Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90470.00 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90470.00 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90470.00 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PLR thành MKD
PLR/MKD: 1 PLR = 0.04246 MKD. Giá chuyển đổi 1 Pillar (PLR) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.04246 MKD hôm nay.

PLR
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PLR/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Pillar (PLR) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PLR hiện có giá trị là 0.04246 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PLR hiện có giá 0.04246 MKD, nghĩa là mua 5 PLR sẽ mất 0.2123 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 23.55 PLR và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 117.75 PLR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PLR sang MKD
Chuyển đổi MKD sang PLR
Pillar
Denar Macedonia
1 PLR
0.04246 MKD
Đổi 1 PLR sang 0.04246 MKD
2 PLR
0.08493 MKD
Đổi 2 PLR sang 0.08493 MKD
5 PLR
0.2123 MKD
Đổi 5 PLR sang 0.2123 MKD
10 PLR
0.4246 MKD
Đổi 10 PLR sang 0.4246 MKD
20 PLR
0.8493 MKD
Đổi 20 PLR sang 0.8493 MKD
50 PLR
2.12 MKD
Đổi 50 PLR sang 2.12 MKD
100 PLR
4.25 MKD
Đổi 100 PLR sang 4.25 MKD
200 PLR
8.49 MKD
Đổi 200 PLR sang 8.49 MKD
500 PLR
21.23 MKD
Đổi 500 PLR sang 21.23 MKD
1000 PLR
42.46 MKD
Đổi 1000 PLR sang 42.46 MKD
5000 PLR
212.32 MKD
Đổi 5000 PLR sang 212.32 MKD
10000 PLR
424.63 MKD
Đổi 10000 PLR sang 424.63 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PLR thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Pillar tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PLR sang MKD, lên đến 10000 PLR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Pillar
1 MKD
23.55 PLR
Đổi 1 MKD sang 23.55 PLR
10 MKD
235.5 PLR
Đổi 10 MKD sang 235.5 PLR
50 MKD
1,177.49 PLR
Đổi 50 MKD sang 1,177.49 PLR
100 MKD
2,354.99 PLR
Đổi 100 MKD sang 2,354.99 PLR
200 MKD
4,709.97 PLR
Đổi 200 MKD sang 4,709.97 PLR
500 MKD
11,774.93 PLR
Đổi 500 MKD sang 11,774.93 PLR
1000 MKD
23,549.85 PLR
Đổi 1000 MKD sang 23,549.85 PLR
2000 MKD
47,099.71 PLR
Đổi 2000 MKD sang 47,099.71 PLR
5000 MKD
117,749.27 PLR
Đổi 5000 MKD sang 117,749.27 PLR
10000 MKD
235,498.55 PLR
Đổi 10000 MKD sang 235,498.55 PLR
50000 MKD
1,177,492.73 PLR
Đổi 50000 MKD sang 1,177,492.73 PLR
100000 MKD
2,354,985.45 PLR
Đổi 100000 MKD sang 2,354,985.45 PLR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành PLR toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Pillar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang PLR, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PLR/MKD
PLR/MKD: 1 PLR = 0.04246 MKD; 2026/01/08 16:32:47
Trong 1D vừa qua, Pillar đã thay đổi +0.35% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Pillar(PLR) đã thay đổi +0.35% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành PLR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PLR sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Pillar/MKD
Giá Pillar cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.1034 MKD trong khi giá Pillar thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.02274 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Pillar theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PLR theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04321 MKD | 0.1034 MKD | 0.1038 MKD | 43,902.1 MKD |
Thấp | 0.04218 MKD | 0.02274 MKD | 0.01594 MKD | 0.01594 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.35% | +86.73% | +24.10% | -58.78% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PLR (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PLR bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PLR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Pillar
Số liệu thị trường PLR sang MKD
PLR/MKD:
ден0.04246
Khối lượng PLR 24 giờ:
ден27,498.53
Vốn hóa thị trường PLR:
ден11,012,730.54
Nguồn cung lưu hành PLR:
259.35M PLR
Tỷ giá PLR sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Pillar thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Pillar là ден0.04246 mỗi PLR, với tổng vốn hoá thị trường của ден11,012,730.54 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 259,348,210 PLR. Khối lượng giao dịch của Pillar đã thay đổi +9211.21% (ден27,203.2 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PLR là ден295.33.
Thông tin thêm về Pillar trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Pillar phổ biến nhất là PLR sang MKD, trong đó mã của Pillar là PLR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PLR sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PLR sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Pillar phổ biến
PLR đến TWD
1 PLR thành NT$0.02541 TWD
PLR đến CNY
1 PLR thành ¥0.005623 CNY
PLR đến MKD
1 PLR thành ден0.04246 MKD
PLR đến USD
1 PLR thành $0.0008053 USD
PLR đến AUD
1 PLR thành AU$0.001203 AUD
PLR đến EUR
1 PLR thành €0.0006903 EUR
PLR đến CAD
1 PLR thành C$0.001116 CAD
PLR đến KRW
1 PLR thành ₩1.17 KRW
PLR đến JPY
1 PLR thành ¥0.1264 JPY
PLR đến GBP
1 PLR thành £0.0005998 GBP
PLR đến BRL
1 PLR thành R$0.004339 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

ZEC đến MKD
1 ZEC thành ден22,198.87 MKD
