Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89959.63 (-2.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89959.63 (-2.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89959.63 (-2.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi L1X thành EGP
L1X/EGP: 1 L1X = 479.76 EGP. Giá chuyển đổi 1 Layer One X (L1X) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 479.76 EGP hôm nay.

L1X
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá L1X/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Layer One X (L1X) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 L1X hiện có giá trị là 479.76 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 L1X hiện có giá 479.76 EGP, nghĩa là mua 5 L1X sẽ mất 2,398.81 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 0.002084 L1X và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 0.01042 L1X, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi L1X sang EGP
Chuyển đổi EGP sang L1X
Layer One X
Bảng Ai Cập
1 L1X
479.76 EGP
Đổi 1 L1X sang 479.76 EGP
2 L1X
959.52 EGP
Đổi 2 L1X sang 959.52 EGP
5 L1X
2,398.81 EGP
Đổi 5 L1X sang 2,398.81 EGP
10 L1X
4,797.61 EGP
Đổi 10 L1X sang 4,797.61 EGP
20 L1X
9,595.22 EGP
Đổi 20 L1X sang 9,595.22 EGP
50 L1X
23,988.05 EGP
Đổi 50 L1X sang 23,988.05 EGP
100 L1X
47,976.11 EGP
Đổi 100 L1X sang 47,976.11 EGP
200 L1X
95,952.22 EGP
Đổi 200 L1X sang 95,952.22 EGP
500 L1X
239,880.54 EGP