Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91127.40 (+1.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91127.40 (+1.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91127.40 (+1.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OPEN thành SAR
OPEN/SAR: 1 OPEN = 0.6469 SAR. Giá chuyển đổi 1 OpenLedger (OPEN) thành Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là 0.6469 SAR hôm nay.

OPEN
SAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OPEN/SAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenLedger (OPEN) thành Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OPEN hiện có giá trị là 0.6469 SAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OPEN hiện có giá 0.6469 SAR, nghĩa là mua 5 OPEN sẽ mất 3.23 SAR. Tương tự, ر.س1 SAR có thể được chuyển đổi thành 1.55 OPEN và ر.س50 SAR có thể được chuyển đổi thành 7.73 OPEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OPEN sang SAR
Chuyển đổi SAR sang OPEN
OpenLedger
Riyal Ả Rập Xê Út
1 OPEN
0.6469 SAR
Đổi 1 OPEN sang 0.6469 SAR
2 OPEN
1.29 SAR
Đổi 2 OPEN sang 1.29 SAR
5 OPEN
3.23 SAR
Đổi 5 OPEN sang 3.23 SAR
10 OPEN
6.47 SAR
Đổi 10 OPEN sang 6.47 SAR
20 OPEN
12.94 SAR
Đổi 20 OPEN sang 12.94 SAR
50 OPEN
32.35 SAR
Đổi 50 OPEN sang 32.35 SAR
100 OPEN
64.69 SAR
Đổi 100 OPEN sang 64.69 SAR
200 OPEN
129.38 SAR
Đổi 200 OPEN sang 129.38 SAR
500 OPEN
323.46 SAR
Đổi 500 OPEN sang 323.46 SAR
1000 OPEN
646.92 SAR
Đổi 1000 OPEN sang 646.92 SAR
5000 OPEN
3,234.59 SAR
Đổi 5000 OPEN sang 3,234.59 SAR
10000 OPEN
6,469.18 SAR
Đổi 10000 OPEN sang 6,469.18 SAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OPEN thành SAR toàn diện, cho thấy giá trị của OpenLedger tính theo Riyal Ả Rập Xê Út đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OPEN sang SAR, lên đến 10000 OPEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riyal Ả Rập Xê Út
OpenLedger
1 SAR
1.55 OPEN
Đổi 1 SAR sang 1.55 OPEN
10 SAR
15.46 OPEN
Đổi 10 SAR sang 15.46 OPEN
50 SAR
77.29 OPEN
Đổi 50 SAR sang 77.29 OPEN
100 SAR
154.58 OPEN
Đổi 100 SAR sang 154.58 OPEN
200