Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91282.82 (+0.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91282.82 (+0.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91282.82 (+0.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi L1X thành GHS
L1X/GHS: 1 L1X = 112.02 GHS. Giá chuyển đổi 1 Layer One X (L1X) thành Cedi Ghana (GHS) là 112.02 GHS hôm nay.

L1X
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá L1X/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Layer One X (L1X) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 L1X hiện có giá trị là 112.02 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 L1X hiện có giá 112.02 GHS, nghĩa là mua 5 L1X sẽ mất 560.11 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 0.008927 L1X và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 0.04463 L1X, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi L1X sang GHS
Chuyển đổi GHS sang L1X
Layer One X
Cedi Ghana
1 L1X
112.02 GHS
Đổi 1 L1X sang 112.02 GHS
2 L1X
224.04 GHS
Đổi 2 L1X sang 224.04 GHS
5 L1X
560.11 GHS
Đổi 5 L1X sang 560.11 GHS
10 L1X
1,120.21 GHS
Đổi 10 L1X sang 1,120.21 GHS
20 L1X
2,240.42 GHS
Đổi 20 L1X sang 2,240.42 GHS
50 L1X
5,601.06 GHS
Đổi 50 L1X sang 5,601.06 GHS
100 L1X
11,202.12 GHS
Đổi 100 L1X sang 11,202.12 GHS
200 L1X
22,404.25 GHS
Đổi 200 L1X sang 22,404.25 GHS
500 L1X
56,010.62 GHS
Đổi 500 L1X sang 56,010.62 GHS
1000 L1X
112,021.24 GHS
Đổi 1000 L1X sang 112,021.24 GHS
5000 L1X
560,106.19 GHS
Đổi 5000 L1X sang 560,106.19 GHS
10000 L1X
1,120,212.38 GHS
Đổi 10000 L1X sang 1,120,212.38 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi L1X thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Layer One X tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 L1X sang GHS, lên đến 10000 L1X, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Layer One X
1 GHS
0.008927 L1X
Đổi 1 GHS sang 0.008927 L1X
10 GHS
0.08927 L1X
Đổi 10 GHS sang 0.08927 L1X
50 GHS
0.4463 L1X
Đổi 50 GHS sang 0.4463 L1X
100 GHS
0.8927 L1X
Đổi 100 GHS sang 0.8927 L1X
200 GHS
1.79 L1X
Đổi 200 GHS sang 1.79 L1X
500 GHS
4.46 L1X
Đổi 500 GHS sang 4.46 L1X
1000 GHS
8.93 L1X
Đổi 1000 GHS sang 8.93 L1X
2000 GHS
17.85 L1X
Đổi 2000 GHS sang 17.85 L1X
5000 GHS
44.63 L1X
Đổi 5000 GHS sang 44.63 L1X
10000 GHS
89.27 L1X
Đổi 10000 GHS sang 89.27 L1X
50000 GHS
446.34 L1X
Đổi 50000 GHS sang 446.34 L1X
100000 GHS
892.69 L1X
Đổi 100000 GHS sang 892.69 L1X
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành L1X toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Layer One X đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang L1X, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ L1X/GHS
L1X/GHS: 1 L1X = 112.02 GHS; 2026/01/04 22:29:52
Trong 1D vừa qua, Layer One X đã thay đổi +0.41% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Layer One X(L1X) đã thay đổi +0.41% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành L1X trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi L1X sang GHS: Biến động và thay đổi giá của Layer One X/GHS
Giá Layer One X cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 113.38 GHS trong khi giá Layer One X thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 107.75 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Layer One X theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá L1X theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 112.74 GHS | 113.38 GHS | 123.88 GHS | 191.78 GHS |
Thấp | 107.75 GHS | 107.75 GHS | 93.44 GHS | 82.67 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.41% | +0.19% | -5.15% | -36.67% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua L1X (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp L1X bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua L1X bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Layer One X
Số liệu thị trường L1X sang GHS
L1X/GHS: