Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91248.39 (+1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91248.39 (+1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91248.39 (+1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GRACY thành KRW
GRACY/KRW: 1 GRACY = 11.2 KRW. Giá chuyển đổi 1 Gracy (GRACY) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 11.2 KRW hôm nay.

GRACY
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GRACY/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gracy (GRACY) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GRACY hiện có giá trị là 11.2 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GRACY hiện có giá 11.2 KRW, nghĩa là mua 5 GRACY sẽ mất 56 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.08929 GRACY và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.4464 GRACY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GRACY sang KRW
Chuyển đổi KRW sang GRACY
Gracy
Won Hàn Quốc
1 GRACY
11.2 KRW
Đổi 1 GRACY sang 11.2 KRW
2 GRACY
22.4 KRW
Đổi 2 GRACY sang 22.4 KRW
5 GRACY
56 KRW
Đổi 5 GRACY sang 56 KRW
10 GRACY
112 KRW
Đổi 10 GRACY sang 112 KRW
20 GRACY
224 KRW
Đổi 20 GRACY sang 224 KRW
50 GRACY
560 KRW
Đổi 50 GRACY sang 560 KRW
100 GRACY
1,120 KRW
Đổi 100 GRACY sang 1,120 KRW
200 GRACY
2,240 KRW
Đổi 200 GRACY sang 2,240 KRW
500 GRACY
5,600 KRW
Đổi 500 GRACY sang 5,600 KRW
1000 GRACY
11,200 KRW
Đổi 1000 GRACY sang 11,200 KRW
5000 GRACY
56,000 KRW
Đổi 5000 GRACY sang 56,000 KRW
10000 GRACY
112,000 KRW
Đổi 10000 GRACY sang 112,000 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GRACY thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Gracy tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GRACY sang KRW, lên đến 10000 GRACY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Gracy
1 KRW
0.08929 GRACY
Đổi 1 KRW sang 0.08929 GRACY
10 KRW
0.8929 GRACY
Đổi 10 KRW sang 0.8929 GRACY
50 KRW
4.46 GRACY
Đổi 50 KRW sang 4.46 GRACY
100 KRW
8.93 GRACY
Đổi 100 KRW sang 8.93 GRACY
200 KRW
17.86 GRACY
Đổi 200 KRW sang 17.86 GRACY
500 KRW
44.64 GRACY
Đổi 500 KRW sang 44.64 GRACY
1000 KRW
89.29 GRACY
Đổi 1000 KRW sang 89.29 GRACY
2000 KRW
178.57 GRACY
Đổi 2000 KRW sang 178.57 GRACY
5000 KRW
446.43 GRACY
Đổi 5000 KRW sang 446.43 GRACY
10000 KRW
892.86 GRACY
Đổi 10000 KRW sang 892.86 GRACY
50000 KRW
4,464.29 GRACY
Đổi 50000 KRW sang 4,464.29 GRACY
100000 KRW
8,928.57 GRACY
Đổi 100000 KRW sang 8,928.57 GRACY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành GRACY toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Gracy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang GRACY, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GRACY/KRW
GRACY/KRW: 1 GRACY = 11.2 KRW; 2026/01/04 18:10:31
Trong 1D vừa qua, Gracy đã thay đổi -2.87% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gracy(GRACY) đã thay đổi -2.87% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành GRACY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GRACY sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Gracy/KRW
Giá Gracy cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 13.25 KRW trong khi giá Gracy thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 10.15 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gracy theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GRACY theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 13.25 KRW | 13.25 KRW | 13.44 KRW | 25.8 KRW |
Thấp | 11.14 KRW | 10.15 KRW | 9.25 KRW | 9.25 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.87% | +6.44% | +6.53% | -49.83% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GRACY (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GRACY bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GRACY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gracy
Số liệu thị trường GRACY sang KRW
GRACY/KRW:
₩11.2
Khối lượng GRACY 24 giờ:
₩3,884,204,832.2
Vốn hóa thị trường GRACY:
₩2,128,000,000
Nguồn cung lưu hành GRACY:
190.00M GRACY
Tỷ giá GRACY sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Gracy thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gracy là ₩11.2 mỗi GRACY, với tổng vốn hoá thị trường của ₩2,128,000,000 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 190,000,000 GRACY. Khối lượng giao dịch của Gracy đã thay đổi +295.41% (₩2,901,889,413.24 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GRACY là ₩982,315,418.96.
Thông tin thêm về Gracy trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gracy phổ biến nhất là GRACY sang KRW, trong đó mã của Gracy là GRACY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GRACY sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GRACY sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Gracy phổ biến
GRACY đến TWD
1 GRACY thành NT$0.2436 TWD
GRACY đến CNY
1 GRACY thành ¥0.05430 CNY
GRACY đến USD
1 GRACY thành $0.007764 USD
GRACY đến AUD
1 GRACY thành AU$0.01160 AUD
GRACY đến EUR
1 GRACY thành €0.006619 EUR
GRACY đến CAD
1 GRACY thành C$0.01067 CAD
GRACY đến KRW
1 GRACY thành ₩11.2 KRW
GRACY đến JPY
1 GRACY thành ¥1.22 JPY
GRACY đến GBP
1 GRACY thành £0.005765 GBP
GRACY đến BRL
1 GRACY thành R$0.04211 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩131,703,496.2 KRW

BONK đến KRW
1 BONK thành ₩0.01789 KRW

PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.01016 KRW

SHIB đến KRW
1 SHIB thành ₩0.01342 KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩3,019.59 KRW

FLOKI đến KRW
1 FLOKI thành ₩0.08339 KRW

DOGE đến KRW
1 DOGE thành ₩219.5 KRW

PENGU đến KRW
1 PENGU thành ₩18.45 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,523,834.32 KRW

WIF đến KRW
1 WIF thành ₩583.55 KRW
Bảng chuyển đổi từ GRACY sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Gracy đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GRACY thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +6.44% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.87%, đạt mức cao nhất là 13.25 KRW và mức thấp nhất là 11.14 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 GRACY là ₩10.51 KRW , thay đổi +6.53% so với giá hiện tại. Gracy đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -75.77% so với năm trước.
-₩
35.05KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:10 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GRACY | ₩5.6 | ₩5.77 | -2.87% |
1 GRACY | ₩11.2 | ₩11.53 | -2.87% |
5 GRACY | ₩56 | ₩57.65 | -2.87% |
10 GRACY | ₩112 | ₩115.31 | -2.87% |
50 GRACY | ₩560 | ₩576.54 | -2.87% |
100 GRACY | ₩1,120 | ₩1,153.07 | -2.87% |
500 GRACY | ₩5,600 | ₩5,765.36 | -2.87% |
1000 GRACY | ₩11,200 | ₩11,530.72 | -2.87% |
Câu Hỏi Thường Gặp GRACY/KRW
1 Gracy bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Gracy (GRACY) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩11.2.
Tôi có thể mua bao nhiêu GRACY với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.08929 GRACY đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GRACY sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GRACY sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GRACY bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.4464 GRACY, trong khi 5 GRACY sẽ có giá khoảng 56KRW.
Giá cao nhất của GRACY/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GRACY tính theo KRW là ₩543.54. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GRACY/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gracy tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gracy (GRACY) đã tăng 6.44%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gracy (GRACY) đã tăng 6.53% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GRACY thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gracy và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GRACY/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GRACY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GRACY/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GRACY/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GRACY/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gracy và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








