Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89842.52 (-2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89842.52 (-2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89842.52 (-2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TAC thành GEL
TAC/GEL: 1 TAC = 0.01159 GEL. Giá chuyển đổi 1 TAC Protocol (TAC) thành Lari Georgia (GEL) là 0.01159 GEL hôm nay.

TAC
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TAC/GEL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TAC Protocol (TAC) thành Lari Georgia (GEL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TAC hiện có giá trị là 0.01159 GEL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TAC hiện có giá 0.01159 GEL, nghĩa là mua 5 TAC sẽ mất 0.05795 GEL. Tương tự, ₾1 GEL có thể được chuyển đổi thành 86.29 TAC và ₾50 GEL có thể được chuyển đổi thành 431.43 TAC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TAC sang GEL
Chuyển đổi GEL sang TAC
TAC Protocol
Lari Georgia
1 TAC
0.01159 GEL
Đổi 1 TAC sang 0.01159 GEL
2 TAC
0.02318 GEL
Đổi 2 TAC sang 0.02318 GEL
5 TAC
0.05795 GEL
Đổi 5 TAC sang 0.05795 GEL
10 TAC
0.1159 GEL
Đổi 10 TAC sang 0.1159 GEL
20 TAC
0.2318 GEL
Đổi 20 TAC sang 0.2318 GEL
50 TAC
0.5795 GEL
Đổi 50 TAC sang 0.5795 GEL
100 TAC
1.16 GEL
Đổi 100 TAC sang 1.16 GEL
200 TAC
2.32 GEL
Đổi 200 TAC sang 2.32 GEL
500 TAC
5.79 GEL
Đổi 500 TAC sang 5.79 GEL
1000 TAC
11.59 GEL
Đổi 1000 TAC sang 11.59 GEL
5000 TAC
57.95 GEL
Đổi 5000 TAC sang 57.95 GEL
10000 TAC
115.89 GEL
Đổi 10000 TAC sang 115.89 GEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TAC thành GEL toàn diện, cho thấy giá trị của TAC Protocol tính theo Lari Georgia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TAC sang GEL, lên đến 10000 TAC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lari Georgia
TAC Protocol
1 GEL
86.29 TAC
Đổi 1 GEL sang 86.29 TAC
10 GEL
862.86 TAC
Đổi 10 GEL sang 862.86 TAC
50 GEL
4,314.3 TAC
Đổi 50 GEL sang 4,314.3 TAC
100 GEL
8,628.59 TAC
Đổi 100 GEL sang 8,628.59 TAC
200 GEL
17,257.18 TAC
Đổi 200 GEL sang 17,257.18 TAC
500 GEL
43,142.95 TAC
Đổi 500 GEL sang 43,142.95 TAC
1000 GEL
86,285.91 TAC
Đổi 1000 GEL sang 86,285.91 TAC
2000 GEL
172,571.81 TAC
Đổi 2000 GEL sang 172,571.81 TAC
5000 GEL
431,429.53 TAC
Đổi 5000 GEL sang 431,429.53 TAC
10000 GEL
862,859.06 TAC
Đổi 10000 GEL sang 862,859.06 TAC
50000 GEL
4,314,295.28 TAC
Đổi 50000 GEL sang 4,314,295.28 TAC
100000 GEL
8,628,590.57 TAC
Đổi 100000 GEL sang 8,628,590.57 TAC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GEL thành TAC toàn diện, cho thấy giá trị của Lari Georgia tính theo TAC Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GEL sang TAC, lên đến 100000 GEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TAC/GEL
TAC/GEL: 1 TAC = 0.01159 GEL; 2026/01/08 14:04:10
Trong 1D vừa qua, TAC Protocol đã thay đổi -2.17% thành GEL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TAC Protocol(TAC) đã thay đổi -2.17% thành GEL trong khi đó Lari Georgia(GEL) đã thay đổi % thành TAC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TAC sang GEL: Biến động và thay đổi giá của TAC Protocol/GEL
Giá TAC Protocol cao nhất theo GEL 7 ngày qua là 0.01277 GEL trong khi giá TAC Protocol thấp nhất theo GEL trong 7 ngày qua là 0.01157 GEL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TAC Protocol theo GEL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TAC theo GEL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01188 GEL | 0.01277 GEL | 0.01544 GEL | 0.04033 GEL |
Thấp | 0.01157 GEL | 0.01157 GEL | 0.01071 GEL | 0.003454 GEL |
Bình thường | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.17% | -7.83% | -1.54% | -28.84% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TAC (hoặc USDT) bằng GEL (Georgian Lari)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TAC bằng GEL. Tuy nhiên, b ạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TAC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin TAC Protocol
Số liệu thị trường TAC sang GEL
TAC/GEL:
₾0.01159
Khối lượng TAC 24 giờ:
₾4,156,550.51
Vốn hóa thị trường TAC:
₾30,936,924.86
Nguồn cung lưu hành TAC:
2.67B TAC
Tỷ giá TAC sang GEL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi TAC Protocol thành Lari Georgia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của TAC Protocol là ₾0.01159 mỗi TAC, với tổng vốn hoá thị trường của ₾30,936,924.86 GEL dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,669,420,500 TAC. Khối lượng giao dịch của TAC Protocol đã thay đổi -1.55% (₾-65,556.66 GEL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TAC là ₾4,222,107.17.
Thông tin thêm về TAC Protocol trên Bitget
Thông tin Lari Georgia
Ký hiệu của GEL là ₾.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TAC Protocol phổ biến nhất là TAC sang GEL, trong đó mã của TAC Protocol là TAC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GEL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TAC sang GEL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TAC sang GEL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi TAC Protocol phổ biến
TAC đến TWD
1 TAC thành NT$0.1362 TWD
TAC đến GEL
1 TAC thành ₾0.01159 GEL
TAC đến CNY
1 TAC thành ¥0.03020 CNY
TAC đến USD
1 TAC thành $0.004316 USD
TAC đến AUD
1 TAC thành AU$0.006443 AUD
TAC đến EUR
1 TAC thành €0.003695 EUR
TAC đến CAD
1 TAC thành C$0.005987 CAD
TAC đến KRW
1 TAC thành ₩6.27 KRW
TAC đến JPY
1 TAC thành ¥0.6763 JPY
TAC đến GBP
1 TAC thành £0.003210 GBP
TAC đến BRL
1 TAC thành R$0.02330 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GEL

ZEC đến GEL
1 ZEC thành ₾1,083.55 GEL

币安人生 đến GEL
1 币安人生 thành ₾0.3240 GEL

ZKP đến GEL
1 ZKP thành ₾0.4597 GEL

KGEN đến GEL
1 KGEN thành ₾0.5313 GEL

FRAX đến GEL
1 FRAX thành ₾2.54 GEL

WLFI đến GEL
1 WLFI thành ₾0.4569 GEL

G đến GEL
1 G thành ₾0.01392 GEL

TIMI đến GEL
1 TIMI thành ₾0.04905 GEL

TT đến GEL
1 TT thành ₾0.003500 GEL

STRAX đến GEL
1 STRAX thành ₾0.07180 GEL
Bảng chuyển đổi từ TAC sang GEL
Tỷ giá hoán đổi của TAC Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TAC thành Lari Georgia đã thay đổi -7.83% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.17%, đạt mức cao nhất là 0.01188 GEL và mức thấp nhất là 0.01157 GEL . Một tháng trước, giá trị của 1 TAC là ₾0.01177 GEL , thay đổi -1.54% so với giá hiện tại. TAC Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.59% so với năm trước.
+₾
0.01159GEL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:04 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TAC | ₾0.005795 | ₾0.005923 | -2.17% |
1 TAC | ₾0.01159 | ₾0.01185 | -2.17% |
5 TAC | ₾0.05795 | ₾0.05923 | -2.17% |
10 TAC | ₾0.1159 | ₾0.1185 | -2.17% |
50 TAC | ₾0.5795 | ₾0.5923 | -2.17% |
100 TAC | ₾1.16 | ₾1.18 | -2.17% |
500 TAC | ₾5.79 | ₾5.92 | -2.17% |
1000 TAC | ₾11.59 | ₾11.85 | -2.17% |
Câu Hỏi Thường Gặp TAC/GEL
1 TAC Protocol bằng bao nhiêu GEL?
Hiện tại, giá 1 TAC Protocol (TAC) trong Lari Georgia (GEL) là ₾0.01159.
Tôi có thể mua bao nhiêu TAC với 1 GEL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 86.29 TAC đối với GEL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TAC sang GEL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TAC sang GEL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TAC bất kỳ sang GEL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GEL tương đương 431.43 TAC, trong khi 5 TAC sẽ có giá khoảng 0.05795GEL.
Giá cao nhất của TAC/GEL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TAC tính theo GEL là ₾0.1142. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TAC/GEL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của TAC Protocol tính theo GEL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TAC Protocol (TAC) đã giảm 7.83%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TAC Protocol (TAC) đã giảm 1.54% so với Lari Georgia (GEL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TAC thành GEL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TAC Protocol và Lari Georgia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TAC/GEL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TAC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TAC/GEL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TAC/GEL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TAC/GEL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TAC Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













