Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90688.42 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90688.42 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90688.42 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PNT thành INR
PNT/INR: 1 PNT = 0.07450 INR. Giá chuyển đổi 1 pNetwork (PNT) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.07450 INR hôm nay.

PNT
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PNT/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi pNetwork (PNT) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PNT hiện có giá trị là 0.07450 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PNT hiện có giá 0.07450 INR, nghĩa là mua 5 PNT sẽ mất 0.3725 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 13.42 PNT và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 67.12 PNT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PNT sang INR
Chuyển đổi INR sang PNT
pNetwork
Rupee Ấn Độ
1 PNT
0.07450 INR
Đổi 1 PNT sang 0.07450 INR
2 PNT
0.1490 INR
Đổi 2 PNT sang 0.1490 INR
5 PNT
0.3725 INR
Đổi 5 PNT sang 0.3725 INR
10 PNT
0.7450 INR
Đổi 10 PNT sang 0.7450 INR
20 PNT
1.49 INR
Đổi 20 PNT sang 1.49 INR
50 PNT
3.72 INR
Đổi 50 PNT sang 3.72 INR
100 PNT
7.45 INR
Đổi 100 PNT sang 7.45 INR
200 PNT
14.9 INR
Đổi 200 PNT sang 14.9 INR
500 PNT
37.25 INR
Đổi 500 PNT sang 37.25 INR
1000 PNT
74.5 INR
Đổi 1000 PNT sang 74.5 INR
5000 PNT
372.49 INR
Đổi 5000 PNT sang 372.49 INR
10000 PNT
744.98 INR
Đổi 10000 PNT sang 744.98 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PNT thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của pNetwork tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PNT sang INR, lên đến 10000 PNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
pNetwork
1 INR
13.42 PNT
Đổi 1 INR sang 13.42 PNT
10 INR
134.23 PNT
Đổi 10 INR sang 134.23 PNT
50 INR
671.16 PNT
Đổi 50 INR sang 671.16 PNT
100 INR
1,342.32 PNT
Đổi 100 INR sang 1,342.32 PNT
200 INR
2,684.63 PNT
Đổi 200 INR sang 2,684.63 PNT
500 INR
6,711.58 PNT
Đổi 500 INR sang 6,711.58 PNT
1000 INR
13,423.16 PNT
Đổi 1000 INR sang 13,423.16 PNT
2000 INR
26,846.32 PNT
Đổi 2000 INR sang 26,846.32 PNT
5000 INR
67,115.8 PNT
Đổi 5000 INR sang 67,115.8 PNT
10000 INR
134,231.59 PNT
Đổi 10000 INR sang 134,231.59 PNT
50000 INR
671,157.96 PNT
Đổi 50000 INR sang 671,157.96 PNT
100000 INR
1,342,315.91 PNT
Đổi 100000 INR sang 1,342,315.91 PNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành PNT toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo pNetwork đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang PNT, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PNT/INR
PNT/INR: 1 PNT = 0.07450 INR; 2026/01/08 15:42:06
Trong 1D vừa qua, pNetwork đã thay đổi -2.96% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy pNetwork(PNT) đã thay đổi -2.96% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành PNT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PNT sang INR: Biến động và thay đổi giá của pNetwork/INR
Giá pNetwork cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.07717 INR trong khi giá pNetwork thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.07124 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá pNetwork theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PNT theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07677 INR | 0.07717 INR | 0.08100 INR | 0.3937 INR |
Thấp | 0.07450 INR | 0.07124 INR | 0.06636 INR | 0.02530 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.96% | +4.57% | +0.79% | -42.56% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PNT (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PNT bằng INR. Tuy nhiên, b ạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PNT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin pNetwork
Số liệu thị trường PNT sang INR
PNT/INR:
₹0.07450
Khối lượng PNT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PNT:
₹6,648,945.97
Nguồn cung lưu hành PNT:
89.25M PNT
Tỷ giá PNT sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi pNetwork thành Rupee Ấn Độ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của pNetwork là ₹0.07450 mỗi PNT, với tổng vốn hoá thị trường của ₹6,648,945.97 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 89,249,860 PNT. Khối lượng giao dịch của pNetwork đã thay đổi 0.00% (₹0 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PNT là ₹0.
Thông tin thêm về pNetwork trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá pNetwork phổ biến nhất là PNT sang INR, trong đó mã của pNetwork là PNT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PNT sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PNT sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi pNetwork phổ biến
PNT đến TWD
1 PNT thành NT$0.02615 TWD
PNT đến CNY
1 PNT thành ¥0.005785 CNY
PNT đến USD
1 PNT thành $0.0008285 USD
PNT đến AUD
1 PNT thành AU$0.001238 AUD
PNT đến EUR
1 PNT thành €0.0007102 EUR
PNT đến CAD
1 PNT thành C$0.001148 CAD
PNT đến INR
1 PNT thành ₹0.07450 INR
PNT đến KRW
1 PNT thành ₩1.2 KRW
PNT đến JPY
1 PNT thành ¥0.1300 JPY
PNT đến GBP
1 PNT thành £0.0006171 GBP
PNT đến BRL
1 PNT thành R$0.004464 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

ZEC đến INR
1 ZEC thành ₹37,406.88 INR
