Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90556.19 (-0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90556.19 (-0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90556.19 (-0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PNT thành EUR
PNT/EUR: 1 PNT = 0.0007120 EUR. Giá chuyển đổi 1 pNetwork (PNT) thành Euro (EUR) là 0.0007120 EUR hôm nay.

PNT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PNT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi pNetwork (PNT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PNT hiện có giá trị là 0.0007120 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PNT hiện có giá 0.0007120 EUR, nghĩa là mua 5 PNT sẽ mất 0.003560 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,404.42 PNT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 7,022.12 PNT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PNT sang EUR
Chuyển đổi EUR sang PNT
pNetwork
Euro
1 PNT
0.0007120 EUR
Đổi 1 PNT sang 0.0007120 EUR
2 PNT
0.001424 EUR
Đổi 2 PNT sang 0.001424 EUR
5 PNT
0.003560 EUR
Đổi 5 PNT sang 0.003560 EUR
10 PNT
0.007120 EUR
Đổi 10 PNT sang 0.007120 EUR
20 PNT
0.01424 EUR
Đổi 20 PNT sang 0.01424 EUR
50 PNT
0.03560 EUR
Đổi 50 PNT sang 0.03560 EUR
100 PNT
0.07120 EUR
Đổi 100 PNT sang 0.07120 EUR
200 PNT
0.1424 EUR
Đổi 200 PNT sang 0.1424 EUR
500 PNT
0.3560 EUR
Đổi 500 PNT sang 0.3560 EUR
1000 PNT
0.7120 EUR
Đổi 1000 PNT sang 0.7120 EUR
5000 PNT
3.56 EUR
Đổi 5000 PNT sang 3.56 EUR
10000 PNT
7.12 EUR
Đổi 10000 PNT sang 7.12 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PNT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của pNetwork tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PNT sang EUR, lên đến 10000 PNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
pNetwork
1 EUR
1,404.42 PNT
Đổi 1 EUR sang 1,404.42 PNT
10 EUR
14,044.24 PNT
Đổi 10 EUR sang 14,044.24 PNT
50 EUR
70,221.21 PNT
Đổi 50 EUR sang 70,221.21 PNT
100 EUR
140,442.42 PNT
Đổi 100 EUR sang 140,442.42 PNT
200 EUR
280,884.84 PNT
Đổi 200 EUR sang 280,884.84 PNT
500 EUR
702,212.09 PNT
Đổi 500 EUR sang 702,212.09 PNT
1000 EUR
1,404,424.18 PNT
Đổi 1000 EUR sang 1,404,424.18 PNT
2000 EUR
2,808,848.37 PNT
Đổi 2000 EUR sang 2,808,848.37 PNT
5000 EUR
7,022,120.92 PNT
Đổi 5000 EUR sang 7,022,120.92 PNT
10000 EUR
14,044,241.84