Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89591.01 (-2.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89591.01 (-2.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89591.01 (-2.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PNT thành KZT
PNT/KZT: 1 PNT = 0.4225 KZT. Giá chuyển đổi 1 pNetwork (PNT) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 0.4225 KZT hôm nay.

PNT
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PNT/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi pNetwork (PNT) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PNT hiện có giá trị là 0.4225 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PNT hiện có giá 0.4225 KZT, nghĩa là mua 5 PNT sẽ mất 2.11 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 2.37 PNT và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 11.84 PNT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PNT sang KZT
Chuyển đổi KZT sang PNT
pNetwork
Tenge Kazakhstan
1 PNT
0.4225 KZT
Đổi 1 PNT sang 0.4225 KZT
2 PNT
0.8449 KZT
Đổi 2 PNT sang 0.8449 KZT
5 PNT
2.11 KZT
Đổi 5 PNT sang 2.11 KZT
10 PNT
4.22 KZT
Đổi 10 PNT sang 4.22 KZT
20 PNT
8.45 KZT
Đổi 20 PNT sang 8.45 KZT
50 PNT
21.12 KZT
Đổi 50 PNT sang 21.12 KZT
100 PNT
42.25 KZT
Đổi 100 PNT sang 42.25 KZT
200 PNT
84.49 KZT
Đổi 200 PNT sang 84.49 KZT
500 PNT
211.24 KZT
Đổi 500 PNT sang 211.24 KZT
1000 PNT
422.47 KZT
Đổi 1000 PNT sang 422.47 KZT
5000 PNT
2,112.35 KZT
Đổi 5000 PNT sang 2,112.35 KZT
10000 PNT
4,224.7 KZT
Đổi 10000 PNT sang 4,224.7 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PNT thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của pNetwork tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PNT sang KZT, lên đến 10000 PNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
pNetwork
1 KZT
2.37 PNT
Đổi 1 KZT sang 2.37 PNT
10 KZT
23.67 PNT
Đổi 10 KZT sang 23.67 PNT
50 KZT
118.35 PNT
Đổi 50 KZT sang 118.35 PNT
100 KZT
236.7 PNT
Đổi 100 KZT sang 236.7 PNT
200 KZT
473.41 PNT
Đổi 200 KZT sang 473.41 PNT
500 KZT
1,183.52 PNT
Đổi 500 KZT sang 1,183.52 PNT
1000 KZT
2,367.03 PNT
Đổi 1000 KZT sang 2,367.03 PNT
2000 KZT
4,734.06 PNT
Đổi 2000 KZT sang 4,734.06 PNT
5000 KZT
11,835.15 PNT
Đổi 5000 KZT sang 11,835.15 PNT
10000 KZT
23,670.3 PNT
Đổi 10000 KZT sang 23,670.3 PNT
50000 KZT
118,351.51 PNT
Đổi 50000 KZT sang 118,351.51 PNT
100000 KZT
236,703.01 PNT
Đổi 100000 KZT sang 236,703.01 PNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành PNT toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo pNetwork đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang PNT, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PNT/KZT
PNT/KZT: 1 PNT = 0.4225 KZT; 2026/01/08 14:39:51
Trong 1D vừa qua, pNetwork đã thay đổi -2.96% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy pNetwork(PNT) đã thay đổi -2.96% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành PNT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PNT sang KZT: Biến động và thay đổi giá của pNetwork/KZT
Giá pNetwork cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 0.4376 KZT trong khi giá pNetwork thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 0.4040 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá pNetwork theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PNT theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4354 KZT | 0.4376 KZT | 0.4593 KZT | 2.23 KZT |
Thấp | 0.4225 KZT | 0.4040 KZT | 0.3763 KZT | 0.1434 KZT |
Bình thường | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.96% | +4.57% | +0.79% | -42.56% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PNT (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PNT bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PNT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin pNetwork
Số liệu thị trường PNT sang KZT
PNT/KZT:
₸0.4225
Khối lượng PNT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PNT:
₸37,705,418.01
Nguồn cung lưu hành PNT:
89.25M PNT
Tỷ giá PNT sang KZT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi pNetwork thành Tenge Kazakhstan đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của pNetwork là ₸0.4225 mỗi PNT, với tổng vốn hoá thị trường của ₸37,705,418.01 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của 89,249,860 PNT. Khối lượng giao dịch của pNetwork đã thay đổi 0.00% (₸0 KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PNT là ₸0.
Thông tin thêm về pNetwork trên Bitget
Thông tin Tenge Kazakhstan
Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá pNetwork phổ biến nhất là PNT sang KZT, trong đó mã của pNetwork là PNT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PNT sang KZT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PNT sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi pNetwork phổ biến
PNT đến TWD
1 PNT thành NT$0.02615 TWD
PNT đến CNY
1 PNT thành ¥0.005785 CNY
PNT đến USD
1 PNT thành $0.0008285 USD
PNT đến AUD
1 PNT thành AU$0.001238 AUD
PNT đến EUR
1 PNT thành €0.0007102 EUR
PNT đến CAD
1 PNT thành C$0.001148 CAD
PNT đến KZT
1 PNT thành ₸0.4225 KZT
PNT đến KRW
1 PNT thành ₩1.2 KRW
PNT đến JPY
1 PNT thành ¥0.1300 JPY
PNT đến GBP
1 PNT thành £0.0006171 GBP
PNT đến BRL
1 PNT thành R$0.004464 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KZT

ZEC đến KZT
1 ZEC thành ₸207,740.02 KZT
