Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90669.63 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90669.63 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90669.63 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TAKER thành LKR
TAKER/LKR: 1 TAKER = 0.8620 LKR. Giá chuyển đổi 1 Taker (TAKER) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.8620 LKR hôm nay.

TAKER
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TAKER/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Taker (TAKER) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TAKER hiện có giá trị là 0.8620 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TAKER hiện có giá 0.8620 LKR, nghĩa là mua 5 TAKER sẽ mất 4.31 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 1.16 TAKER và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 5.8 TAKER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TAKER sang LKR
Chuyển đổi LKR sang TAKER
Taker
Rupee Sri Lanka
1 TAKER
0.8620 LKR
Đổi 1 TAKER sang 0.8620 LKR
2 TAKER
1.72 LKR
Đổi 2 TAKER sang 1.72 LKR
5 TAKER
4.31 LKR
Đổi 5 TAKER sang 4.31 LKR
10 TAKER
8.62 LKR
Đổi 10 TAKER sang 8.62 LKR
20 TAKER
17.24 LKR
Đổi 20 TAKER sang 17.24 LKR
50 TAKER
43.1 LKR
Đổi 50 TAKER sang 43.1 LKR
100 TAKER
86.2 LKR
Đổi 100 TAKER sang 86.2 LKR
200 TAKER
172.41 LKR
Đổi 200 TAKER sang 172.41 LKR
500 TAKER
431.01 LKR
Đổi 500 TAKER sang 431.01 LKR
1000 TAKER
862.03 LKR
Đổi 1000 TAKER sang 862.03 LKR
5000 TAKER
4,310.15 LKR
Đổi 5000 TAKER sang 4,310.15 LKR
10000 TAKER
8,620.3 LKR
Đổi 10000 TAKER sang 8,620.3 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TAKER thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Taker tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TAKER sang LKR, lên đến 10000 TAKER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Taker
1 LKR
1.16 TAKER
Đổi 1 LKR sang 1.16 TAKER
10 LKR
11.6 TAKER
Đổi 10 LKR sang 11.6 TAKER
50 LKR
58 TAKER
Đổi 50 LKR sang 58 TAKER
100 LKR
116.01 TAKER
Đổi 100 LKR sang 116.01 TAKER
200 LKR
232.01 TAKER
Đổi 200 LKR sang 232.01 TAKER
500 LKR
580.03 TAKER
Đổi 500 LKR sang 580.03 TAKER
1000 LKR
1,160.05 TAKER
Đổi 1000 LKR sang 1,160.05 TAKER
2000 LKR
2,320.11 TAKER
Đổi 2000 LKR sang 2,320.11 TAKER
5000 LKR
5,800.27 TAKER
Đổi 5000 LKR sang 5,800.27 TAKER
10000 LKR
11,600.53 TAKER
Đổi 10000 LKR sang 11,600.53 TAKER
50000 LKR
58,002.66 TAKER
Đổi 50000 LKR sang 58,002.66 TAKER
100000 LKR
116,005.31 TAKER
Đổi 100000 LKR sang 116,005.31 TAKER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành TAKER toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Taker đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang TAKER, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TAKER/LKR
TAKER/LKR: 1 TAKER = 0.8620 LKR; 2026/01/08 16:29:52
Trong 1D vừa qua, Taker đã thay đổi +0.25% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Taker(TAKER) đã thay đổi +0.25% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành TAKER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TAKER sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Taker/LKR
Giá Taker cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 1.42 LKR trong khi giá Taker thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.5882 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Taker theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TAKER theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.8841 LKR | 1.42 LKR | 1.42 LKR | 5.36 LKR |
Thấp | 0.8575 LKR | 0.5882 LKR | 0.3944 LKR | 0.3944 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.25% | +38.13% | +52.17% | -68.81% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TAKER (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TAKER bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TAKER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Taker
Số liệu thị trường TAKER sang LKR
TAKER/LKR:
Rs0.8620
Khối lượng TAKER 24 giờ:
Rs204,971,982.53
Vốn hóa thị trường TAKER:
Rs146,545,019.61
Nguồn cung lưu hành TAKER:
170.00M TAKER
Tỷ giá TAKER sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Taker thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Taker là Rs0.8620 mỗi TAKER, với tổng vốn hoá thị trường của Rs146,545,019.61 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 170,000,000 TAKER. Khối lượng giao dịch của Taker đã thay đổi +196.03% (Rs135,730,796.52 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TAKER là Rs69,241,186.01.
Thông tin thêm về Taker trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Taker phổ biến nhất là TAKER sang LKR, trong đó mã của Taker là TAKER. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TAKER sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TAKER sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Taker phổ biến
TAKER đến TWD
1 TAKER thành NT$0.08800 TWD
TAKER đến CNY
1 TAKER thành ¥0.01947 CNY
TAKER đến USD
1 TAKER thành $0.002789 USD
TAKER đến AUD
1 TAKER thành AU$0.004167 AUD
TAKER đến EUR
1 TAKER thành €0.002390 EUR
TAKER đến CAD
1 TAKER thành C$0.003865 CAD
TAKER đến LKR
1 TAKER thành Rs0.8620 LKR
TAKER đến KRW
1 TAKER thành ₩4.05 KRW
TAKER đến JPY
1 TAKER thành ¥0.4377 JPY
TAKER đến GBP
1 TAKER thành £0.002077 GBP
TAKER đến BRL
1 TAKER thành R$0.01502 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ZEC đến LKR
1 ZEC thành Rs130,140.75 LKR
