Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
1nu sang Kyat Myanmar (1nu sang MMK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi 1nu thành MMK

1nu/MMK: 1 1nu = 0.07085 MMK. Giá chuyển đổi 1 1nu (1nu) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.07085 MMK hôm nay.
1nu
1nu
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 1nu/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 1nu (1nu) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 1nu hiện có giá trị là 0.07085 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 1nu hiện có giá 0.07085 MMK, nghĩa là mua 5 1nu sẽ mất 0.3542 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 14.11 1nu và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 70.57 1nu, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi 1nu sang MMK

Chuyển đổi MMK sang 1nu

1nu
Kyat Myanmar
1 1nu
0.07085  MMK
Đổi 1 1nu sang 0.07085 MMK
2 1nu
0.1417  MMK
Đổi 2 1nu sang 0.1417 MMK
5 1nu
0.3542  MMK
Đổi 5 1nu sang 0.3542 MMK
10 1nu
0.7085  MMK
Đổi 10 1nu sang 0.7085 MMK
20 1nu
1.42  MMK
Đổi 20 1nu sang 1.42 MMK
50 1nu
3.54  MMK
Đổi 50 1nu sang 3.54 MMK
100 1nu
7.08  MMK
Đổi 100 1nu sang 7.08 MMK
200 1nu
14.17  MMK
Đổi 200 1nu sang 14.17 MMK
500 1nu
35.42  MMK
Đổi 500 1nu sang 35.42 MMK
1000 1nu
70.85  MMK
Đổi 1000 1nu sang 70.85 MMK
5000 1nu
354.25  MMK
Đổi 5000 1nu sang 354.25 MMK
10000 1nu
708.5  MMK
Đổi 10000 1nu sang 708.5 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 1nu thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của 1nu tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 1nu sang MMK, lên đến 10000 1nu, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
1nu
1 MMK
14.11 1nu
Đổi 1 MMK sang 14.11 1nu
10 MMK
141.14 1nu
Đổi 10 MMK sang 141.14 1nu
50 MMK
705.72 1nu
Đổi 50 MMK sang 705.72 1nu
100 MMK
1,411.44 1nu
Đổi 100 MMK sang 1,411.44 1nu
200 MMK
2,822.88 1nu
Đổi 200 MMK sang 2,822.88 1nu
500 MMK
7,057.21 1nu
Đổi 500 MMK sang 7,057.21 1nu
1000 MMK
14,114.41 1nu
Đổi 1000 MMK sang 14,114.41 1nu
2000 MMK
28,228.83 1nu
Đổi 2000 MMK sang 28,228.83 1nu
5000 MMK
70,572.07 1nu
Đổi 5000 MMK sang 70,572.07 1nu
10000 MMK
141,144.15 1nu
Đổi 10000 MMK sang 141,144.15 1nu
50000 MMK
705,720.73 1nu
Đổi 50000 MMK sang 705,720.73 1nu
100000 MMK
1,411,441.47 1nu
Đổi 100000 MMK sang 1,411,441.47 1nu
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành 1nu toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo 1nu đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang 1nu, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ 1nu/MMK

1nu/MMK: 1 1nu = 0.07085 MMK; 2026/01/10 09:20:36
Trong 1D vừa qua, 1nu đã thay đổi -0.00% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 1nu(1nu) đã thay đổi -0.00% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành 1nu trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi 1nu sang MMK: Biến động và thay đổi giá của 1nu/MMK

Giá 1nu cao nhất theo MMK 7 ngày qua là -- MMK trong khi giá 1nu thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là -- MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 1nu theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 1nu theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.08058 MMK
-- MMK
-- MMK
-- MMK
Thấp
0.06991 MMK
-- MMK
-- MMK
-- MMK
Bình thường
0 MMK
0 MMK
0 MMK
0 MMK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.00%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua 1nu (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 1nu bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 1nu bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin 1nu

Số liệu thị trường 1nu sang MMK

1nu/MMK:
Ks0.07085
Khối lượng 1nu 24 giờ:
Ks7,615,613.89
Vốn hóa thị trường 1nu:
Ks70,832,341.18
Nguồn cung lưu hành 1nu:
999.76M 1nu

Tỷ giá 1nu sang MMK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi 1nu thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của 1nu là Ks0.07085 mỗi 1nu, với tổng vốn hoá thị trường của Ks70,832,341.18 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,757,100 1nu. Khối lượng giao dịch của 1nu đã thay đổi --% (Ks-- MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 1nu là Ks--.

Thông tin thêm về 1nu trên Bitget

Thông tin Kyat Myanmar

Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 1nu phổ biến nhất là 1nu sang MMK, trong đó mã của 1nu là 1nu. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi 1nu sang MMK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi 1nu sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi 1nu phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
1nu đến TWD
1 1nu thành NT$0.001066 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
1nu đến CNY
1 1nu thành ¥0.0002354 CNY
popular info Đô la Mỹ
1nu đến USD
1 1nu thành $0.{4}3374 USD
popular info Đô la Úc
1nu đến AUD
1 1nu thành AU$0.{4}5038 AUD
popular info Euro
1nu đến EUR
1 1nu thành €0.{4}2900 EUR
popular info Đô la Canada
1nu đến CAD
1 1nu thành C$0.{4}4696 CAD
popular info Kyat Myanmar
1nu đến MMK
1 1nu thành Ks0.07085 MMK
popular info Won Hàn Quốc
1nu đến KRW
1 1nu thành ₩0.04917 KRW
popular info Yên Nhật
1nu đến JPY
1 1nu thành ¥0.005327 JPY
popular info Bảng Anh
1nu đến GBP
1 1nu thành £0.{4}2516 GBP
popular info Real Brazil
1nu đến BRL
1 1nu thành R$0.0001813 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MMK

other assets GMT
GMT đến MMK
1 GMT thành Ks44.94 MMK
other assets GoPlus Security
GPS đến MMK
1 GPS thành Ks13.79 MMK
other assets DeepNode
DN đến MMK
1 DN thành Ks2,868.96 MMK
other assets Avantis
AVNT đến MMK
1 AVNT thành Ks671.89 MMK
other assets MetaArena
TIMI đến MMK
1 TIMI thành Ks39.73 MMK
other assets CUDIS
CUDIS đến MMK
1 CUDIS thành Ks66.99 MMK
other assets MicroStrategy Tokenized Stock (Ondo)
MSTRon đến MMK
1 MSTRon thành Ks330,816.25 MMK
other assets Cosmos
ATOM đến MMK
1 ATOM thành Ks5,543.94 MMK
other assets Venus
XVS đến MMK
1 XVS thành Ks10,862.82 MMK
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến MMK
1 POL thành Ks356.35 MMK

Bảng chuyển đổi từ 1nu sang MMK

Tỷ giá hoán đổi của 1nu đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 1nu thành Kyat Myanmar đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.08058 MMK và mức thấp nhất là 0.06991 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 1nu là Ks-- MMK , thay đổi --% so với giá hiện tại. 1nu đã thay đổi
-Ks
--MMK
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:20 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 1nu
Ks0.03542Ks--
-0.00%
1 1nu
Ks0.07085Ks--
-0.00%
5 1nu
Ks0.3542Ks--
-0.00%
10 1nu
Ks0.7085Ks--
-0.00%
50 1nu
Ks3.54Ks--
-0.00%
100 1nu
Ks7.08Ks--
-0.00%
500 1nu
Ks35.42Ks--
-0.00%
1000 1nu
Ks70.85Ks--
-0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp 1nu/MMK

1 1nu bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 1nu (1nu) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.07085.
Tôi có thể mua bao nhiêu 1nu với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14.11 1nu đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển 1nu sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi 1nu sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng 1nu bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 70.57 1nu, trong khi 5 1nu sẽ có giá khoảng 0.3542MMK.
Giá cao nhất của 1nu/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 1nu tính theo MMK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 1nu/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của 1nu tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi 1nu (1nu) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi 1nu (1nu) đã giảm -- so với Kyat Myanmar (MMK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ 1nu thành MMK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa 1nu và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của 1nu/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với 1nu hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá 1nu/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá 1nu/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá 1nu/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của 1nu và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp 1nu: 1nu sang Đô la Mỹ (USD), 1nu sang Euro (EUR), 1nu sang Bảng Anh (GBP), 1nu sang Đô la Canada (CAD), 1nu sang Rupee Ấn Độ (INR), 1nu sang Rupee Pakistan (PKR), 1nu sang Real Brazil (BRL), 1nu sang ...
Giá của 1nu ở Mỹ là $0.C$0.{4}46963374 USD. Ngoài ra, giá của 1nu là €0.{4}2900 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2516 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.003046 INR ở Ấn Độ, ₨0.009447 PKR ở Pakistan, R$0.0001813 BRL ở Brazil, ...
Cặp 1nu phổ biến nhất là 1nu sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 1nu (1nu) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.07085.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget