẽ có giá khoảng 0.2202MKD.
Giá cao nhất của FRIC/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FRIC tính theo MKD là ден1.98. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FRIC/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Fric tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Fric (FRIC) đã giảm 2.85%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Fric (FRIC) đã giảm 24.65% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FRIC thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Fric và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FRIC/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FRIC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FRIC/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FRIC/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FRIC/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Fric và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








