Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90601.93 (-0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90601.93 (-0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90601.93 (-0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VSN thành GHS
VSN/GHS: 1 VSN = 0.9598 GHS. Giá chuyển đổi 1 Vision (VSN) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.9598 GHS hôm nay.

VSN
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VSN/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Vision (VSN) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VSN hiện có giá trị là 0.9598 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VSN hiện có giá 0.9598 GHS, nghĩa là mua 5 VSN sẽ mất 4.8 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 1.04 VSN và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 5.21 VSN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VSN sang GHS
Chuyển đổi GHS sang VSN
Vision
Cedi Ghana
1 VSN
0.9598 GHS
Đổi 1 VSN sang 0.9598 GHS
2 VSN
1.92 GHS
Đổi 2 VSN sang 1.92 GHS
5 VSN
4.8 GHS
Đổi 5 VSN sang 4.8 GHS
10 VSN
9.6 GHS
Đổi 10 VSN sang 9.6 GHS
20 VSN
19.2 GHS
Đổi 20 VSN sang 19.2 GHS
50 VSN
47.99 GHS
Đổi 50 VSN sang 47.99 GHS
100 VSN
95.98 GHS
Đổi 100 VSN sang 95.98 GHS
200 VSN
191.95 GHS
Đổi 200 VSN sang 191.95 GHS
500 VSN
479.88 GHS
Đổi 500 VSN sang 479.88 GHS
1000 VSN
959.76 GHS
Đổi 1000 VSN sang 959.76 GHS
5000 VSN
4,798.81 GHS
Đổi 5000 VSN sang 4,798.81 GHS
10000 VSN
9,597.61 GHS
Đổi 10000 VSN sang 9,597.61 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VSN thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Vision tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VSN sang GHS, lên đến 10000 VSN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Vision
1 GHS
1.04 VSN
Đổi 1 GHS sang 1.04 VSN
10 GHS
10.42 VSN
Đổi 10 GHS sang 10.42 VSN
50 GHS
52.1 VSN
Đổi 50 GHS sang 52.1 VSN
100 GHS
104.19 VSN
Đổi 100 GHS sang 104.19 VSN
200 GHS
208.39 VSN
Đổi 200 GHS sang 208.39 VSN
500 GHS
520.96 VSN
Đổi 500 GHS sang 520.96 VSN
1000 GHS
1,041.93 VSN
Đổi 1000 GHS sang 1,041.93 VSN
2000 GHS
2,083.85 VSN
Đổi 2000 GHS sang 2,083.85 VSN
5000 GHS
5,209.63 VSN
Đổi 5000 GHS sang 5,209.63 VSN
10000 GHS
10,419.26 VSN
Đổi 10000 GHS sang 10,419.26 VSN
50000 GHS
52,096.29 VSN
Đổi 50000 GHS sang 52,096.29 VSN
100000 GHS
104,192.59 VSN
Đổi 100000 GHS sang 104,192.59 VSN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành VSN toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Vision đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang VSN, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VSN/GHS
VSN/GHS: 1 VSN = 0.9598 GHS; 2026/01/09 18:29:14
Trong 1D vừa qua, Vision đã thay đổi -0.78% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Vision(VSN) đã thay đổi -0.78% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành VSN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VSN sang GHS: Biến động và thay đổi giá của Vision/GHS
Giá Vision cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.9975 GHS trong khi giá Vision thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.9546 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Vision theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VSN theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.9680 GHS | 0.9975 GHS | 1.04 GHS | 1.43 GHS |
Thấp | 0.9546 GHS | 0.9546 GHS | 0.8149 GHS | 0.7353 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.78% | -0.07% | -7.23% | -17.54% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VSN (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VSN bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VSN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Vision
Số liệu thị trường VSN sang GHS
VSN/GHS:
₵0.9598
Khối lượng VSN 24 giờ: