Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92151.42 (-2.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92151.42 (-2.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92151.42 (-2.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LYUM thành INR
LYUM/INR: 1 LYUM = 0.08665 INR. Giá chuyển đổi 1 Layerium (LYUM) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.08665 INR hôm nay.

LYUM
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LYUM/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Layerium (LYUM) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LYUM hiện có giá trị là 0.08665 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LYUM hiện có giá 0.08665 INR, nghĩa là mua 5 LYUM sẽ mất 0.4332 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 11.54 LYUM và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 57.7 LYUM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LYUM sang INR
Chuyển đổi INR sang LYUM
Layerium
Rupee Ấn Độ
1 LYUM
0.08665 INR
Đổi 1 LYUM sang 0.08665 INR
2 LYUM
0.1733 INR
Đổi 2 LYUM sang 0.1733 INR
5 LYUM
0.4332 INR
Đổi 5 LYUM sang 0.4332 INR
10 LYUM
0.8665 INR
Đổi 10 LYUM sang 0.8665 INR
20 LYUM
1.73 INR
Đổi 20 LYUM sang 1.73 INR
50 LYUM
4.33 INR
Đổi 50 LYUM sang 4.33 INR
100 LYUM
8.66 INR
Đổi 100 LYUM sang 8.66 INR
200 LYUM
17.33 INR
Đổi 200 LYUM sang 17.33 INR
500 LYUM
43.32 INR
Đổi 500 LYUM sang 43.32 INR
1000 LYUM
86.65 INR
Đổi 1000 LYUM sang 86.65 INR
5000 LYUM
433.24 INR
Đổi 5000 LYUM sang 433.24 INR
10000 LYUM
866.49 INR
Đổi 10000 LYUM sang 866.49 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LYUM thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Layerium tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LYUM sang INR, lên đến 10000 LYUM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Layerium
1 INR
11.54 LYUM
Đổi 1 INR sang 11.54 LYUM
10 INR
115.41 LYUM
Đổi 10 INR sang 115.41 LYUM
50 INR
577.04 LYUM
Đổi 50 INR sang 577.04 LYUM
100 INR
1,154.08 LYUM
Đổi 100 INR sang 1,154.08 LYUM
200 INR
2,308.17 LYUM
Đổi 200 INR sang 2,308.17 LYUM
500 INR
5,770.42 LYUM
Đổi 500 INR sang 5,770.42 LYUM
1000 INR
11,540.85 LYUM
Đổi 1000 INR sang 11,540.85 LYUM
2000 INR
23,081.69 LYUM
Đổi 2000 INR sang 23,081.69 LYUM
5000 INR
57,704.23 LYUM
Đổi 5000 INR sang 57,704.23 LYUM
10000 INR
115,408.46 LYUM
Đổi 10000 INR sang 115,408.46 LYUM
50000 INR
577,042.29 LYUM
Đổi 50000 INR sang 577,042.29 LYUM
100000 INR
1,154,084.57 LYUM
Đổi 100000 INR sang 1,154,084.57 LYUM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành LYUM toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Layerium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang LYUM, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LYUM/INR
LYUM/INR: 1 LYUM = 0.08665 INR; 2026/01/06 19:36:37
Trong 1D vừa qua, Layerium đã thay đổi +1.77% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Layerium(LYUM) đã thay đổi +1.77% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành LYUM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LYUM sang INR: Biến động và thay đổi giá của Layerium/INR
Giá Layerium cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.08665 INR trong khi giá Layerium thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.08168 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Layerium theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LYUM theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08665 INR | 0.08665 INR | 0.08817 INR | 0.1718 INR |
Thấp | 0.08515 INR | 0.08168 INR | 0.07872 INR | 0.07872 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.77% | +6.08% | +0.43% | -49.56% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LYUM (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LYUM bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LYUM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Layerium
Số liệu thị trường LYUM sang INR
LYUM/INR: