Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91920.27 (-2.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91920.27 (-2.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91920.27 (-2.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZENT thành KRW
ZENT/KRW: 1 ZENT = 6.84 KRW. Giá chuyển đổi 1 Zentry (ZENT) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 6.84 KRW hôm nay.

ZENT
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZENT/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Zentry (ZENT) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZENT hiện có giá trị là 6.84 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZENT hiện có giá 6.84 KRW, nghĩa là mua 5 ZENT sẽ mất 34.18 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.1463 ZENT và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.7314 ZENT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZENT sang KRW
Chuyển đổi KRW sang ZENT
Zentry
Won Hàn Quốc
1 ZENT
6.84 KRW
Đổi 1 ZENT sang 6.84 KRW
2 ZENT
13.67 KRW
Đổi 2 ZENT sang 13.67 KRW
5 ZENT
34.18 KRW
Đổi 5 ZENT sang 34.18 KRW
10 ZENT
68.36 KRW
Đổi 10 ZENT sang 68.36 KRW
20 ZENT
136.72 KRW
Đổi 20 ZENT sang 136.72 KRW
50 ZENT
341.81 KRW
Đổi 50 ZENT sang 341.81 KRW
100 ZENT
683.62 KRW
Đổi 100 ZENT sang 683.62 KRW
200 ZENT
1,367.25 KRW
Đổi 200 ZENT sang 1,367.25 KRW
500 ZENT
3,418.12 KRW
Đổi 500 ZENT sang 3,418.12 KRW
1000 ZENT
6,836.24 KRW
Đổi 1000 ZENT sang 6,836.24 KRW
5000 ZENT
34,181.19 KRW
Đổi 5000 ZENT sang 34,181.19 KRW
10000 ZENT
68,362.39 KRW
Đổi 10000 ZENT sang 68,362.39 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZENT thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Zentry tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZENT sang KRW, lên đến 10000 ZENT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Zentry
1 KRW
0.1463 ZENT
Đổi 1 KRW sang 0.1463 ZENT
10 KRW
1.46 ZENT
Đổi 10 KRW sang 1.46 ZENT
50 KRW
7.31 ZENT
Đổi 50 KRW sang 7.31 ZENT
100 KRW
14.63 ZENT
Đổi 100 KRW sang 14.63 ZENT
200 KRW
29.26 ZENT
Đổi 200 KRW sang 29.26 ZENT
500 KRW
73.14 ZENT
Đổi 500 KRW sang 73.14 ZENT
1000 KRW
146.28 ZENT
Đổi 1000 KRW sang 146.28 ZENT
2000 KRW
292.56 ZENT
Đổi 2000 KRW sang 292.56 ZENT
5000 KRW
731.4 ZENT
Đổi 5000 KRW sang 731.4 ZENT
10000 KRW
1,462.79 ZENT
Đổi 10000 KRW sang 1,462.79 ZENT
50000 KRW
7,313.96 ZENT
Đổi 50000 KRW sang 7,313.96 ZENT
100000 KRW
14,627.93 ZENT
Đổi 100000 KRW sang 14,627.93 ZENT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành ZENT toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Zentry đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang ZENT, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZENT/KRW
ZENT/KRW: 1 ZENT = 6.84 KRW; 2026/01/06 18:26:06
Trong 1D vừa qua, Zentry đã thay đổi +1.40% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Zentry(ZENT) đã thay đổi +1.40% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành ZENT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZENT sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Zentry/KRW
Giá Zentry cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 7.1 KRW trong khi giá Zentry thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 5.96 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Zentry theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZENT theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 7.1 KRW | 7.1 KRW | 9.74 KRW | 12.49 KRW |
Thấp | 6.73 KRW | 5.96 KRW | 5.68 KRW | 5.68 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.40% | +8.89% | +3.61% | -45.74% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZENT (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZENT bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZENT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Zentry
Số liệu thị trường ZENT sang KRW
ZENT/KRW:
₩6.84
Khối lượng ZENT 24 giờ:
₩9,030,154,424.52
Vốn hóa thị trường ZENT:
₩54,345,445,694.11
Nguồn cung lưu hành ZENT:
7.95B ZENT
Tỷ giá ZENT sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Zentry thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Zentry là ₩6.84 mỗi ZENT, với tổng vốn hoá thị trường của ₩54,345,445,694.11 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,949,612,000 ZENT. Khối lượng giao dịch của Zentry đã thay đổi +5.91% (₩503,957,898.09 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZENT là ₩8,526,196,526.43.
Thông tin thêm về Zentry trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Zentry phổ biến nhất là ZENT sang KRW, trong đó mã của Zentry là ZENT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZENT sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn v à tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZENT sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Zentry phổ biến
ZENT đến TWD
1 ZENT thành NT$0.1486 TWD
ZENT đến CNY
1 ZENT thành ¥0.03298 CNY
ZENT đến USD
1 ZENT thành $0.004722 USD
ZENT đến AUD
1 ZENT thành AU$0.007015 AUD
ZENT đến EUR
1 ZENT thành €0.004040 EUR
ZENT đến CAD
1 ZENT thành C$0.006511 CAD
ZENT đến KRW
1 ZENT thành ₩6.84 KRW
ZENT đến JPY
1 ZENT thành ¥0.7400 JPY
ZENT đến GBP
1 ZENT thành £0.003499 GBP
ZENT đến BRL
1 ZENT thành R$0.02536 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

ARTY đến KRW
1 ARTY thành ₩202.82 KRW

BREV đến KRW
1 BREV thành ₩503.76 KRW

SUI đến KRW
1 SUI thành ₩2,664.87 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩198,640.49 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,646,203.87 KRW

JASMY đến KRW
1 JASMY thành ₩13.07 KRW

RENDER đến KRW
1 RENDER thành ₩3,385.27 KRW

WIF đến KRW
1 WIF thành ₩624.48 KRW

ZK đến KRW
1 ZK thành ₩51.44 KRW

XCN đến KRW
1 XCN thành ₩13.88 KRW
Bảng chuyển đổi từ ZENT sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Zentry đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZENT thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +8.89% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.40%, đạt mức cao nhất là 7.1 KRW và mức thấp nhất là 6.73 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 ZENT là ₩6.6 KRW , thay đổi +3.61% so với giá hiện tại. Zentry đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -86.58% so với năm trước.
-₩
44.2KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:26 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZENT | ₩3.42 | ₩3.37 | +1.40% |
1 ZENT | ₩6.84 | ₩6.74 | +1.40% |
5 ZENT | ₩34.18 | ₩33.71 | +1.40% |
10 ZENT | ₩68.36 | ₩67.42 | +1.40% |
50 ZENT | ₩341.81 | ₩337.09 | +1.40% |
100 ZENT | ₩683.62 | ₩674.18 | +1.40% |
500 ZENT | ₩3,418.12 | ₩3,370.9 | +1.40% |
1000 ZENT | ₩6,836.24 | ₩6,741.79 | +1.40% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZENT/KRW
1 Zentry bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Zentry (ZENT) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩6.84.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZENT với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1463 ZENT đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZENT sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZENT sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZENT bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.7314 ZENT, trong khi 5 ZENT sẽ có giá khoảng 34.18KRW.
Giá cao nhất của ZENT/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZENT tính theo KRW là ₩65.65. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZENT/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Zentry tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Zentry (ZENT) đã tăng 8.89%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Zentry (ZENT) đã tăng 3.61% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZENT thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Zentry và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZENT/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZENT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZENT/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZENT/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại ti ền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZENT/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Zentry và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









