Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89984.21 (-2.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89984.21 (-2.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89984.21 (-2.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MEV thành ILS
MEV/ILS: 1 MEV = 0.009191 ILS. Giá chuyển đổi 1 MEVerse (MEV) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.009191 ILS hôm nay.

MEV
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MEV/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MEVerse (MEV) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MEV hiện có giá trị là 0.009191 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MEV hiện có giá 0.009191 ILS, nghĩa là mua 5 MEV sẽ mất 0.04596 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 108.8 MEV và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 543.98 MEV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MEV sang ILS
Chuyển đổi ILS sang MEV
MEVerse
Shekel Israel mới
1 MEV
0.009191 ILS
Đổi 1 MEV sang 0.009191 ILS
2 MEV
0.01838 ILS
Đổi 2 MEV sang 0.01838 ILS
5 MEV
0.04596 ILS
Đổi 5 MEV sang 0.04596 ILS
10 MEV
0.09191 ILS
Đổi 10 MEV sang 0.09191 ILS
20 MEV
0.1838 ILS
Đổi 20 MEV sang 0.1838 ILS
50 MEV
0.4596 ILS
Đổi 50 MEV sang 0.4596 ILS
100 MEV
0.9191 ILS
Đổi 100 MEV sang 0.9191 ILS
200 MEV
1.84 ILS
Đổi 200 MEV sang 1.84 ILS
500 MEV
4.6 ILS