Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90226.99 (-2.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90226.99 (-2.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90226.99 (-2.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OID thành LKR
OID/LKR: 1 OID = 0.02377 LKR. Giá chuyển đổi 1 OID (OID) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.02377 LKR hôm nay.

OID
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OID/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OID (OID) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OID hiện có giá trị là 0.02377 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OID hiện có giá 0.02377 LKR, nghĩa là mua 5 OID sẽ mất 0.1189 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 42.07 OID và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 210.35 OID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OID sang LKR
Chuyển đổi LKR sang OID
OID
Rupee Sri Lanka
1 OID
0.02377 LKR
Đổi 1 OID sang 0.02377 LKR
2 OID
0.04754 LKR
Đổi 2 OID sang 0.04754 LKR
5 OID
0.1189 LKR
Đổi 5 OID sang 0.1189 LKR
10 OID
0.2377 LKR
Đổi 10 OID sang 0.2377 LKR
20 OID
0.4754 LKR
Đổi 20 OID sang 0.4754 LKR
50 OID
1.19 LKR
Đổi 50 OID sang 1.19 LKR
100 OID
2.38 LKR
Đổi 100 OID sang 2.38 LKR
200 OID
4.75 LKR
Đổi 200 OID sang 4.75 LKR
500 OID
11.89 LKR
Đổi 500 OID sang 11.89 LKR
1000 OID
23.77 LKR
Đổi 1000 OID sang 23.77 LKR
5000 OID
118.85 LKR
Đổi 5000 OID sang 118.85 LKR
10000 OID
237.7 LKR
Đổi 10000 OID sang 237.7 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OID thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của OID tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OID sang LKR, lên đến 10000 OID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
OID
1 LKR
42.07 OID
Đổi 1 LKR sang 42.07 OID
10 LKR
420.69 OID
Đổi 10 LKR sang 420.69 OID
50 LKR
2,103.47 OID
Đổi 50 LKR sang 2,103.47 OID
100 LKR
4,206.94 OID
Đổi 100 LKR sang 4,206.94 OID
200 LKR
8,413.89 OID
Đổi 200 LKR sang 8,413.89 OID
500 LKR
21,034.71 OID
Đổi 500 LKR sang 21,034.71 OID
1000 LKR
42,069.43 OID
Đổi 1000 LKR sang 42,069.43 OID
2000 LKR
84,138.86 OID
Đổi 2000 LKR sang 84,138.86 OID
5000 LKR
210,347.14 OID
Đổi 5000 LKR sang 210,347.14 OID
10000 LKR
420,694.28 OID
Đổi 10000 LKR sang 420,694.28 OID
50000 LKR
2,103,471.4 OID
Đổi 50000 LKR sang 2,103,471.4 OID
100000 LKR
4,206,942.79 OID
Đổi 100000 LKR sang 4,206,942.79 OID
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành OID toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo OID đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang OID, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OID/LKR
OID/LKR: 1 OID = 0.02377 LKR; 2026/01/08 09:03:51
Trong 1D vừa qua, OID đã thay đổi -0.05% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OID(OID) đã thay đổi -0.05% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành OID trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OID sang LKR: Biến động và thay đổi giá của OID/LKR
Giá OID cao nhất theo LKR 7 ngày qua là -- LKR trong khi giá OID thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là -- LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OID theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OID theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02500 LKR | -- LKR | -- LKR | -- LKR |
Thấp | 0.02377 LKR | -- LKR | -- LKR | -- LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.05% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OID (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OID bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OID bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OID
Số liệu thị trường OID sang LKR
OID/LKR:
Rs0.02377
Khối lượng OID 24 giờ:
Rs85,897
Vốn hóa thị trường OID:
Rs23,770,152.23
Nguồn cung lưu hành OID:
1000.00M OID
Tỷ giá OID sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OID thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OID là Rs0.02377 mỗi OID, với tổng vốn hoá thị trường của Rs23,770,152.23 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,996,740 OID. Khối lượng giao dịch của OID đã thay đổi --% (Rs-- LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OID là Rs--.
Thông tin thêm về OID trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OID phổ biến nhất là OID sang LKR, trong đó mã của OID là OID. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68828.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128393.20 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498396.96 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8332075.59 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.92 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OID sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OID sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OID phổ biến
OID đến TWD
1 OID thành NT$0.002418 TWD
OID đến CNY
1 OID thành ¥0.0005346 CNY
OID đến USD
1 OID thành $0.{4}7656 USD
OID đến AUD
1 OID thành AU$0.0001143 AUD
OID đến EUR
1 OID thành €0.{4}6556 EUR
OID đến CAD
1 OID thành C$0.0001062 CAD
OID đến LKR
1 OID thành Rs0.02377 LKR
OID đến KRW
1 OID thành ₩0.1111 KRW
OID đến JPY
1 OID thành ¥0.01198 JPY
OID đến GBP
1 OID thành £0.{4}5694 GBP
OID đến BRL
1 OID thành R$0.0004123 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ZKP đến LKR
1 ZKP thành Rs52.2 LKR

KGEN đến LKR
1 KGEN thành Rs61.87 LKR

币安人生 đến LKR
1 币安人生 thành Rs36.24 LKR

BREV đến LKR
1 BREV thành Rs120.38 LKR

G đến LKR
1 G thành Rs1.57 LKR

TIMI đến LKR
1 TIMI thành Rs5.14 LKR

TT đến LKR
1 TT thành Rs0.4065 LKR

哈基米 đến LKR
1 哈基米 thành Rs11.31 LKR

ACH đến LKR
1 ACH thành Rs2.88 LKR

ZBT đến LKR
1 ZBT thành Rs37.94 LKR
Bảng chuyển đổi từ OID sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của OID đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OID thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.05%, đạt mức cao nhất là 0.02500 LKR và mức thấp nhất là 0.02377 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 OID là Rs-- LKR , thay đổi --% so với giá hiện tại. OID đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-Rs
--LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:03 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OID | Rs0.01189 | Rs-- | -0.05% |
1 OID | Rs0.02377 | Rs-- | -0.05% |
5 OID | Rs0.1189 | Rs-- | -0.05% |
10 OID | Rs0.2377 | Rs-- | -0.05% |
50 OID | Rs1.19 | Rs-- | -0.05% |
100 OID | Rs2.38 | Rs-- | -0.05% |
500 OID | Rs11.89 | Rs-- | -0.05% |
1000 OID | Rs23.77 | Rs-- | -0.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp OID/LKR
1 OID bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 OID (OID) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.02377.
Tôi có thể mua bao nhiêu OID với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 42.07 OID đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OID sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OID sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OID bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 210.35 OID, trong khi 5 OID sẽ có giá khoảng 0.1189LKR.
Giá cao nhất của OID/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OID tính theo LKR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OID/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OID tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OID (OID) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OID (OID) đã giảm -- so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OID thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OID và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OID/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OID hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OID/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OID/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OID/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OID và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










