Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89847.74 (-1.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89847.74 (-1.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89847.74 (-1.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HP thành NAD
HP/NAD: 1 HP = 0.3900 NAD. Giá chuyển đổi 1 Hippo Protocol (HP) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.3900 NAD hôm nay.

HP
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HP/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hippo Protocol (HP) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HP hiện có giá trị là 0.3900 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HP hiện có giá 0.3900 NAD, nghĩa là mua 5 HP sẽ mất 1.95 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 2.56 HP và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 12.82 HP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HP sang NAD
Chuyển đổi NAD sang HP
Hippo Protocol
Đô la Namibia
1 HP
0.3900 NAD
Đổi 1 HP sang 0.3900 NAD
2 HP
0.7800 NAD
Đổi 2 HP sang 0.7800 NAD
5 HP
1.95 NAD
Đổi 5 HP sang 1.95 NAD
10 HP
3.9 NAD
Đổi 10 HP sang 3.9 NAD
20 HP
7.8 NAD
Đổi 20 HP sang 7.8 NAD
50 HP
19.5 NAD
Đổi 50 HP sang 19.5 NAD
100 HP
39 NAD
Đổi 100 HP sang 39 NAD
200 HP
78 NAD
Đổi 200 HP sang 78 NAD
500 HP
195 NAD
Đổi 500 HP sang 195 NAD
1000 HP
390.01 NAD
Đổi 1000 HP sang 390.01 NAD
5000 HP
1,950.03 NAD
Đổi 5000 HP sang 1,950.03 NAD
10000 HP
3,900.07 NAD
Đổi 10000 HP sang 3,900.07 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HP thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Hippo Protocol tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HP sang NAD, lên đến 10000 HP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Hippo Protocol
1 NAD
2.56 HP
Đổi 1 NAD sang 2.56 HP
10 NAD
25.64 HP
Đổi 10 NAD sang 25.64 HP
50 NAD
128.2 HP
Đổi 50 NAD sang 128.2 HP
100 NAD
256.41 HP
Đổi 100 NAD sang 256.41 HP
200 NAD
512.81 HP
Đổi 200 NAD sang 512.81 HP
500 NAD
1,282.03 HP
Đổi 500 NAD sang 1,282.03 HP
1000 NAD
2,564.06 HP
Đổi 1000 NAD sang 2,564.06 HP
2000 NAD
5,128.11 HP
Đổi 2000 NAD sang 5,128.11 HP
5000 NAD
12,820.28 HP
Đổi 5000 NAD sang 12,820.28 HP
10000 NAD
25,640.57 HP
Đổi 10000 NAD sang 25,640.57 HP
50000 NAD
128,202.84 HP
Đổi 50000 NAD sang 128,202.84 HP
100000 NAD
256,405.67 HP
Đổi 100000 NAD sang 256,405.67 HP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành HP toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Hippo Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang HP, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HP/NAD
HP/NAD: 1 HP = 0.3900 NAD; 2026/01/08 14:09:12
Trong 1D vừa qua, Hippo Protocol đã thay đổi +0.55% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hippo Protocol(HP) đã thay đổi +0.55% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành HP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HP sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Hippo Protocol/NAD
Giá Hippo Protocol cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.4156 NAD trong khi giá Hippo Protocol thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.3450 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hippo Protocol theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HP theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4018 NAD | 0.4156 NAD | 0.4269 NAD | 0.6588 NAD |
Thấp | 0.3785 NAD | 0.3450 NAD | 0.3264 NAD | 0.3264 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.55% | +12.96% | -8.15% | -39.92% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HP (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HP bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hippo Protocol
Số liệu thị trường HP sang NAD
HP/NAD:
N$0.3900
Khối lượng HP 24 giờ:
N$26,378,768.21
Vốn hóa thị trường HP:
N$494,837,356.23
Nguồn cung lưu hành HP:
1.27B HP
Tỷ giá HP sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hippo Protocol thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hippo Protocol là N$0.3900 mỗi HP, với tổng vốn hoá thị trường của N$494,837,356.23 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,268,791,000 HP. Khối lượng giao dịch của Hippo Protocol đã thay đổi -55.46% (N$-32,843,866.34 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HP là N$59,222,634.55.
Thông tin thêm về Hippo Protocol trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hippo Protocol phổ biến nhất là HP sang NAD, trong đó mã của Hippo Protocol là HP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HP sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HP sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hippo Protocol phổ biến
HP đến TWD
1 HP thành NT$0.7482 TWD
HP đến CNY
1 HP thành ¥0.1659 CNY
HP đến USD
1 HP thành $0.02371 USD
HP đến AUD
1 HP thành AU$0.03540 AUD
HP đến EUR
1 HP thành €0.02030 EUR
HP đến CAD
1 HP thành C$0.03289 CAD
HP đến KRW
1 HP thành ₩34.45 KRW
HP đến JPY
1 HP thành ¥3.72 JPY
HP đến GBP
1 HP thành £0.01763 GBP
HP đến NAD
1 HP thành N$0.3900 NAD
HP đến BRL
1 HP thành R$0.1280 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

ZEC đến NAD
1 ZEC thành N$6,637.78 NAD
