Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89013.29 (+1.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89013.29 (+1.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89013.29 (+1.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OPEN thành NPR
OPEN/NPR: 1 OPEN = 23.26 NPR. Giá chuyển đổi 1 OpenLedger (OPEN) thành Rupee Nepal (NPR) là 23.26 NPR hôm nay.

OPEN
NPR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OPEN/NPR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenLedger (OPEN) thành Rupee Nepal (NPR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OPEN hiện có giá trị là 23.26 NPR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OPEN hiện có giá 23.26 NPR, nghĩa là mua 5 OPEN sẽ mất 116.28 NPR. Tương tự, ₨1 NPR có thể được chuyển đổi thành 0.04300 OPEN và ₨50 NPR có thể được chuyển đổi thành 0.2150 OPEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OPEN sang NPR
Chuyển đổi NPR sang OPEN
OpenLedger
Rupee Nepal
1 OPEN
23.26 NPR
Đổi 1 OPEN sang 23.26 NPR
2 OPEN
46.51 NPR
Đổi 2 OPEN sang 46.51 NPR
5 OPEN
116.28 NPR
Đổi 5 OPEN sang 116.28 NPR
10 OPEN
232.56 NPR
Đổi 10 OPEN sang 232.56 NPR
20 OPEN
465.12 NPR
Đổi 20 OPEN sang 465.12 NPR
50 OPEN
1,162.81 NPR
Đổi 50 OPEN sang 1,162.81 NPR
100 OPEN
2,325.62 NPR
Đổi 100 OPEN sang 2,325.62 NPR
200 OPEN
4,651.24 NPR
Đổi 200 OPEN sang 4,651.24 NPR
500 OPEN
11,628.09 NPR
Đổi 500 OPEN sang 11,628.09 NPR
1000 OPEN
23,256.19 NPR
Đổi 1000 OPEN sang 23,256.19 NPR
5000 OPEN
116,280.93 NPR
Đổi 5000 OPEN sang 116,280.93 NPR
10000 OPEN
232,561.85 NPR
Đổi 10000 OPEN sang 232,561.85 NPR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OPEN thành NPR toàn diện, cho thấy giá trị của OpenLedger tính theo Rupee Nepal đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OPEN sang NPR, lên đến 10000 OPEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Nepal
OpenLedger
1 NPR
0.04300 OPEN
Đổi 1 NPR sang 0.04300 OPEN
10 NPR
0.4300 OPEN
Đổi 10 NPR sang 0.4300 OPEN
50 NPR
2.15 OPEN
Đổi 50 NPR sang 2.15 OPEN
100 NPR
4.3 OPEN
Đổi 100 NPR sang 4.3 OPEN
200 NPR
8.6 OPEN
Đổi 200 NPR sang 8.6 OPEN
500 NPR
21.5 OPEN
Đổi 500 NPR sang 21.5 OPEN
1000 NPR
43 OPEN
Đổi 1000 NPR sang 43 OPEN
2000 NPR
86 OPEN
Đổi 2000 NPR sang 86 OPEN
5000 NPR
215 OPEN
Đổi 5000 NPR sang 215 OPEN
10000 NPR
429.99 OPEN
Đổi 10000 NPR sang 429.99 OPEN
50000 NPR
2,149.97 OPEN
Đổi 50000 NPR sang 2,149.97 OPEN
100000 NPR
4,299.93 OPEN
Đổi 100000 NPR sang 4,299.93 OPEN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NPR thành OPEN toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Nepal tính theo OpenLedger đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NPR sang OPEN, lên đến 100000 NPR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OPEN/NPR
OPEN/NPR: 1 OPEN = 23.26 NPR; 2026/01/02 06:42:23
Trong 1D vừa qua, OpenLedger đã thay đổi +2.88% thành NPR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OpenLedger(OPEN) đã thay đổi +2.88% thành NPR trong khi đó Rupee Nepal(NPR) đã thay đổi % thành OPEN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OPEN sang NPR: Biến động và thay đổi giá của OpenLedger/NPR
Giá OpenLedger cao nhất theo NPR 7 ngày qua là 26.86 NPR trong khi giá OpenLedger thấp nhất theo NPR trong 7 ngày qua là 22.18 NPR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OpenLedger theo NPR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OPEN theo NPR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 23.45 NPR | 26.86 NPR | 34.48 NPR | 102.54 NPR |
Thấp | 22.53 NPR | 22.18 NPR | 22.18 NPR | 22.18 NPR |
Bình thường | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.88% | -1.97% | -29.25% | -71.31% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OPEN (hoặc USDT) bằng NPR (Nepalese Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OPEN bằng NPR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OPEN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OpenLedger
Số liệu thị trường OPEN sang NPR
OPEN/NPR: