Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90430.51 (+0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90430.51 (+0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90430.51 (+0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TADA thành MKD
TADA/MKD: 1 TADA = 0.04805 MKD. Giá chuyển đổi 1 Ta-da (TADA) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.04805 MKD hôm nay.

TADA
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TADA/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ta-da (TADA) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TADA hiện có giá trị là 0.04805 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TADA hiện có giá 0.04805 MKD, nghĩa là mua 5 TADA sẽ mất 0.2403 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 20.81 TADA và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 104.06 TADA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TADA sang MKD
Chuyển đổi MKD sang TADA
Ta-da
Denar Macedonia
1 TADA
0.04805 MKD
Đổi 1 TADA sang 0.04805 MKD
2 TADA
0.09610 MKD
Đổi 2 TADA sang 0.09610 MKD
5 TADA
0.2403 MKD
Đổi 5 TADA sang 0.2403 MKD
10 TADA
0.4805 MKD
Đổi 10 TADA sang 0.4805 MKD
20 TADA
0.9610 MKD
Đổi 20 TADA sang 0.9610 MKD
50 TADA
2.4 MKD
Đổi 50 TADA sang 2.4 MKD
100 TADA
4.81 MKD
Đổi 100 TADA sang 4.81 MKD
200 TADA
9.61 MKD
Đổi 200 TADA sang 9.61 MKD
500 TADA
24.03 MKD
Đổi 500 TADA sang 24.03 MKD
1000 TADA
48.05 MKD
Đổi 1000 TADA sang 48.05 MKD
5000 TADA
240.25 MKD
Đổi 5000 TADA sang 240.25 MKD
10000 TADA
480.5 MKD
Đổi 10000 TADA sang 480.5 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TADA thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Ta-da tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TADA sang MKD, lên đến 10000 TADA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Ta-da
1 MKD
20.81 TADA
Đổi 1 MKD sang 20.81 TADA
10 MKD
208.12 TADA
Đổi 10 MKD sang 208.12 TADA
50 MKD
1,040.58 TADA
Đổi 50 MKD sang 1,040.58 TADA
100 MKD
2,081.16 TADA
Đổi 100 MKD sang 2,081.16 TADA
200 MKD
4,162.32 TADA
Đổi 200 MKD sang 4,162.32 TADA
500 MKD
10,405.79 TADA
Đổi 500 MKD sang 10,405.79 TADA
1000 MKD
20,811.59 TADA
Đổi 1000 MKD sang 20,811.59 TADA
2000 MKD
41,623.18 TADA
Đổi 2000 MKD sang 41,623.18 TADA
5000 MKD
104,057.95 TADA
Đổi 5000 MKD sang 104,057.95 TADA
10000 MKD
208,115.89 TADA
Đổi 10000 MKD sang 208,115.89 TADA
50000 MKD
1,040,579.45 TADA
Đổi 50000 MKD sang 1,040,579.45 TADA
100000 MKD
2,081,158.9 TADA
Đổi 100000 MKD sang 2,081,158.9 TADA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành TADA toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Ta-da đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang TADA, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TADA/MKD
TADA/MKD: 1 TADA = 0.04805 MKD; 2026/01/09 14:08:33
Trong 1D vừa qua, Ta-da đã thay đổi +1.74% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ta-da(TADA) đã thay đổi +1.74% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành TADA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TADA sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Ta-da/MKD
Giá Ta-da cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.07450 MKD trong khi giá Ta-da thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.04707 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ta-da theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TADA theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04820 MKD | 0.07450 MKD | 0.08091 MKD | 0.1318 MKD |
Thấp | 0.04673 MKD | 0.04707 MKD | 0.04625 MKD | 0.04625 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.74% | -3.88% | -40.33% | -57.12% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TADA (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TADA bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TADA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ta-da
Số liệu thị trường TADA sang MKD
TADA/MKD:
ден0.04805
Khối lượng TADA 24 giờ:
ден6,199,011.86
Vốn hóa thị trường TADA:
ден33,382,258.16
Nguồn cung lưu hành TADA:
694.74M TADA
Tỷ giá TADA sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ta-da thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ta-da là ден0.04805 mỗi TADA, với tổng vốn hoá thị trường của ден33,382,258.16 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 694,737,860 TADA. Khối lượng giao dịch của Ta-da đã thay đổi +74.52% (ден2,646,999.03 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TADA là ден3,552,012.83.
Thông tin thêm về Ta-da trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ta-da phổ biến nhất là TADA sang MKD, trong đó mã của Ta-da là TADA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77200.74 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67042.74 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485489.07 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104099.55 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.78 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TADA sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TADA sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ta-da phổ biến
TADA đến TWD
1 TADA thành NT$0.02872 TWD
TADA đến CNY
1 TADA thành ¥0.006348 CNY
TADA đến MKD
1 TADA thành ден0.04805 MKD
TADA đến USD
1 TADA thành $0.0009091 USD
TADA đến AUD
1 TADA thành AU$0.001361 AUD
TADA đến EUR
1 TADA thành €0.0007807 EUR
TADA đến CAD
1 TADA thành C$0.001261 CAD
TADA đến KRW
1 TADA thành ₩1.32 KRW
TADA đến JPY
1 TADA thành ¥0.1433 JPY
TADA đến GBP
1 TADA thành £0.0006780 GBP
TADA đến BRL
1 TADA thành R$0.004910 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

POL đến MKD
1 POL thành ден7.74 MKD

ISLM đến MKD
1 ISLM thành ден2.91 MKD

LMWR đến MKD
1 LMWR thành ден3.03 MKD

BIFI đến MKD
1 BIFI thành ден13,093.39 MKD

GMT đến MKD
1 GMT thành ден1.02 MKD

DEEP đến MKD
1 DEEP thành ден2.86 MKD

WMTX đến MKD
1 WMTX thành ден4.41 MKD

TOKEN đến MKD
1 TOKEN thành ден0.2873 MKD

CLO đến MKD
1 CLO thành ден43 MKD

WAL đến MKD
1 WAL thành ден7.88 MKD
Bảng chuyển đổi từ TADA sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Ta-da đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TADA thành Denar Macedonia đã thay đổi -3.88% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.74%, đạt mức cao nhất là 0.04820 MKD và mức thấp nhất là 0.04673 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 TADA là ден0.08036 MKD , thay đổi -40.33% so với giá hiện tại. Ta-da đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.13% so với năm trước.
-ден
1.19MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:08 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TADA | ден0.02403 | ден0.02362 | +1.74% |
1 TADA | ден0.04805 | ден0.04723 | +1.74% |
5 TADA | ден0.2403 | ден0.2362 | +1.74% |
10 TADA | ден0.4805 | ден0.4723 | +1.74% |
50 TADA | ден2.4 | ден2.36 | +1.74% |
100 TADA | ден4.81 | ден4.72 | +1.74% |
500 TADA | ден24.03 | ден23.62 | +1.74% |
1000 TADA | ден48.05 |