Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90565.85 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90565.85 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90565.85 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ESPORTS thành BHD
ESPORTS/BHD: 1 ESPORTS = 0.1637 BHD. Giá chuyển đổi 1 Yooldo (ESPORTS) thành Dinar Bahrain (BHD) là 0.1637 BHD hôm nay.

ESPORTS
BHD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ESPORTS/BHD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Yooldo (ESPORTS) thành Dinar Bahrain (BHD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ESPORTS hiện có giá trị là 0.1637 BHD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ESPORTS hiện có giá 0.1637 BHD, nghĩa là mua 5 ESPORTS sẽ mất 0.8187 BHD. Tương tự, .د.ب1 BHD có thể được chuyển đổi thành 6.11 ESPORTS và .د.ب50 BHD có thể được chuyển đổi thành 30.54 ESPORTS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ESPORTS sang BHD
Chuyển đổi BHD sang ESPORTS
Yooldo
Dinar Bahrain
1 ESPORTS
0.1637 BHD
Đổi 1 ESPORTS sang 0.1637 BHD
2 ESPORTS
0.3275 BHD
Đổi 2 ESPORTS sang 0.3275 BHD
5 ESPORTS
0.8187 BHD
Đổi 5 ESPORTS sang 0.8187 BHD
10 ESPORTS
1.64 BHD
Đổi 10 ESPORTS sang 1.64 BHD
20 ESPORTS
3.27 BHD
Đổi 20 ESPORTS sang 3.27 BHD
50 ESPORTS
8.19 BHD
Đổi 50 ESPORTS sang 8.19 BHD
100 ESPORTS
16.37 BHD
Đổi 100 ESPORTS sang 16.37 BHD
200 ESPORTS
32.75 BHD
Đổi 200 ESPORTS sang 32.75 BHD
500 ESPORTS
81.87 BHD
Đổi 500 ESPORTS sang 81.87 BHD
1000 ESPORTS
163.73 BHD
Đổi 1000 ESPORTS sang 163.73 BHD
5000 ESPORTS
818.66 BHD
Đổi 5000 ESPORTS sang 818.66 BHD
10000 ESPORTS
1,637.31 BHD
Đổi 10000 ESPORTS sang 1,637.31 BHD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ESPORTS thành BHD toàn diện, cho thấy giá trị của Yooldo tính theo Dinar Bahrain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ESPORTS sang BHD, lên đến 10000 ESPORTS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Bahrain
Yooldo
1 BHD
6.11 ESPORTS
Đổi 1 BHD sang 6.11 ESPORTS
10 BHD
61.08 ESPORTS
Đổi 10 BHD sang 61.08 ESPORTS
50 BHD
305.38 ESPORTS
Đổi 50 BHD sang 305.38 ESPORTS
100 BHD
610.76 ESPORTS
Đổi 100 BHD sang 610.76 ESPORTS
200 BHD
1,221.51 ESPORTS
Đổi 200 BHD sang 1,221.51 ESPORTS
500 BHD
3,053.79 ESPORTS
Đổi 500 BHD sang 3,053.79 ESPORTS
1000 BHD
6,107.57 ESPORTS
Đổi 1000 BHD sang 6,107.57 ESPORTS
2000 BHD
12,215.15 ESPORTS
Đổi 2000 BHD sang 12,215.15 ESPORTS
5000 BHD
30,537.87 ESPORTS
Đổi 5000 BHD sang 30,537.87 ESPORTS
10000 BHD
61,075.74 ESPORTS
Đổi 10000 BHD sang 61,075.74 ESPORTS
50000 BHD
305,378.71 ESPORTS
Đổi 50000 BHD sang 305,378.71 ESPORTS
100000 BHD
610,757.42 ESPORTS
Đổi 100000 BHD sang 610,757.42 ESPORTS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BHD thành ESPORTS toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Bahrain tính theo Yooldo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BHD sang ESPORTS, lên đến 100000 BHD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ESPORTS/BHD
ESPORTS/BHD: 1 ESPORTS = 0.1637 BHD; 2026/01/08 15:24:24
Trong 1D vừa qua, Yooldo đã thay đổi -1.86% thành BHD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Yooldo(ESPORTS) đã thay đổi -1.86% thành BHD trong khi đó Dinar Bahrain(BHD) đã thay đổi % thành ESPORTS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ESPORTS sang BHD: Biến động và thay đổi giá của Yooldo/BHD
Giá Yooldo cao nhất theo BHD 7 ngày qua là 0.2130 BHD trong khi giá Yooldo thấp nhất theo BHD trong 7 ngày qua là 0.1229 BHD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Yooldo theo BHD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ESPORTS theo BHD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1655 BHD | 0.2130 BHD | 0.2130 BHD | 0.2130 BHD |
Thấp | 0.1586 BHD | 0.1229 BHD | 0.1229 BHD | 0.03045 BHD |
Bình thường | 0 BHD | 0 BHD | 0 BHD | 0 BHD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.86% | +8.23% | +5.86% | +140.34% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ESPORTS (hoặc USDT) bằng BHD (Bahraini Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ESPORTS bằng BHD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ESPORTS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Yooldo
Số liệu thị trường ESPORTS sang BHD
ESPORTS/BHD:
.د.ب0.1637
Khối lượng ESPORTS 24 giờ:
.د.ب69,946,103.42
Vốn hóa thị trường ESPORTS:
.د.ب44,330,557.06
Nguồn cung lưu hành ESPORTS:
270.75M ESPORTS
Tỷ giá ESPORTS sang BHD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Yooldo thành Dinar Bahrain đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Yooldo là .د.ب0.1637 mỗi ESPORTS, với tổng vốn hoá thị trường của .د.ب44,330,557.06 BHD dựa trên nguồn cung lưu hành của 270,752,160 ESPORTS. Khối lượng giao dịch của Yooldo đã thay đổi -4.68% (.د.ب-3,434,583.03 BHD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ESPORTS là .د.ب73,380,686.45.
Thông tin thêm về Yooldo trên Bitget
Thông tin Dinar Bahrain
Ký hiệu của BHD là .د.ب.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Yooldo phổ biến nhất là ESPORTS sang BHD, trong đó mã của Yooldo là ESPORTS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BHD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ESPORTS sang BHD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ESPORTS sang BHD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Yooldo phổ biến
ESPORTS đến TWD
1 ESPORTS thành NT$13.71 TWD
ESPORTS đến CNY
1 ESPORTS thành ¥3.03 CNY
ESPORTS đến USD
1 ESPORTS thành $0.4344 USD
ESPORTS đến AUD
1 ESPORTS thành AU$0.6492 AUD
ESPORTS đến EUR
1 ESPORTS thành €0.3724 EUR
ESPORTS đến CAD
1 ESPORTS thành C$0.6021 CAD
ESPORTS đến BHD
1 ESPORTS thành .د.ب0.1637 BHD
ESPORTS đến KRW
1 ESPORTS thành ₩631.39 KRW
ESPORTS đến JPY
1 ESPORTS thành ¥68.18 JPY
ESPORTS đến GBP
1 ESPORTS thành £0.3236 GBP
ESPORTS đến BRL
1 ESPORTS thành R$2.34 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BHD

ZEC đến BHD
1 ZEC thành .د.ب156.8 BHD
