Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91043.29 (-0.67%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91043.29 (-0.67%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91043.29 (-0.67%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi L1X thành AZN
L1X/AZN: 1 L1X = 17.16 AZN. Giá chuyển đổi 1 Layer One X (L1X) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 17.16 AZN hôm nay.

L1X
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá L1X/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Layer One X (L1X) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 L1X hiện có giá trị là 17.16 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 L1X hiện có giá 17.16 AZN, nghĩa là mua 5 L1X sẽ mất 85.79 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 0.05828 L1X và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 0.2914 L1X, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi L1X sang AZN
Chuyển đổi AZN sang L1X
Layer One X
Manat Azerbaijani
1 L1X
17.16 AZN
Đổi 1 L1X sang 17.16 AZN
2 L1X
34.32 AZN
Đổi 2 L1X sang 34.32 AZN
5 L1X
85.79 AZN
Đổi 5 L1X sang 85.79 AZN
10 L1X
171.58 AZN
Đổi 10 L1X sang 171.58 AZN
20 L1X
343.16 AZN
Đổi 20 L1X sang 343.16 AZN
50 L1X
857.89 AZN
Đổi 50 L1X sang 857.89 AZN
100 L1X
1,715.78 AZN
Đổi 100 L1X sang 1,715.78 AZN
200 L1X
3,431.57 AZN
Đổi 200 L1X sang 3,431.57 AZN
500 L1X
8,578.92 AZN
Đổi 500 L1X sang 8,578.92 AZN
1000 L1X
17,157.83 AZN
Đổi 1000 L1X sang 17,157.83 AZN
5000 L1X
85,789.16 AZN
Đổi 5000 L1X sang 85,789.16 AZN
10000 L1X
171,578.31 AZN
Đổi 10000 L1X sang 171,578.31 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi L1X thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Layer One X tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 L1X sang AZN, lên đến 10000 L1X, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Layer One X
1 AZN
0.05828 L1X
Đổi 1 AZN sang 0.05828 L1X
10 AZN
0.5828 L1X
Đổi 10 AZN sang 0.5828 L1X
50 AZN
2.91 L1X
Đổi 50 AZN sang 2.91 L1X
100 AZN
5.83 L1X
Đổi 100 AZN sang 5.83 L1X
200 AZN
11.66 L1X
Đổi 200 AZN sang 11.66 L1X
500 AZN
29.14 L1X
Đổi 500 AZN sang 29.14 L1X
1000 AZN
58.28 L1X
Đổi 1000 AZN sang 58.28 L1X
2000 AZN
116.56 L1X
Đổi 2000 AZN sang 116.56 L1X
5000 AZN
291.41 L1X
Đổi 5000 AZN sang 291.41 L1X
10000 AZN
582.82 L1X
Đổi 10000 AZN sang 582.82 L1X
50000 AZN
2,914.12 L1X
Đổi 50000 AZN sang 2,914.12 L1X
100000 AZN
5,828.24 L1X
Đổi 100000 AZN sang 5,828.24 L1X
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành L1X toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Layer One X đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang L1X, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ L1X/AZN
L1X/AZN: 1 L1X = 17.16 AZN; 2026/01/08 17:38:05
Trong 1D vừa qua, Layer One X đã thay đổi -2.37% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Layer One X(L1X) đã thay đổi -2.37% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành L1X trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămT ất cả
Dữ liệu chuyển đổi L1X sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Layer One X/AZN
Giá Layer One X cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 18.31 AZN trong khi giá Layer One X thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 17.09 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Layer One X theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá L1X theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 17.64 AZN | 18.31 AZN | 19.89 AZN | 31.15 AZN |
Thấp | 17.02 AZN | 17.09 AZN | 15.18 AZN | 13.43 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.37% | -6.18% | -10.30% | -38.26% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua L1X (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp L1X bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua L1X bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Layer One X
Số liệu thị trường L1X sang AZN
L1X/AZN:
₼17.16
Khối lượng L1X 24 giờ:
₼109,655.49
Vốn hóa thị trường L1X:
--
Nguồn cung lưu hành L1X:
0 L1X
Tỷ giá L1X sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Layer One X thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Layer One X là ₼17.16 mỗi L1X, với tổng vốn hoá thị trường của ₼0 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- L1X. Khối lượng giao dịch của Layer One X đã thay đổi -50.67% (₼-112,628.31 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của L1X là ₼222,283.8.
Thông tin thêm về Layer One X trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Layer One X phổ biến nhất là L1X sang AZN, trong đó mã của Layer One X là L1X. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77128.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66907.90 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124628.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484041.78 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8081778.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi L1X sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
X ác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi L1X sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Layer One X phổ biến
L1X đến TWD
1 L1X thành NT$318.28 TWD
L1X đến AZN
1 L1X thành ₼17.16 AZN
L1X đến CNY
1 L1X thành ¥70.49 CNY
L1X đến USD
1 L1X thành $10.09 USD
L1X đến AUD
1 L1X thành AU$15.07 AUD
L1X đến EUR
1 L1X thành €8.66 EUR
L1X đến CAD
1 L1X thành C$13.99 CAD
L1X đến KRW
1 L1X thành ₩14,657.97 KRW
L1X đến JPY
1 L1X thành ¥1,582.76 JPY
L1X đến GBP
1 L1X thành £7.51 GBP
L1X đến BRL
1 L1X thành R$54.35 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

ZEC đến AZN
1 ZEC thành ₼715.45 AZN

ETH đến AZN
1 ETH thành ₼5,293.73 AZN
我踏马来了 đến AZN
1 我踏马来了 thành ₼0.01149 AZN

WLFI đến AZN
1 WLFI thành ₼0.3130 AZN

FRAX đến AZN
1 FRAX thành ₼1.38 AZN

币安人生 đến AZN
1 币安人生 thành ₼0.2412 AZN

CLO đến AZN
1 CLO thành ₼1.2 AZN

BCH đến AZN
1 BCH thành ₼1,085.23 AZN

KGEN đến AZN
1 KGEN thành ₼0.3410 AZN

MYX đến AZN
1 MYX thành ₼8.67 AZN
Bảng chuyển đổi từ L1X sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Layer One X đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 L1X thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -6.18% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.37%, đạt mức cao nhất là 17.64 AZN và mức thấp nhất là 17.02 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 L1X là ₼19.13 AZN , thay đổi -10.30% so với giá hiện tại. Layer One X đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -50.85% so với năm trước.
+₼
0.1578AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:38 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 L1X | ₼8.58 | ₼8.79 | -2.37% |
1 L1X | ₼17.16 | ₼17.57 | -2.37% |
5 L1X | ₼85.79 | ₼87.87 | -2.37% |
10 L1X | ₼171.58 | ₼175.74 | -2.37% |
50 L1X | ₼857.89 | ₼878.69 | -2.37% |
100 L1X | ₼1,715.78 |