Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91090.11 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91090.11 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91090.11 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MKR thành LKR
MKR/LKR: 1 MKR = 417,428.68 LKR. Giá chuyển đổi 1 Maker (MKR) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 417,428.68 LKR hôm nay.

MKR
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MKR/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Maker (MKR) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MKR hiện có giá trị là 417,428.68 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MKR hiện có giá 417,428.68 LKR, nghĩa là mua 5 MKR sẽ mất 2,087,143.42 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.{5}2396 MKR và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.{4}1198 MKR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MKR sang LKR
Chuyển đổi LKR sang MKR
Maker
Rupee Sri Lanka
1 MKR
417,428.68 LKR
Đổi 1 MKR sang 417,428.68 LKR
2 MKR
834,857.37 LKR
Đổi 2 MKR sang 834,857.37 LKR
5 MKR
2,087,143.42 LKR
Đổi 5 MKR sang 2,087,143.42 LKR
10 MKR
4,174,286.85 LKR
Đổi 10 MKR sang 4,174,286.85 LKR
20 MKR
8,348,573.69 LKR
Đổi 20 MKR sang 8,348,573.69 LKR
50 MKR
20,871,434.23 LKR
Đổi 50 MKR sang 20,871,434.23 LKR
100 MKR
41,742,868.46 LKR
Đổi 100 MKR sang 41,742,868.46 LKR
200 MKR
83,485,736.91 LKR
Đổi 200 MKR sang 83,485,736.91 LKR
500 MKR
208,714,342.28 LKR
Đổi 500 MKR sang 208,714,342.28 LKR
1000 MKR
417,428,684.57 LKR
Đổi 1000 MKR sang 417,428,684.57 LKR
5000 MKR
2,087,143,422.84 LKR
Đổi 5000 MKR sang 2,087,143,422.84 LKR
10000 MKR
4,174,286,845.68 LKR
Đổi 10000 MKR sang 4,174,286,845.68 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKR thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Maker tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKR sang LKR, lên đến 10000 MKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Maker
1 LKR
0.{5}2396 MKR
Đổi 1 LKR sang 0.{5}2396 MKR
10 LKR
0.{4}2396 MKR
Đổi 10 LKR sang 0.{4}2396 MKR
50 LKR
0.0001198 MKR
Đổi 50 LKR sang 0.0001198 MKR
100 LKR
0.0002396 MKR
Đổi 100 LKR sang 0.0002396 MKR
200 LKR
0.0004791 MKR
Đổi 200 LKR sang 0.0004791 MKR
500 LKR
0.001198 MKR
Đổi 500 LKR sang 0.001198 MKR
1000 LKR
0.002396 MKR
Đổi 1000 LKR sang 0.002396 MKR
2000 LKR
0.004791 MKR
Đổi 2000 LKR sang 0.004791 MKR
5000 LKR
0.01198 MKR
Đổi 5000 LKR sang 0.01198 MKR
10000 LKR
0.02396 MKR
Đổi 10000 LKR sang 0.02396 MKR
50000 LKR
0.1198 MKR
Đổi 50000 LKR sang 0.1198 MKR
100000 LKR
0.2396 MKR
Đổi 100000 LKR sang 0.2396 MKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành MKR toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Maker đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang MKR, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MKR/LKR
MKR/LKR: 1 MKR = 417,428.68 LKR; 2026/01/08 17:23:38
Trong 1D vừa qua, Maker đã thay đổi -7.14% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Maker(MKR) đã thay đổi -7.14% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành MKR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MKR sang LKR: Biến động và thay đổi giá của /LKR
Giá cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 469,232.88 LKR trong khi giá thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 417,363 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MKR theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 451,474.76 LKR | 469,232.88 LKR | 583,181.07 LKR | 587,466.35 LKR |
Thấp | 417,363 LKR | 417,363 LKR | 407,485.74 LKR | 390,591.35 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -7.14% | -2.33% | -26.61% | -27.22% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MKR (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MKR bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MKR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Maker
Số liệu thị trường MKR sang LKR
MKR/LKR:
Rs417,428.68
Khối lượng MKR 24 giờ:
Rs157,738,167.12
Vốn hóa thị trường MKR:
--
Nguồn cung lưu hành MKR:
0 MKR
Tỷ giá MKR sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Maker thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Maker là Rs417,428.68 mỗi MKR, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MKR. Khối lượng giao dịch của Maker đã thay đổi +93.77% (Rs76,331,600.17 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MKR là Rs81,406,566.96.
Thông tin thêm về Maker trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Maker phổ biến nhất là MKR sang LKR, trong đó mã của Maker là MKR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77128.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66907.90 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124628.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484041.78 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8081778.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MKR sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MKR sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Maker phổ biến
MKR đến TWD
1 MKR thành NT$42,585.32 TWD
MKR đến CNY
1 MKR thành ¥9,431.15 CNY
MKR đến USD
1 MKR thành $1,350.39 USD
MKR đến AUD
1 MKR thành AU$2,016.95 AUD
MKR đến EUR
1 MKR thành €1,158.64 EUR
MKR đến CAD
1 MKR thành C$1,872.19 CAD
MKR đến LKR
1 MKR thành Rs417,428.68 LKR
MKR đến KRW
1 MKR thành ₩1,961,194.54 KRW
MKR đến JPY
1 MKR thành ¥211,769.34 JPY
MKR đến GBP
1 MKR thành £1,005.1 GBP
MKR đến BRL
1 MKR thành R$7,271.33 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ZEC đến LKR
1 ZEC thành Rs130,874.35 LKR

ETH đến LKR
1 ETH thành Rs964,965.95 LKR

WLFI đến LKR
1 WLFI thành Rs57.27 LKR

FRAX đến LKR
1 FRAX thành Rs256.83 LKR

币安人生 đến LKR
1 币安人生 thành Rs42.94 LKR

CLO đến LKR
1 CLO thành Rs218.54 LKR

BCH đến LKR
1 BCH thành Rs197,624.53 LKR

KGEN đến LKR
1 KGEN thành Rs61.98 LKR

MYX đến LKR
1 MYX thành Rs1,582.33 LKR

CHZ đến LKR
1 CHZ thành Rs13.65 LKR
Bảng chuyển đổi từ MKR sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của Maker đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MKR thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -2.33% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -7.14%, đạt mức cao nhất là 451,474.76 LKR và mức thấp nhất là 417,363 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 MKR là Rs569,209.94 LKR , thay đổi -26.61% so với giá hiện tại. Maker đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -6.96% so với năm trước.
-Rs
31,326.99LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:23 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MKR | Rs208,714.34 | Rs224,796.73 | -7.14% |
1 MKR | Rs417,428.68 | Rs449,593.45 | -7.14% |
5 MKR | Rs2,087,143.42 | Rs2,247,967.26 | -7.14% |
10 MKR | Rs4,174,286.85 | Rs4,495,934.52 | -7.14% |
50 MKR | Rs20,871,434.23 | Rs22,479,672.58 | -7.14% |
100 MKR | Rs41,742,868.46 | Rs44,959,345.15 | -7.14% |
500 MKR | Rs208,714,342.28 | Rs224,796,725.77 | -7.14% |
1000 MKR | Rs417,428,684.57 | Rs449,593,451.54 | -7.14% |
Câu Hỏi Thường Gặp MKR/LKR
1 Maker bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Maker (MKR) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs417,428.68.
Tôi có thể mua bao nhiêu MKR với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.{5}2396 MKR đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MKR sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MKR sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MKR bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 0.{4}1198 MKR, trong khi 5 MKR sẽ có giá khoảng 2,087,143.42LKR.
Giá cao nhất của MKR/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MKR tính theo LKR là Rs1,959,496.4. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MKR/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Maker (MKR) đã giảm 2.33%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Maker (MKR) đã giảm 26.61% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MKR thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Maker và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MKR/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MKR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MKR/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MKR/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MKR/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Maker và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Maker: MKR sang Đô la Mỹ (USD), MKR sang Euro (EUR), MKR sang Bảng Anh (GBP), MKR sang Đô la Canada (CAD), MKR sang Rupee Ấn Độ (INR), MKR sang Rupee Pakistan (PKR), MKR sang Real Brazil (BRL), MKR sang ...
Giá của Maker ở Mỹ là $1,350.39 USD. Ngoài ra, giá của Maker là €1,158.64 EUR ở khu vực đồng euro, £1,005.1 GBP ở Vương quốc Anh, C$1,872.19 CAD ở Canada, ₹121,405.35 INR ở Ấn Độ, ₨381,841.5 PKR ở Pakistan, R$7,271.33 BRL ở Brazil, ...
Cặp Maker phổ biến nhất là MKR sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Maker (MKR) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs417,428.68.
Giá của Maker ở Mỹ là $1,350.39 USD. Ngoài ra, giá của Maker là €1,158.64 EUR ở khu vực đồng euro, £1,005.1 GBP ở Vương quốc Anh, C$1,872.19 CAD ở Canada, ₹121,405.35 INR ở Ấn Độ, ₨381,841.5 PKR ở Pakistan, R$7,271.33 BRL ở Brazil, ...
Cặp Maker phổ biến nhất là MKR sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Maker (MKR) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs417,428.68.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













