Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93766.38 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93766.38 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93766.38 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 1nu thành TWD
1nu/TWD: 1 1nu = 0.001480 TWD. Giá chuyển đổi 1 1nu (1nu) thành Đô la Đài Loan mới (TWD) là 0.001480 TWD hôm nay.

1nu
TWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 1nu/TWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 1nu (1nu) thành Đô la Đài Loan mới (TWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 1nu hiện có giá trị là 0.001480 TWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 1nu hiện có giá 0.001480 TWD, nghĩa là mua 5 1nu sẽ mất 0.007400 TWD. Tương tự, NT$1 TWD có thể được chuyển đổi thành 675.7 1nu và NT$50 TWD có thể được chuyển đổi thành 3,378.52 1nu, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 1nu sang TWD
Chuyển đổi TWD sang 1nu
1nu
Đô la Đài Loan mới
1 1nu
0.001480 TWD
Đổi 1 1nu sang 0.001480 TWD
2 1nu
0.002960 TWD
Đổi 2 1nu sang 0.002960 TWD
5 1nu
0.007400 TWD
Đổi 5 1nu sang 0.007400 TWD
10 1nu
0.01480 TWD
Đổi 10 1nu sang 0.01480 TWD
20 1nu
0.02960 TWD
Đổi 20 1nu sang 0.02960 TWD
50 1nu
0.07400 TWD
Đổi 50 1nu sang 0.07400 TWD
100 1nu
0.1480 TWD
Đổi 100 1nu sang 0.1480 TWD
200 1nu
0.2960 TWD
Đổi 200 1nu sang 0.2960 TWD
500 1nu
0.7400 TWD
Đổi 500 1nu sang 0.7400 TWD
1000 1nu
1.48 TWD
Đổi 1000 1nu sang 1.48 TWD
5000 1nu
7.4 TWD
Đổi 5000 1nu sang 7.4 TWD
10000 1nu
14.8 TWD
Đổi 10000 1nu sang 14.8 TWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 1nu thành TWD toàn diện, cho thấy giá trị của 1nu tính theo Đô la Đài Loan mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 1nu sang TWD, lên đến 10000 1nu, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Đài Loan mới
1nu
1 TWD
675.7 1nu
Đổi 1 TWD sang 675.7 1nu
10 TWD
6,757.04 1nu
Đổi 10 TWD sang 6,757.04 1nu
50 TWD
33,785.21 1nu
Đổi 50 TWD sang 33,785.21 1nu
100 TWD
67,570.42 1nu
Đổi 100 TWD sang 67,570.42 1nu
200 TWD
135,140.84 1nu
Đổi 200 TWD sang 135,140.84 1nu
500 TWD
337,852.11 1nu
Đổi 500 TWD sang 337,852.11 1nu
1000 TWD
675,704.21 1nu
Đổi 1000 TWD sang 675,704.21 1nu
2000 TWD
1,351,408.43 1nu
Đổi 2000 TWD sang 1,351,408.43 1nu
5000 TWD
3,378,521.07 1nu
Đổi 5000 TWD sang 3,378,521.07 1nu
10000 TWD
6,757,042.14