Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88750.01 (+1.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88750.01 (+1.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88750.01 (+1.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SQD thành KHR
SQD/KHR: 1 SQD = 366.2 KHR. Giá chuyển đổi 1 Subsquid (SQD) thành Riel Campuchia (KHR) là 366.2 KHR hôm nay.

SQD
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SQD/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Subsquid (SQD) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SQD hiện có giá trị là 366.2 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SQD hiện có giá 366.2 KHR, nghĩa là mua 5 SQD sẽ mất 1,831.02 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.002731 SQD và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.01365 SQD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SQD sang KHR
Chuyển đổi KHR sang SQD
Subsquid
Riel Campuchia
1 SQD
366.2 KHR
Đổi 1 SQD sang 366.2 KHR
2 SQD
732.41 KHR
Đổi 2 SQD sang 732.41 KHR
5 SQD
1,831.02 KHR
Đổi 5 SQD sang 1,831.02 KHR
10 SQD
3,662.05 KHR
Đổi 10 SQD sang 3,662.05 KHR
20 SQD
7,324.09 KHR
Đổi 20 SQD sang 7,324.09 KHR
50 SQD
18,310.24 KHR
Đổi 50 SQD sang 18,310.24 KHR
100 SQD
36,620.47 KHR
Đổi 100 SQD sang 36,620.47 KHR
200 SQD
73,240.94 KHR
Đổi 200 SQD sang 73,240.94 KHR
500 SQD
183,102.36 KHR
Đổi 500 SQD sang 183,102.36 KHR
1000 SQD
366,204.71 KHR
Đổi 1000 SQD sang 366,204.71 KHR
5000 SQD
1,831,023.57 KHR
Đổi 5000 SQD sang 1,831,023.57 KHR
10000 SQD
3,662,047.14 KHR
Đổi 10000 SQD sang 3,662,047.14 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SQD thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Subsquid tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SQD sang KHR, lên đến 10000 SQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Subsquid
1 KHR
0.002731 SQD
Đổi 1 KHR sang 0.002731 SQD
10 KHR
0.02731 SQD
Đổi 10 KHR sang 0.02731 SQD
50 KHR
0.1365 SQD
Đổi 50 KHR sang 0.1365 SQD
100 KHR
0.2731 SQD
Đổi 100 KHR sang 0.2731 SQD
200 KHR
0.5461 SQD
Đổi 200 KHR sang 0.5461 SQD
500 KHR
1.37 SQD
Đổi 500 KHR sang 1.37 SQD
1000 KHR
2.73 SQD
Đổi 1000 KHR sang 2.73 SQD
2000 KHR
5.46 SQD
Đổi 2000 KHR sang 5.46 SQD
5000 KHR
13.65 SQD
Đổi 5000 KHR sang 13.65 SQD
10000 KHR
27.31 SQD
Đổi 10000 KHR sang 27.31 SQD
50000 KHR
136.54 SQD
Đổi 50000 KHR sang 136.54 SQD
100000 KHR
273.07 SQD
Đổi 100000 KHR sang 273.07 SQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành SQD toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Subsquid đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang SQD, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SQD/KHR
SQD/KHR: 1 SQD = 366.2 KHR; 2026/01/02 05:58:45
Trong 1D vừa qua, Subsquid đã thay đổi +0.20% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Subsquid(SQD) đã thay đổi +0.20% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành SQD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SQD sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Subsquid/KHR
Giá Subsquid cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 460.59 KHR trong khi giá Subsquid thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 228.96 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Subsquid theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SQD theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 373.21 KHR | 460.59 KHR | 460.59 KHR | 1,081.68 KHR |
Thấp | 317.02 KHR | 228.96 KHR | 155.61 KHR | 155.61 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.20% | +46.57% | +68.77% | -43.86% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SQD (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SQD bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SQD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Subsquid
Số liệu thị trường SQD sang KHR
SQD/KHR: