Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90008.25 (-2.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90008.25 (-2.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90008.25 (-2.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi INXT thành KZT
INXT/KZT: 1 INXT = 31.62 KZT. Giá chuyển đổi 1 Internxt (INXT) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 31.62 KZT hôm nay.

INXT
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá INXT/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Internxt (INXT) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 INXT hiện có giá trị là 31.62 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 INXT hiện có giá 31.62 KZT, nghĩa là mua 5 INXT sẽ mất 158.11 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.03162 INXT và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.1581 INXT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi INXT sang KZT
Chuyển đổi KZT sang INXT
Internxt
Tenge Kazakhstan
1 INXT
31.62 KZT
Đổi 1 INXT sang 31.62 KZT
2 INXT
63.24 KZT
Đổi 2 INXT sang 63.24 KZT
5 INXT
158.11 KZT
Đổi 5 INXT sang 158.11 KZT
10 INXT
316.21 KZT
Đổi 10 INXT sang 316.21 KZT
20 INXT
632.43 KZT
Đổi 20 INXT sang 632.43 KZT
50 INXT
1,581.07 KZT
Đổi 50 INXT sang 1,581.07 KZT
100 INXT
3,162.14 KZT
Đổi 100 INXT sang 3,162.14 KZT
200 INXT
6,324.29 KZT
Đổi 200 INXT sang 6,324.29 KZT
500 INXT
15,810.72 KZT
Đổi 500 INXT sang 15,810.72 KZT
1000 INXT
31,621.44 KZT
Đổi 1000 INXT sang 31,621.44 KZT
5000 INXT
158,107.19 KZT
Đổi 5000 INXT sang 158,107.19 KZT
10000 INXT
316,214.39 KZT
Đổi 10000 INXT sang 316,214.39 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INXT thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của Internxt tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INXT sang KZT, lên đến 10000 INXT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
Internxt
1 KZT
0.03162 INXT
Đổi 1 KZT sang 0.03162 INXT
10 KZT
0.3162 INXT
Đổi 10 KZT sang 0.3162 INXT
50 KZT
1.58 INXT
Đổi 50 KZT sang 1.58 INXT
100 KZT
3.16 INXT
Đổi 100 KZT sang 3.16 INXT
200 KZT
6.32 INXT
Đổi 200 KZT sang 6.32 INXT
500 KZT
15.81 INXT
Đổi 500 KZT sang 15.81 INXT
1000 KZT
31.62 INXT
Đổi 1000 KZT sang 31.62 INXT
2000 KZT
63.25 INXT
Đổi 2000 KZT sang 63.25 INXT
5000 KZT
158.12 INXT
Đổi 5000 KZT sang 158.12 INXT
10000 KZT
316.24 INXT
Đổi 10000 KZT sang 316.24 INXT
50000 KZT
1,581.21 INXT
Đổi 50000 KZT sang 1,581.21 INXT
100000 KZT
3,162.41 INXT
Đổi 100000 KZT sang 3,162.41 INXT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành INXT toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo Internxt đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang INXT, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ INXT/KZT
INXT/KZT: 1 INXT = 31.62 KZT; 2026/01/08 13:14:21
Trong 1D vừa qua, Internxt đã thay đổi 0.00% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Internxt(INXT) đã thay đổi 0.00% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành INXT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi INXT sang KZT: Biến động và thay đổi giá của Internxt/KZT
Giá Internxt cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 31.62 KZT trong khi giá Internxt thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 31.62 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Internxt theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá INXT theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 31.62 KZT | 31.62 KZT | 31.62 KZT | 59.88 KZT |
Thấp | 31.62 KZT | 31.62 KZT | 31.62 KZT | 31.38 KZT |
Bình thường | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -47.20% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua INXT (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp INXT bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua INXT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Internxt
Số liệu thị trường INXT sang KZT
INXT/KZT:
₸31.62
Khối lượng INXT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường INXT:
₸35,393,686.04
Nguồn cung lưu hành INXT:
1.12M INXT
Tỷ giá INXT sang KZT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Internxt thành Tenge Kazakhstan đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Internxt là ₸31.62 mỗi INXT, với tổng vốn hoá thị trường của ₸35,393,686.04 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,119,294 INXT. Khối lượng giao dịch của Internxt đã thay đổi 0.00% (₸0 KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của INXT là ₸0.
Thông tin thêm về Internxt trên Bitget
Thông tin Tenge Kazakhstan
Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Internxt phổ biến nhất là INXT sang KZT, trong đó mã của Internxt là INXT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi INXT sang KZT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi INXT sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Internxt phổ biến
INXT đến TWD
1 INXT thành NT$1.95 TWD
INXT đến CNY
1 INXT thành ¥0.4330 CNY
INXT đến USD
1 INXT thành $0.06189 USD
INXT đến AUD
1 INXT thành AU$0.09239 AUD
INXT đến EUR
1 INXT thành €0.05298 EUR
INXT đến CAD
1 INXT thành C$0.08584 CAD
INXT đến KZT
1 INXT thành ₸31.62 KZT
INXT đến KRW
1 INXT thành ₩89.92 KRW
INXT đến JPY
1 INXT thành ¥9.7 JPY
INXT đến GBP
1 INXT thành £0.04602 GBP
INXT đến BRL
1 INXT thành R$0.3341 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KZT

ZEC đến KZT
1 ZEC thành ₸203,141.81 KZT
