Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Yooldo sang Shilling Kenya (ESPORTS sang KES)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ESPORTS thành KES

ESPORTS/KES: 1 ESPORTS = 54.91 KES. Giá chuyển đổi 1 Yooldo (ESPORTS) thành Shilling Kenya (KES) là 54.91 KES hôm nay.
ESPORTS
ESPORTS
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ESPORTS/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Yooldo (ESPORTS) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ESPORTS hiện có giá trị là 54.91 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ESPORTS hiện có giá 54.91 KES, nghĩa là mua 5 ESPORTS sẽ mất 274.57 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.01821 ESPORTS và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 0.09105 ESPORTS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ESPORTS sang KES

Chuyển đổi KES sang ESPORTS

Yooldo
Shilling Kenya
1 ESPORTS
54.91  KES
Đổi 1 ESPORTS sang 54.91 KES
2 ESPORTS
109.83  KES
Đổi 2 ESPORTS sang 109.83 KES
5 ESPORTS
274.57  KES
Đổi 5 ESPORTS sang 274.57 KES
10 ESPORTS
549.14  KES
Đổi 10 ESPORTS sang 549.14 KES
20 ESPORTS
1,098.29  KES
Đổi 20 ESPORTS sang 1,098.29 KES
50 ESPORTS
2,745.72  KES
Đổi 50 ESPORTS sang 2,745.72 KES
100 ESPORTS
5,491.43  KES
Đổi 100 ESPORTS sang 5,491.43 KES
200 ESPORTS
10,982.86  KES
Đổi 200 ESPORTS sang 10,982.86 KES
500 ESPORTS
27,457.15  KES
Đổi 500 ESPORTS sang 27,457.15 KES
1000 ESPORTS
54,914.31  KES
Đổi 1000 ESPORTS sang 54,914.31 KES
5000 ESPORTS
274,571.53  KES
Đổi 5000 ESPORTS sang 274,571.53 KES
10000 ESPORTS
549,143.07  KES
Đổi 10000 ESPORTS sang 549,143.07 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ESPORTS thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Yooldo tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ESPORTS sang KES, lên đến 10000 ESPORTS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Yooldo
1 KES
0.01821 ESPORTS
Đổi 1 KES sang 0.01821 ESPORTS
10 KES
0.1821 ESPORTS
Đổi 10 KES sang 0.1821 ESPORTS
50 KES
0.9105 ESPORTS
Đổi 50 KES sang 0.9105 ESPORTS
100 KES
1.82 ESPORTS
Đổi 100 KES sang 1.82 ESPORTS
200 KES
3.64 ESPORTS
Đổi 200 KES sang 3.64 ESPORTS
500 KES
9.11 ESPORTS
Đổi 500 KES sang 9.11 ESPORTS
1000 KES
18.21 ESPORTS
Đổi 1000 KES sang 18.21 ESPORTS
2000 KES
36.42 ESPORTS
Đổi 2000 KES sang 36.42 ESPORTS
5000 KES
91.05 ESPORTS
Đổi 5000 KES sang 91.05 ESPORTS
10000 KES
182.1 ESPORTS
Đổi 10000 KES sang 182.1 ESPORTS
50000 KES
910.51 ESPORTS
Đổi 50000 KES sang 910.51 ESPORTS
100000 KES
1,821.02 ESPORTS
Đổi 100000 KES sang 1,821.02 ESPORTS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành ESPORTS toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Yooldo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang ESPORTS, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ESPORTS/KES

ESPORTS/KES: 1 ESPORTS = 54.91 KES; 2026/01/10 11:49:14
Trong 1D vừa qua, Yooldo đã thay đổi -2.04% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Yooldo(ESPORTS) đã thay đổi -2.04% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành ESPORTS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ESPORTS sang KES: Biến động và thay đổi giá của Yooldo/KES

Giá Yooldo cao nhất theo KES 7 ngày qua là 72.89 KES trong khi giá Yooldo thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 42.08 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Yooldo theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ESPORTS theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
59.22 KES
72.89 KES
72.89 KES
72.89 KES
Thấp
54.06 KES
42.08 KES
42.08 KES
20.28 KES
Bình thường
0 KES
0 KES
0 KES
0 KES
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-2.04%
-3.24%
-0.07%
+155.84%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ESPORTS (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ESPORTS bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ESPORTS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Yooldo

Số liệu thị trường ESPORTS sang KES

ESPORTS/KES:
KSh54.91
Khối lượng ESPORTS 24 giờ:
KSh18,471,988,389.07
Vốn hóa thị trường ESPORTS:
KSh14,868,166,736.12
Nguồn cung lưu hành ESPORTS:
270.75M ESPORTS

Tỷ giá ESPORTS sang KES hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Yooldo thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Yooldo là KSh54.91 mỗi ESPORTS, với tổng vốn hoá thị trường của KSh14,868,166,736.12 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 270,752,160 ESPORTS. Khối lượng giao dịch của Yooldo đã thay đổi -4.35% (KSh-839,529,622.52 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ESPORTS là KSh19,311,518,011.59.

Thông tin thêm về Yooldo trên Bitget

Thông tin Shilling Kenya

Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Yooldo phổ biến nhất là ESPORTS sang KES, trong đó mã của Yooldo là ESPORTS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ESPORTS sang KES

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ESPORTS sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Yooldo phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ESPORTS đến TWD
1 ESPORTS thành NT$13.46 TWD
popular info Shilling Kenya
ESPORTS đến KES
1 ESPORTS thành KSh54.91 KES
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ESPORTS đến CNY
1 ESPORTS thành ¥2.97 CNY
popular info Đô la Mỹ
ESPORTS đến USD
1 ESPORTS thành $0.4257 USD
popular info Đô la Úc
ESPORTS đến AUD
1 ESPORTS thành AU$0.6356 AUD
popular info Euro
ESPORTS đến EUR
1 ESPORTS thành €0.3658 EUR
popular info Đô la Canada
ESPORTS đến CAD
1 ESPORTS thành C$0.5925 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ESPORTS đến KRW
1 ESPORTS thành ₩620.37 KRW
popular info Yên Nhật
ESPORTS đến JPY
1 ESPORTS thành ¥67.21 JPY
popular info Bảng Anh
ESPORTS đến GBP
1 ESPORTS thành £0.3175 GBP
popular info Real Brazil
ESPORTS đến BRL
1 ESPORTS thành R$2.29 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KES

other assets SPACE ID
ID đến KES
1 ID thành KSh11.53 KES
other assets GoPlus Security
GPS đến KES
1 GPS thành KSh0.8417 KES
other assets GMT
GMT đến KES
1 GMT thành KSh2.78 KES
other assets HOOT
HOOT đến KES
1 HOOT thành KSh0 KES
other assets Avantis
AVNT đến KES
1 AVNT thành KSh43.1 KES
other assets DeepNode
DN đến KES
1 DN thành KSh165.59 KES
other assets SuperTrust
SUT đến KES
1 SUT thành KSh167.03 KES
other assets Datagram Network
DGRAM đến KES
1 DGRAM thành KSh0.1979 KES
other assets CUDIS
CUDIS đến KES
1 CUDIS thành KSh4.23 KES
other assets Polymesh
POLYX đến KES
1 POLYX thành KSh8.38 KES

Bảng chuyển đổi từ ESPORTS sang KES

Tỷ giá hoán đổi của Yooldo đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ESPORTS thành Shilling Kenya đã thay đổi -3.24% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.04%, đạt mức cao nhất là 59.22 KES và mức thấp nhất là 54.06 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 ESPORTS là KSh54.95 KES , thay đổi -0.07% so với giá hiện tại. Yooldo đã thay đổi
+KSh
54.58KES
, tương đương mức thay đổi +563.96% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:49 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ESPORTS
KSh27.46KSh28.02
-2.04%
1 ESPORTS
KSh54.91KSh56.05
-2.04%
5 ESPORTS
KSh274.57KSh280.25
-2.04%
10 ESPORTS
KSh549.14KSh560.5
-2.04%
50 ESPORTS
KSh2,745.72KSh2,802.49
-2.04%
100 ESPORTS
KSh5,491.43KSh5,604.98
-2.04%
500 ESPORTS
KSh27,457.15KSh28,024.92
-2.04%
1000 ESPORTS
KSh54,914.31KSh56,049.85
-2.04%

Câu Hỏi Thường Gặp ESPORTS/KES

1 Yooldo bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Yooldo (ESPORTS) trong Shilling Kenya (KES) là KSh54.91.
Tôi có thể mua bao nhiêu ESPORTS với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01821 ESPORTS đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ESPORTS sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ESPORTS sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ESPORTS bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 0.09105 ESPORTS, trong khi 5 ESPORTS sẽ có giá khoảng 274.57KES.
Giá cao nhất của ESPORTS/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ESPORTS tính theo KES là KSh72.89. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ESPORTS/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Yooldo tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Yooldo (ESPORTS) đã giảm 3.24%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Yooldo (ESPORTS) đã giảm 0.07% so với Shilling Kenya (KES).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ESPORTS thành KES?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Yooldo và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ESPORTS/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ESPORTS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ESPORTS/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ESPORTS/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ESPORTS/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Yooldo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Yooldo: ESPORTS sang Đô la Mỹ (USD), ESPORTS sang Euro (EUR), ESPORTS sang Bảng Anh (GBP), ESPORTS sang Đô la Canada (CAD), ESPORTS sang Rupee Ấn Độ (INR), ESPORTS sang Rupee Pakistan (PKR), ESPORTS sang Real Brazil (BRL), ESPORTS sang ...
Giá của Yooldo ở Mỹ là $0.4257 USD. Ngoài ra, giá của Yooldo là €0.3658 EUR ở khu vực đồng euro, £0.3175 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.5925 CAD ở Canada, ₹38.43 INR ở Ấn Độ, ₨119.19 PKR ở Pakistan, R$2.29 BRL ở Brazil, ...
Cặp Yooldo phổ biến nhất là ESPORTS sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Yooldo (ESPORTS) ở Shilling Kenya (KES) là KSh54.91.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget