Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89070.00 (+1.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89070.00 (+1.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89070.00 (+1.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OPEN thành DKK
OPEN/DKK: 1 OPEN = 1.07 DKK. Giá chuyển đổi 1 OpenLedger (OPEN) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 1.07 DKK hôm nay.

OPEN
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OPEN/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenLedger (OPEN) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OPEN hiện có giá trị là 1.07 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OPEN hiện có giá 1.07 DKK, nghĩa là mua 5 OPEN sẽ mất 5.33 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 0.9381 OPEN và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 4.69 OPEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OPEN sang DKK
Chuyển đổi DKK sang OPEN
OpenLedger
Krone Đan Mạch
1 OPEN
1.07 DKK
Đổi 1 OPEN sang 1.07 DKK
2 OPEN
2.13 DKK
Đổi 2 OPEN sang 2.13 DKK
5 OPEN
5.33 DKK
Đổi 5 OPEN sang 5.33 DKK
10 OPEN
10.66 DKK
Đổi 10 OPEN sang 10.66 DKK
20 OPEN
21.32 DKK
Đổi 20 OPEN sang 21.32 DKK
50 OPEN
53.3 DKK
Đổi 50 OPEN sang 53.3 DKK
100 OPEN
106.6 DKK
Đổi 100 OPEN sang 106.6 DKK
200 OPEN
213.21 DKK
Đổi 200 OPEN sang 213.21 DKK
500 OPEN
533.02 DKK
Đổi 500 OPEN sang 533.02 DKK
1000 OPEN
1,066.04 DKK
Đổi 1000 OPEN sang 1,066.04 DKK
5000 OPEN
5,330.2 DKK
Đổi 5000 OPEN sang 5,330.2 DKK
10000 OPEN
10,660.41 DKK
Đổi 10000 OPEN sang 10,660.41 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OPEN thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của OpenLedger tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OPEN sang DKK, lên đến 10000 OPEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
OpenLedger
1 DKK
0.9381 OPEN
Đổi 1 DKK sang 0.9381 OPEN
10 DKK
9.38 OPEN
Đổi 10 DKK sang 9.38 OPEN
50 DKK
46.9 OPEN
Đổi 50 DKK sang 46.9 OPEN
100 DKK
93.81 OPEN
Đổi 100 DKK sang 93.81 OPEN
200 DKK
187.61