Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91790.01 (-2.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91790.01 (-2.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91790.01 (-2.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SNEK thành AMD
SNEK/AMD: 1 SNEK = 0.4326 AMD. Giá chuyển đổi 1 Snek (SNEK) thành Dram Armenian (AMD) là 0.4326 AMD hôm nay.

SNEK
AMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SNEK/AMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Snek (SNEK) thành Dram Armenian (AMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SNEK hiện có giá trị là 0.4326 AMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SNEK hiện có giá 0.4326 AMD, nghĩa là mua 5 SNEK sẽ mất 2.16 AMD. Tương tự, ֏1 AMD có thể được chuyển đổi thành 2.31 SNEK và ֏50 AMD có thể được chuyển đổi thành 11.56 SNEK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SNEK sang AMD
Chuyển đổi AMD sang SNEK
Snek
Dram Armenian
1 SNEK
0.4326 AMD
Đổi 1 SNEK sang 0.4326 AMD
2 SNEK
0.8652 AMD
Đổi 2 SNEK sang 0.8652 AMD
5 SNEK
2.16 AMD
Đổi 5 SNEK sang 2.16 AMD
10 SNEK
4.33 AMD
Đổi 10 SNEK sang 4.33 AMD
20 SNEK
8.65 AMD
Đổi 20 SNEK sang 8.65 AMD
50 SNEK
21.63 AMD
Đổi 50 SNEK sang 21.63 AMD
100 SNEK
43.26 AMD
Đổi 100 SNEK sang 43.26 AMD
200 SNEK
86.52 AMD
Đổi 200 SNEK sang 86.52 AMD
500 SNEK
216.31 AMD
Đổi 500 SNEK sang 216.31 AMD
1000 SNEK
432.62 AMD
Đổi 1000 SNEK sang 432.62 AMD
5000 SNEK
2,163.11 AMD
Đổi 5000 SNEK sang 2,163.11 AMD
10000 SNEK
4,326.22 AMD
Đổi 10000 SNEK sang 4,326.22 AMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SNEK thành AMD toàn diện, cho thấy giá trị của Snek tính theo Dram Armenian đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SNEK sang AMD, lên đến 10000 SNEK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dram Armenian
Snek
1 AMD
2.31 SNEK
Đổi 1 AMD sang 2.31 SNEK
10 AMD
23.11 SNEK
Đổi 10 AMD sang 23.11 SNEK
50 AMD
115.57 SNEK
Đổi 50 AMD sang 115.57 SNEK
100 AMD
231.15 SNEK
Đổi 100 AMD sang 231.15 SNEK
200 AMD
462.3 SNEK
Đổi 200 AMD sang 462.3 SNEK
500 AMD
1,155.74 SNEK
Đổi 500 AMD sang 1,155.74 SNEK
1000 AMD
2,311.49 SNEK
Đổi 1000 AMD sang 2,311.49 SNEK
2000 AMD
4,622.98 SNEK
Đổi 2000 AMD sang 4,622.98 SNEK
5000 AMD
11,557.45 SNEK
Đổi 5000 AMD sang 11,557.45 SNEK
10000 AMD
23,114.89 SNEK
Đổi 10000 AMD sang 23,114.89 SNEK
50000 AMD
115,574.46 SNEK
Đổi 50000 AMD sang 115,574.46 SNEK
100000 AMD
231,148.93 SNEK
Đổi 100000 AMD sang 231,148.93 SNEK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMD thành SNEK toàn diện, cho thấy giá trị của Dram Armenian tính theo Snek đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMD sang SNEK, lên đến 100000 AMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SNEK/AMD
SNEK/AMD: 1 SNEK = 0.4326 AMD; 2026/01/07 14:36:17
Trong 1D vừa qua, Snek đã thay đổi -7.99% thành AMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Snek(SNEK) đã thay đổi -7.99% thành AMD trong khi đó Dram Armenian(AMD) đã thay đổi % thành SNEK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SNEK sang AMD: Biến động và thay đổi giá của /AMD
Giá cao nhất theo AMD 7 ngày qua là 0.4945 AMD trong khi giá thấp nhất theo AMD trong 7 ngày qua là 0.3359 AMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo AMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SNEK theo AMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4779 AMD | 0.4945 AMD | 0.5964 AMD | 1.53 AMD |
Thấp | 0.4259 AMD | 0.3359 AMD | 0.2968 AMD | 0.2968 AMD |
Bình thường | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -7.99% | +22.07% | -24.30% | -71.01% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SNEK (hoặc USDT) bằng AMD (Armenian Dram)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SNEK bằng AMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SNEK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Snek
Số liệu thị trường SNEK sang AMD
SNEK/AMD:
֏0.4326
Khối lượng SNEK 24 giờ:
֏2,822,434,451.34
Vốn hóa thị trường SNEK:
֏32,347,430,483.87
Nguồn cung lưu hành SNEK:
74.77B SNEK
Tỷ giá SNEK sang AMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Snek thành Dram Armenian đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Snek là ֏0.4326 mỗi SNEK, với tổng vốn hoá thị trường của ֏32,347,430,483.87 AMD dựa trên nguồn cung lưu hành của 74,770,735,000 SNEK. Khối lượng giao dịch của Snek đã thay đổi +7.91% (֏206,899,293.15 AMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SNEK là ֏2,615,535,158.18.
Thông tin thêm về Snek trên Bitget
Thông tin Dram Armenian
Ký hiệu của AMD là ֏.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Snek phổ biến nhất là SNEK sang AMD, trong đó mã của Snek là SNEK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68578.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127625.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498359.94 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8311689.99 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SNEK sang AMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SNEK sang AMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Snek phổ biến
SNEK đến TWD
1 SNEK thành NT$0.03564 TWD
SNEK đến CNY
1 SNEK thành ¥0.007939 CNY
SNEK đến USD
1 SNEK thành $0.001134 USD
SNEK đến AUD
1 SNEK thành AU$0.001681 AUD
SNEK đến AMD
1 SNEK thành ֏0.4326 AMD
SNEK đến EUR
1 SNEK thành €0.0009693 EUR
SNEK đến CAD
1 SNEK thành C$0.001563 CAD
SNEK đến KRW
1 SNEK thành ₩1.64 KRW
SNEK đến JPY
1 SNEK thành ¥0.1773 JPY
SNEK đến GBP
1 SNEK thành £0.0008401 GBP
SNEK đến BRL
1 SNEK thành R$0.006105 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AMD

币安人生 đến AMD
1 币安人生 thành ֏61.99 AMD

CHEX đến AMD
1 CHEX thành ֏25.32 AMD

BOUNTY đến AMD
1 BOUNTY thành ֏13.9 AMD

FHE đến AMD
1 FHE thành ֏16.22 AMD

KGEN đến AMD
1 KGEN thành ֏75.87 AMD

BTC đến AMD
1 BTC thành ֏34,900,165.78 AMD

ZKP đến AMD
1 ZKP thành ֏72.04 AMD

SUT đến AMD
1 SUT thành ֏512.99 AMD

SPK đến AMD
1 SPK thành ֏9.62 AMD

MYRIA đến AMD
1 MYRIA thành ֏0.06755 AMD
Bảng chuyển đổi từ SNEK sang AMD
Tỷ giá hoán đổi của Snek đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SNEK thành Dram Armenian đã thay đổi +22.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -7.99%, đạt mức cao nhất là 0.4779 AMD và mức thấp nhất là 0.4259 AMD . Một tháng trước, giá trị của 1 SNEK là ֏0.5715 AMD , thay đổi -24.30% so với giá hiện tại. Snek đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.00% so với năm trước.
-֏
2.45AMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:36 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SNEK | ֏0.2163 | ֏0.2351 | -7.99% |
1 SNEK | ֏0.4326 | ֏0.4702 | -7.99% |
5 SNEK | ֏2.16 | ֏2.35 | -7.99% |
10 SNEK | ֏4.33 | ֏4.7 | -7.99% |
50 SNEK | ֏21.63 | ֏23.51 | -7.99% |
100 SNEK | ֏43.26 | ֏47.02 | -7.99% |
500 SNEK | ֏216.31 | ֏235.08 | -7.99% |
1000 SNEK | ֏432.62 | ֏470.16 | -7.99% |
Câu Hỏi Thường Gặp SNEK/AMD
1 Snek bằng bao nhiêu AMD?
Hiện tại, giá 1 Snek (SNEK) trong Dram Armenian (AMD) là ֏0.4326.
Tôi có thể mua bao nhiêu SNEK với 1 AMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.31 SNEK đối với AMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SNEK sang AMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SNEK sang AMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SNEK bất kỳ sang AMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AMD tương đương 11.56 SNEK, trong khi 5 SNEK sẽ có giá khoảng 2.16AMD.
Giá cao nhất của SNEK/AMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SNEK tính theo AMD là ֏3.46. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SNEK/AMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo AMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Snek (SNEK) đã tăng 22.07%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Snek (SNEK) đã giảm 24.30% so với Dram Armenian (AMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SNEK thành AMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Snek và Dram Armenian, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SNEK/AMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SNEK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SNEK/AMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SNEK/AMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SNEK/AMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Snek và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Snek: SNEK sang Đô la Mỹ (USD), SNEK sang Euro (EUR), SNEK sang Bảng Anh (GBP), SNEK sang Đô la Canada (CAD), SNEK sang Rupee Ấn Độ (INR), SNEK sang Rupee Pakistan (PKR), SNEK sang Real Brazil (BRL), SNEK sang ...
Giá của Snek ở Mỹ là $0.001134 USD. Ngoài ra, giá của Snek là €0.0009693 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008401 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001563 CAD ở Canada, ₹0.1018 INR ở Ấn Độ, ₨0.3177 PKR ở Pakistan, R$0.006105 BRL ở Brazil, ...
Cặp Snek phổ biến nhất là SNEK sang Dram Armenian(AMD). Giá của 1 Snek (SNEK) ở Dram Armenian (AMD) là ֏0.4326.
Giá của Snek ở Mỹ là $0.001134 USD. Ngoài ra, giá của Snek là €0.0009693 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008401 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001563 CAD ở Canada, ₹0.1018 INR ở Ấn Độ, ₨0.3177 PKR ở Pakistan, R$0.006105 BRL ở Brazil, ...
Cặp Snek phổ biến nhất là SNEK sang Dram Armenian(AMD). Giá của 1 Snek (SNEK) ở Dram Armenian (AMD) là ֏0.4326.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Thông báo về việc mở lại dịch vụ rút tiền qua mạng USDT-PlasmaThông báo về việc mở lại dịch vụ rút tiền qua mạng ALT-ERC20Thông báo tạm ngưng dịch vụ rút tiền mạng PLUME-ERC20Thông báo tạm ngưng dịch vụ rút tiền mạng USDT-PlasmaThông báo tạm ngưng dịch vụ rút tiền mạng RLUSD-XRPTOKENBitget điều chỉnh thời gian tỷ lệ funding cho futures vĩnh cửu GPSUSDTBitget điều chỉnh thời gian tỷ lệ funding cho futures vĩnh c ửu SOPHUSDTThông báo tạm ngưng dịch vụ rút tiền mạng $ALT-ERC20[Quan trọng] Bitget hủy niêm yết futures PTBUSDT, BIDUSDT, PRCLUSDT, TURTLEUSDT, NKNUSDT, XIONUSDT, HOOKUSDT, ZRCUSDT, GHSTUSDT, HEMIUSDT, PROMPTUSDT, SWARMSUSDT và các dịch vụ liên quanBitget thông báo tạm dừng Giao dịch Ký quỹ đối với HIGH/USDT, GTC/USDT, SLP/USDT, PERP/USDT








































