Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90762.54 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90762.54 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90762.54 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi STB thành KES
STB/KES: 1 STB = 0.2388 KES. Giá chuyển đổi 1 stabble (STB) thành Shilling Kenya (KES) là 0.2388 KES hôm nay.

STB
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá STB/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi stabble (STB) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 STB hiện có giá trị là 0.2388 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 STB hiện có giá 0.2388 KES, nghĩa là mua 5 STB sẽ mất 1.19 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 4.19 STB và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 20.94 STB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi STB sang KES
Chuyển đổi KES sang STB
stabble
Shilling Kenya
1 STB
0.2388 KES
Đổi 1 STB sang 0.2388 KES
2 STB
0.4776 KES
Đổi 2 STB sang 0.4776 KES
5 STB
1.19 KES
Đổi 5 STB sang 1.19 KES
10 STB
2.39 KES
Đổi 10 STB sang 2.39 KES
20 STB
4.78 KES
Đổi 20 STB sang 4.78 KES
50 STB
11.94 KES
Đổi 50 STB sang 11.94 KES
100 STB
23.88 KES
Đổi 100 STB sang 23.88 KES
200 STB
47.76 KES
Đổi 200 STB sang 47.76 KES
500 STB
119.4 KES
Đổi 500 STB sang 119.4 KES
1000 STB
238.79 KES
Đổi 1000 STB sang 238.79 KES
5000 STB
1,193.95 KES
Đổi 5000 STB sang 1,193.95 KES
10000 STB
2,387.9 KES
Đổi 10000 STB sang 2,387.9 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi STB thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của stabble tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 STB sang KES, lên đến 10000 STB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
stabble
1 KES
4.19 STB
Đổi 1 KES sang 4.19 STB
10 KES
41.88 STB
Đổi 10 KES sang 41.88 STB
50 KES
209.39 STB
Đổi 50 KES sang 209.39 STB
100 KES
418.78 STB
Đổi 100 KES sang 418.78 STB
200 KES
837.56 STB
Đổi 200 KES sang 837.56 STB
500 KES
2,093.89 STB
Đổi 500 KES sang 2,093.89 STB
1000 KES
4,187.78 STB
Đổi 1000 KES sang 4,187.78 STB
2000 KES
8,375.56 STB
Đổi 2000 KES sang 8,375.56 STB
5000 KES
20,938.89 STB
Đổi 5000 KES sang 20,938.89 STB
10000 KES
41,877.78 STB
Đổi 10000 KES sang 41,877.78 STB
50000 KES
209,388.88 STB
Đổi 50000 KES sang 209,388.88 STB
100000 KES
418,777.75 STB
Đổi 100000 KES sang 418,777.75 STB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành STB toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo stabble đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang STB, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ STB/KES
STB/KES: 1 STB = 0.2388 KES; 2026/01/10 10:21:38
Trong 1D vừa qua, stabble đã thay đổi -1.66% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy stabble(STB) đã thay đổi -1.66% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành STB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi STB sang KES: Biến động và thay đổi giá của stabble/KES
Giá stabble cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.2567 KES trong khi giá stabble thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.2273 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá stabble theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá STB theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2567 KES | 0.2567 KES | 0.3324 KES | 0.9396 KES |
Thấp | 0.2273 KES | 0.2273 KES | 0.2273 KES | 0.2273 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.66% | -4.27% | -27.86% | -69.02% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua STB (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp STB bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua STB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin stabble
Số liệu thị trường STB sang KES
STB/KES:
KSh0.2388
Khối lượng STB 24 giờ:
KSh2,113,235.44
Vốn hóa thị trường STB:
KSh17,644,171.44
Nguồn cung lưu hành STB:
73.89M STB
Tỷ giá STB sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi stabble thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của stabble là KSh0.2388 mỗi STB, với tổng vốn hoá thị trường của KSh17,644,171.44 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 73,889,864 STB. Khối lượng giao dịch của stabble đã thay đổi -62.29% (KSh-3,490,989.24 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của STB là KSh5,604,224.68.
Thông tin thêm về stabble trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá stabble phổ biến nhất là STB sang KES, trong đó mã của stabble là STB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi STB sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi STB sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi stabble phổ biến
STB đến TWD
1 STB thành NT$0.05851 TWD
STB đến KES
1 STB thành KSh0.2388 KES
STB đến CNY
1 STB thành ¥0.01292 CNY
STB đến USD
1 STB thành $0.001851 USD
STB đến AUD
1 STB thành AU$0.002764 AUD
STB đến EUR
1 STB thành €0.001591 EUR
STB đến CAD
1 STB thành C$0.002577 CAD
STB đến KRW
1 STB thành ₩2.7 KRW
STB đến JPY
1 STB thành ¥0.2923 JPY
STB đến GBP
1 STB thành £0.001381 GBP
STB đến BRL
1 STB thành R$0.009946 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

GMT đến KES
1 GMT thành KSh2.81 KES

GPS đến KES
1 GPS thành KSh0.8379 KES

HOOT đến KES
1 HOOT thành KSh0 KES

ID đến KES
1 ID thành KSh11.67 KES

AVNT đến KES
1 AVNT thành KSh41.18 KES

DN đến KES
1 DN thành KSh169.1 KES

CUDIS đến KES
1 CUDIS thành KSh4.17 KES

ATOM đến KES
1 ATOM thành KSh337.35 KES

POLYX đến KES
1 POLYX thành KSh8.48 KES

HIVE đến KES
1 HIVE thành KSh13.73 KES
Bảng chuyển đổi từ STB sang KES
Tỷ giá hoán đổi của stabble đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 STB thành Shilling Kenya đã thay đổi -4.27% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.66%, đạt mức cao nhất là 0.2567 KES và mức thấp nhất là 0.2273 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 STB là KSh0.3308 KES , thay đổi -27.86% so với giá hiện tại. stabble đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -94.56% so với năm trước.
+KSh
0.2383KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:21 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 STB | KSh0.1194 | KSh0.1214 | -1.66% |
1 STB | KSh0.2388 | KSh0.2428 | -1.66% |
5 STB | KSh1.19 | KSh1.21 | -1.66% |
10 STB | KSh2.39 | KSh2.43 | -1.66% |
50 STB | KSh11.94 | KSh12.14 | -1.66% |
100 STB | KSh23.88 | KSh24.28 | -1.66% |
500 STB | KSh119.4 | KSh121.4 | -1.66% |
1000 STB | KSh238.79 | KSh242.8 | -1.66% |
Câu Hỏi Thường Gặp STB/KES
1 stabble bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 stabble (STB) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.2388.
Tôi có thể mua bao nhiêu STB với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.19 STB đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển STB sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi STB sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng STB bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 20.94 STB, trong khi 5 STB sẽ có giá khoảng 1.19KES.
Giá cao nhất của STB/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 STB tính theo KES là KSh5.77. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 STB/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của stabble tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi stabble (STB) đã giảm 4.27%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi stabble (STB) đã giảm 27.86% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ STB thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa stabble và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của STB/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với STB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá STB/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá STB/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng t ăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá STB/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của stabble và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







