Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91177.18 (-0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91177.18 (-0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91177.18 (-0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZENT thành GHS
ZENT/GHS: 1 ZENT = 0.04738 GHS. Giá chuyển đổi 1 Zentry (ZENT) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.04738 GHS hôm nay.

ZENT
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZENT/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Zentry (ZENT) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZENT hiện có giá trị là 0.04738 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZENT hiện có giá 0.04738 GHS, nghĩa là mua 5 ZENT sẽ mất 0.2369 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 21.1 ZENT và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 105.52 ZENT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZENT sang GHS
Chuyển đổi GHS sang ZENT
Zentry
Cedi Ghana
1 ZENT
0.04738 GHS
Đổi 1 ZENT sang 0.04738 GHS
2 ZENT
0.09477 GHS
Đổi 2 ZENT sang 0.09477 GHS
5 ZENT
0.2369 GHS
Đổi 5 ZENT sang 0.2369 GHS
10 ZENT
0.4738 GHS
Đổi 10 ZENT sang 0.4738 GHS
20 ZENT
0.9477 GHS
Đổi 20 ZENT sang 0.9477 GHS
50 ZENT
2.37 GHS
Đổi 50 ZENT sang 2.37 GHS
100 ZENT
4.74 GHS
Đổi 100 ZENT sang 4.74 GHS
200 ZENT
9.48 GHS
Đổi 200 ZENT sang 9.48 GHS
500 ZENT
23.69 GHS
Đổi 500 ZENT sang 23.69 GHS
1000 ZENT
47.38 GHS
Đổi 1000 ZENT sang 47.38 GHS
5000 ZENT
236.91 GHS
Đổi 5000 ZENT sang 236.91 GHS
10000 ZENT
473.83 GHS
Đổi 10000 ZENT sang 473.83 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZENT thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Zentry tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZENT sang GHS, lên đến 10000 ZENT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Zentry
1 GHS
21.1 ZENT
Đổi 1 GHS sang 21.1 ZENT
10 GHS
211.05 ZENT
Đổi 10 GHS sang 211.05 ZENT
50 GHS
1,055.24 ZENT
Đổi 50 GHS sang 1,055.24 ZENT
100 GHS
2,110.47 ZENT
Đổi 100 GHS sang 2,110.47 ZENT
200 GHS
4,220.94 ZENT
Đổi 200 GHS sang 4,220.94 ZENT
500 GHS
10,552.36 ZENT
Đổi 500 GHS sang 10,552.36 ZENT
1000 GHS
21,104.72 ZENT
Đổi 1000 GHS sang 21,104.72 ZENT
2000 GHS
42,209.45 ZENT
Đổi 2000 GHS sang 42,209.45 ZENT
5000 GHS
105,523.61 ZENT
Đổi 5000 GHS sang 105,523.61 ZENT
10000 GHS
211,047.23 ZENT
Đổi 10000 GHS sang 211,047.23 ZENT
50000 GHS
1,055,236.13 ZENT
Đổi 50000 GHS sang 1,055,236.13 ZENT
100000 GHS
2,110,472.27 ZENT
Đổi 100000 GHS sang 2,110,472.27 ZENT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành ZENT toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Zentry đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang ZENT, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZENT/GHS
ZENT/GHS: 1 ZENT = 0.04738 GHS; 2026/01/08 18:14:47
Trong 1D vừa qua, Zentry đã thay đổi -4.29% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Zentry(ZENT) đã thay đổi -4.29% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành ZENT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZENT sang GHS: Biến động và thay đổi giá của Zentry/GHS
Giá Zentry cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.05257 GHS trong khi giá Zentry thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.04478 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Zentry theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZENT theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04926 GHS | 0.05257 GHS | 0.07219 GHS | 0.08262 GHS |
Thấp | 0.04737 GHS | 0.04478 GHS | 0.04211 GHS | 0.04211 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.29% | +3.85% | -3.41% | -47.05% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZENT (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZENT bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZENT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Zentry
Số liệu thị trường ZENT sang GHS
ZENT/GHS:
₵0.04738
Khối lượng ZENT 24 giờ:
₵90,044,338.51
Vốn hóa thị trường ZENT:
₵376,674,567.99
Nguồn cung lưu hành ZENT:
7.95B ZENT
Tỷ giá ZENT sang GHS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Zentry thành Cedi Ghana đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Zentry là ₵0.04738 mỗi ZENT, với tổng vốn hoá thị trường của ₵376,674,567.99 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,949,612,000 ZENT. Khối lượng giao dịch của Zentry đã thay đổi +42.05% (₵26,655,866.64 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZENT là ₵63,388,471.87.
Thông tin thêm về Zentry trên Bitget
Thông tin Cedi Ghana
Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Zentry phổ biến nhất là ZENT sang GHS, trong đó mã của Zentry là ZENT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77128.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66907.90 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124628.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484041.78 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8081778.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZENT sang GHS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập th ông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZENT sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Zentry phổ biến
ZENT đến TWD
1 ZENT thành NT$0.1393 TWD
ZENT đến CNY
1 ZENT thành ¥0.03086 CNY
ZENT đến USD
1 ZENT thành $0.004418 USD
ZENT đến AUD
1 ZENT thành AU$0.006599 AUD
ZENT đến GHS
1 ZENT thành ₵0.04738 GHS
ZENT đến EUR
1 ZENT thành €0.003791 EUR
ZENT đến CAD
1 ZENT thành C$0.006125 CAD
ZENT đến KRW
1 ZENT thành ₩6.42 KRW
ZENT đến JPY
1 ZENT thành ¥0.6928 JPY
ZENT đến GBP
1 ZENT thành £0.003288 GBP
ZENT đến BRL
1 ZENT thành R$0.02379 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GHS

ZEC đến GHS
1 ZEC thành ₵4,511.73 GHS

ETH đến GHS
1 ETH thành ₵33,583.48 GHS
我踏马来了 đến GHS
1 我踏马来了 thành ₵0.07759 GHS

WLFI đến GHS
1 WLFI thành ₵1.93 GHS

FRAX đến GHS
1 FRAX thành ₵8.69 GHS

币安人生 đến GHS
1 币安人生 thành ₵1.49 GHS

CLO đến GHS
1 CLO thành ₵7.52 GHS

BCH đến GHS
1 BCH thành ₵6,802.98 GHS

KGEN đến GHS
1 KGEN thành ₵2.15 GHS

MYX đến GHS
1 MYX thành ₵55.07 GHS
Bảng chuyển đổi từ ZENT sang GHS
Tỷ giá hoán đổi của Zentry đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZENT thành Cedi Ghana đã thay đổi +3.85% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 gi ờ qua, tỷ giá đã dao động -4.29%, đạt mức cao nhất là 0.04926 GHS và mức thấp nhất là 0.04737 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 ZENT là ₵0.04906 GHS , thay đổi -3.41% so với giá hiện tại. Zentry đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.94% so với năm trước.
-₵
0.2897GHS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:14 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZENT | ₵0.02369 | ₵0.02475 | -4.29% |
1 ZENT | ₵0.04738 | ₵0.04951 | -4.29% |
5 ZENT | ₵0.2369 | ₵0.2475 | -4.29% |
10 ZENT | ₵0.4738 | ₵0.4951 | -4.29% |
50 ZENT | ₵2.37 | ₵2.48 | -4.29% |
100 ZENT | ₵4.74 |