Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89869.99 (-1.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89869.99 (-1.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89869.99 (-1.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LYUM thành CZK
LYUM/CZK: 1 LYUM = 0.01938 CZK. Giá chuyển đổi 1 Layerium (LYUM) thành Koruna Czech (CZK) là 0.01938 CZK hôm nay.

LYUM
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LYUM/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Layerium (LYUM) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LYUM hiện có giá trị là 0.01938 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LYUM hiện có giá 0.01938 CZK, nghĩa là mua 5 LYUM sẽ mất 0.09690 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 51.6 LYUM và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 258 LYUM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LYUM sang CZK
Chuyển đổi CZK sang LYUM
Layerium
Koruna Czech
1 LYUM
0.01938 CZK
Đổi 1 LYUM sang 0.01938 CZK
2 LYUM
0.03876 CZK
Đổi 2 LYUM sang 0.03876 CZK
5 LYUM
0.09690 CZK
Đổi 5 LYUM sang 0.09690 CZK
10 LYUM
0.1938 CZK
Đổi 10 LYUM sang 0.1938 CZK
20 LYUM
0.3876 CZK
Đổi 20 LYUM sang 0.3876 CZK
50 LYUM
0.9690 CZK
Đổi 50 LYUM sang 0.9690 CZK
100 LYUM
1.94 CZK
Đổi 100 LYUM sang 1.94 CZK
200 LYUM
3.88 CZK
Đổi 200 LYUM sang 3.88 CZK
500 LYUM
9.69 CZK
Đổi 500 LYUM sang 9.69 CZK
1000 LYUM
19.38 CZK
Đổi 1000 LYUM sang 19.38 CZK
5000 LYUM
96.9 CZK
Đổi 5000 LYUM sang 96.9 CZK
10000 LYUM
193.8 CZK
Đổi 10000 LYUM sang 193.8 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LYUM thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Layerium tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LYUM sang CZK, lên đến 10000 LYUM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Layerium
1 CZK
51.6 LYUM
Đổi 1 CZK sang 51.6 LYUM
10 CZK
516.01 LYUM
Đổi 10 CZK sang 516.01 LYUM
50 CZK
2,580.04 LYUM
Đổi 50 CZK sang 2,580.04 LYUM
100 CZK
5,160.08 LYUM
Đổi 100 CZK sang 5,160.08 LYUM
200 CZK
10,320.16 LYUM
Đổi 200 CZK sang 10,320.16 LYUM
500 CZK
25,800.39 LYUM
Đổi 500 CZK sang 25,800.39 LYUM
1000 CZK
51,600.79 LYUM
Đổi 1000 CZK sang 51,600.79 LYUM
2000 CZK
103,201.57 LYUM
Đổi 2000 CZK sang 103,201.57 LYUM
5000 CZK
258,003.93 LYUM
Đổi 5000 CZK sang 258,003.93 LYUM
10000 CZK
516,007.86 LYUM
Đổi 10000 CZK sang 516,007.86 LYUM
50000 CZK
2,580,039.3 LYUM
Đổi 50000 CZK sang 2,580,039.3 LYUM
100000 CZK
5,160,078.59 LYUM
Đổi 100000 CZK sang 5,160,078.59 LYUM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành LYUM toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Layerium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang LYUM, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LYUM/CZK
LYUM/CZK: 1 LYUM = 0.01938 CZK; 2026/01/08 15:04:12
Trong 1D vừa qua, Layerium đã thay đổi -3.15% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Layerium(LYUM) đã thay đổi -3.15% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành LYUM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LYUM sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Layerium/CZK
Giá Layerium cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.02000 CZK trong khi giá Layerium thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.01897 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Layerium theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LYUM theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02001 CZK | 0.02000 CZK | 0.02035 CZK | 0.03825 CZK |
Thấp | 0.01938 CZK | 0.01897 CZK | 0.01817 CZK | 0.01817 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.15% | +2.80% | -4.77% | -47.28% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LYUM (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LYUM bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LYUM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Layerium
Số liệu thị trường LYUM sang CZK
LYUM/CZK:
Kč0.01938
Khối lượng LYUM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường LYUM:
--
Nguồn cung lưu hành LYUM:
0 LYUM
Tỷ giá LYUM sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Layerium thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Layerium là Kč0.01938 mỗi LYUM, với tổng vốn hoá thị trường của Kč0 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LYUM. Khối lượng giao dịch của Layerium đã thay đổi 0.00% (Kč0 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LYUM là Kč0.
Thông tin thêm về Layerium trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Layerium phổ biến nhất là LYUM sang CZK, trong đó mã của Layerium là LYUM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LYUM sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LYUM sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Layerium phổ biến
LYUM đến TWD
1 LYUM thành NT$0.02940 TWD
LYUM đến CNY
1 LYUM thành ¥0.006506 CNY
LYUM đến USD
1 LYUM thành $0.0009318 USD
LYUM đến AUD
1 LYUM thành AU$0.001392 AUD
LYUM đến EUR
1 LYUM thành €0.0007987 EUR
LYUM đến CAD
1 LYUM thành C$0.001291 CAD
LYUM đến CZK
1 LYUM thành Kč0.01938 CZK
LYUM đến KRW
1 LYUM thành ₩1.35 KRW
LYUM đến JPY
1 LYUM thành ¥0.1462 JPY
LYUM đến GBP
1 LYUM thành £0.0006940 GBP
LYUM đến BRL
1 LYUM thành R$0.005020 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

ZEC đến CZK
1 ZEC thành Kč8,492.38 CZK
