Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87667.84 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87667.84 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87667.84 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KIMA thành ISK
KIMA/ISK: 1 KIMA = 4.45 ISK. Giá chuyển đổi 1 Kima Network (KIMA) thành Króna Iceland (ISK) là 4.45 ISK hôm nay.

KIMA
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KIMA/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kima Network (KIMA) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KIMA hiện có giá trị là 4.45 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KIMA hiện có giá 4.45 ISK, nghĩa là mua 5 KIMA sẽ mất 22.25 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.2247 KIMA và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 1.12 KIMA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KIMA sang ISK
Chuyển đổi ISK sang KIMA
Kima Network
Króna Iceland
1 KIMA
4.45 ISK
Đổi 1 KIMA sang 4.45 ISK
2 KIMA
8.9 ISK
Đổi 2 KIMA sang 8.9 ISK
5 KIMA
22.25 ISK
Đổi 5 KIMA sang 22.25 ISK
10 KIMA
44.5 ISK
Đổi 10 KIMA sang 44.5 ISK
20 KIMA
89 ISK
Đổi 20 KIMA sang 89 ISK
50 KIMA
222.5 ISK
Đổi 50 KIMA sang 222.5 ISK
100 KIMA
445 ISK
Đổi 100 KIMA sang 445 ISK
200 KIMA
889.99 ISK
Đổi 200 KIMA sang 889.99 ISK
500 KIMA
2,224.98 ISK
Đổi 500 KIMA sang 2,224.98 ISK
1000 KIMA
4,449.96 ISK
Đổi 1000 KIMA sang 4,449.96 ISK
5000 KIMA
22,249.82 ISK
Đổi 5000 KIMA sang 22,249.82 ISK
10000 KIMA
44,499.64 ISK
Đổi 10000 KIMA sang 44,499.64 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KIMA thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Kima Network tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KIMA sang ISK, lên đến 10000 KIMA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Kima Network
1 ISK
0.2247 KIMA
Đổi 1 ISK sang 0.2247 KIMA
10 ISK
2.25 KIMA
Đổi 10 ISK sang 2.25 KIMA
50 ISK
11.24 KIMA
Đổi 50 ISK sang 11.24 KIMA
100 ISK
22.47 KIMA
Đổi 100 ISK sang 22.47 KIMA
200 ISK
44.94 KIMA
Đổi 200 ISK sang 44.94 KIMA
500 ISK
112.36 KIMA
Đổi 500 ISK sang 112.36 KIMA
1000 ISK
224.72 KIMA
Đổi 1000 ISK sang 224.72 KIMA
2000 ISK
449.44 KIMA
Đổi 2000 ISK sang 449.44 KIMA
5000 ISK
1,123.6 KIMA
Đổi 5000 ISK sang 1,123.6 KIMA
10000 ISK
2,247.21