Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94360.96 (+3.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94360.96 (+3.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94360.96 (+3.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GRIN thành MKD
GRIN/MKD: 1 GRIN = 1.89 MKD. Giá chuyển đổi 1 Grin (GRIN) thành Denar Macedonia (MKD) là 1.89 MKD hôm nay.

GRIN
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GRIN/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Grin (GRIN) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GRIN hiện có giá trị là 1.89 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GRIN hiện có giá 1.89 MKD, nghĩa là mua 5 GRIN sẽ mất 9.43 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.5300 GRIN và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 2.65 GRIN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GRIN sang MKD
Chuyển đổi MKD sang GRIN
Grin
Denar Macedonia
1 GRIN
1.89 MKD
Đổi 1 GRIN sang 1.89 MKD
2 GRIN
3.77 MKD
Đổi 2 GRIN sang 3.77 MKD
5 GRIN
9.43 MKD
Đổi 5 GRIN sang 9.43 MKD
10 GRIN
18.87 MKD
Đổi 10 GRIN sang 18.87 MKD
20 GRIN
37.74 MKD
Đổi 20 GRIN sang 37.74 MKD
50 GRIN
94.34 MKD
Đổi 50 GRIN sang 94.34 MKD
100 GRIN
188.68 MKD
Đổi 100 GRIN sang 188.68 MKD
200 GRIN
377.36 MKD
Đổi 200 GRIN sang 377.36 MKD
500 GRIN
943.4 MKD
Đổi 500 GRIN sang 943.4 MKD
1000 GRIN
1,886.81 MKD
Đổi 1000 GRIN sang 1,886.81 MKD
5000 GRIN
9,434.04 MKD
Đổi 5000 GRIN sang 9,434.04 MKD
10000 GRIN
18,868.08 MKD
Đổi 10000 GRIN sang 18,868.08 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GRIN thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Grin tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GRIN sang MKD, lên đến 10000 GRIN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Grin
1 MKD
0.5300 GRIN
Đổi 1 MKD sang 0.5300 GRIN
10 MKD
5.3 GRIN
Đổi 10 MKD sang 5.3 GRIN
50 MKD
26.5 GRIN
Đổi 50 MKD sang 26.5 GRIN
100 MKD
53 GRIN
Đổi 100 MKD sang 53 GRIN
200 MKD
106 GRIN
Đổi 200 MKD sang 106 GRIN
500 MKD
265 GRIN
Đổi 500 MKD sang 265 GRIN
1000 MKD
530 GRIN
Đổi 1000 MKD sang 530 GRIN
2000 MKD
1,059.99 GRIN
Đổi 2000 MKD sang 1,059.99 GRIN
5000 MKD
2,649.98 GRIN
Đổi 5000 MKD sang 2,649.98 GRIN
10000 MKD
5,299.96 GRIN
Đổi 10000 MKD sang 5,299.96 GRIN
50000 MKD
26,499.78 GRIN
Đổi 50000 MKD sang 26,499.78 GRIN
100000 MKD
52,999.56 GRIN
Đổi 100000 MKD sang 52,999.56 GRIN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành GRIN toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Grin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang GRIN, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GRIN/MKD
GRIN/MKD: 1 GRIN = 1.89 MKD; 2026/01/05 20:14:23
Trong 1D vừa qua, Grin đã thay đổi -0.29% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Grin(GRIN) đã thay đổi -0.29% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành GRIN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GRIN sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Grin/MKD
Giá Grin cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 1.93 MKD trong khi giá Grin thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 1.84 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Grin theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GRIN theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.89 MKD | 1.93 MKD | 1.93 MKD | 2.69 MKD |
Thấp | 1.85 MKD | 1.84 MKD | 1.42 MKD | 1.33 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.29% | -1.57% | -0.51% | -15.89% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GRIN (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GRIN bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GRIN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Grin
Số liệu thị trường GRIN sang MKD
GRIN/MKD:
ден1.89
Khối lượng GRIN 24 giờ:
ден1,266,564.99
Vốn hóa thị trường GRIN:
ден414,033,999.14
Nguồn cung lưu hành GRIN:
219.44M GRIN
Tỷ giá GRIN sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Grin thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Grin là ден1.89 mỗi GRIN, với tổng vốn hoá thị trường của ден414,033,999.14 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 219,436,200 GRIN. Khối lượng giao dịch của Grin đã thay đổi +49.17% (ден417,469.05 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GRIN là ден849,095.93.
Thông tin thêm về Grin trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Grin phổ biến nhất là GRIN sang MKD, trong đó mã của Grin là GRIN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69272.50 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128849.66 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506752.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8453043.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GRIN sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GRIN sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Grin phổ biến
GRIN đến TWD
1 GRIN thành NT$1.13 TWD
GRIN đến CNY
1 GRIN thành ¥0.2513 CNY
GRIN đến MKD
1 GRIN thành ден1.89 MKD
GRIN đến USD
1 GRIN thành $0.03595 USD
GRIN đến AUD
1 GRIN thành AU$0.05353 AUD
GRIN đến EUR
1 GRIN thành €0.03066 EUR
GRIN đến CAD
1 GRIN thành C$0.04946 CAD
GRIN đến KRW
1 GRIN thành ₩51.98 KRW
GRIN đến JPY
1 GRIN thành ¥5.62 JPY
GRIN đến GBP
1 GRIN thành £0.02655 GBP
GRIN đến BRL
1 GRIN thành R$0.1943 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,956,136.2 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден169,007.64 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден121.12 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден7,298.44 MKD

VIRTUAL đến MKD
1 VIRTUAL thành ден59.02 MKD

SHIB đến MKD
1 SHIB thành ден0.0004854 MKD

BNB đến MKD
1 BNB thành ден47,946.8 MKD

ADA đến MKD
1 ADA thành ден22.06 MKD

LINK đến MKD
1 LINK thành ден725.99 MKD

SUI đến MKD
1 SUI thành ден98.04 MKD
Bảng chuyển đổi từ GRIN sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Grin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GRIN thành Denar Macedonia đã thay đổi -1.57% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.29%, đạt mức cao nhất là 1.89 MKD và mức thấp nhất là 1.85 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 GRIN là ден1.9 MKD , thay đổi -0.51% so với giá hiện tại. Grin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +17.13% so với năm trước.
+ден
0.2730MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:14 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GRIN | ден0.9434 | ден0.9461 | -0.29% |
1 GRIN | ден1.89 | ден1.89 | -0.29% |
5 GRIN | ден9.43 | ден9.46 | -0.29% |
10 GRIN | ден18.87 | ден18.92 | -0.29% |
50 GRIN | ден94.34 | ден94.61 | -0.29% |
100 GRIN | ден188.68 | ден189.22 | -0.29% |
500 GRIN | ден943.4 | ден946.12 | -0.29% |
1000 GRIN | ден1,886.81 | ден1,892.24 | -0.29% |
Câu Hỏi Thường Gặp GRIN/MKD
1 Grin bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Grin (GRIN) trong Denar Macedonia (MKD) là ден1.89.
Tôi có thể mua bao nhiêu GRIN với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.5300 GRIN đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GRIN sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GRIN sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GRIN bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 2.65 GRIN, trong khi 5 GRIN sẽ có giá khoảng 9.43MKD.
Giá cao nhất của GRIN/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GRIN tính theo MKD là ден780.15. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GRIN/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Grin tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đ ổi Grin (GRIN) đã giảm 1.57%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Grin (GRIN) đã giảm 0.51% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GRIN thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Grin và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GRIN/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GRIN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GRIN/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GRIN/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GRIN/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Grin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











