Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
OpenZK Network sang Rupee Mauritius (OZK sang MUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi OZK thành MUR

OZK/MUR: 1 OZK = 0.002353 MUR. Giá chuyển đổi 1 OpenZK Network (OZK) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.002353 MUR hôm nay.
OZK
OZK
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OZK/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenZK Network (OZK) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OZK hiện có giá trị là 0.002353 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OZK hiện có giá 0.002353 MUR, nghĩa là mua 5 OZK sẽ mất 0.01177 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 424.97 OZK và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 2,124.87 OZK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi OZK sang MUR

Chuyển đổi MUR sang OZK

OpenZK Network
Rupee Mauritius
1 OZK
0.002353  MUR
Đổi 1 OZK sang 0.002353 MUR
2 OZK
0.004706  MUR
Đổi 2 OZK sang 0.004706 MUR
5 OZK
0.01177  MUR
Đổi 5 OZK sang 0.01177 MUR
10 OZK
0.02353  MUR
Đổi 10 OZK sang 0.02353 MUR
20 OZK
0.04706  MUR
Đổi 20 OZK sang 0.04706 MUR
50 OZK
0.1177  MUR
Đổi 50 OZK sang 0.1177 MUR
100 OZK
0.2353  MUR
Đổi 100 OZK sang 0.2353 MUR
200 OZK
0.4706  MUR
Đổi 200 OZK sang 0.4706 MUR
500 OZK
1.18  MUR
Đổi 500 OZK sang 1.18 MUR
1000 OZK
2.35  MUR
Đổi 1000 OZK sang 2.35 MUR
5000 OZK
11.77  MUR
Đổi 5000 OZK sang 11.77 MUR
10000 OZK
23.53  MUR
Đổi 10000 OZK sang 23.53 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OZK thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của OpenZK Network tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OZK sang MUR, lên đến 10000 OZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
OpenZK Network
1 MUR
424.97 OZK
Đổi 1 MUR sang 424.97 OZK
10 MUR
4,249.74 OZK
Đổi 10 MUR sang 4,249.74 OZK
50 MUR
21,248.69 OZK
Đổi 50 MUR sang 21,248.69 OZK
100 MUR
42,497.38 OZK
Đổi 100 MUR sang 42,497.38 OZK
200 MUR
84,994.77 OZK
Đổi 200 MUR sang 84,994.77 OZK
500 MUR
212,486.91 OZK
Đổi 500 MUR sang 212,486.91 OZK
1000 MUR
424,973.83 OZK
Đổi 1000 MUR sang 424,973.83 OZK
2000 MUR
849,947.65 OZK
Đổi 2000 MUR sang 849,947.65 OZK
5000 MUR
2,124,869.14 OZK
Đổi 5000 MUR sang 2,124,869.14 OZK
10000 MUR
4,249,738.27 OZK
Đổi 10000 MUR sang 4,249,738.27 OZK
50000 MUR
21,248,691.36 OZK
Đổi 50000 MUR sang 21,248,691.36 OZK
100000 MUR
42,497,382.73 OZK
Đổi 100000 MUR sang 42,497,382.73 OZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành OZK toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo OpenZK Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang OZK, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ OZK/MUR

OZK/MUR: 1 OZK = 0.002353 MUR; 2026/01/03 21:06:49
Trong 1D vừa qua, OpenZK Network đã thay đổi +14.78% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OpenZK Network(OZK) đã thay đổi +14.78% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành OZK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi OZK sang MUR: Biến động và thay đổi giá của OpenZK Network/MUR

Giá OpenZK Network cao nhất theo MUR 7 ngày qua là 0.002353 MUR trong khi giá OpenZK Network thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là 0.001201 MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OpenZK Network theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OZK theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.002353 MUR
0.002353 MUR
0.002353 MUR
0.007728 MUR
Thấp
0.002050 MUR
0.001201 MUR
0.0008540 MUR
0.0008540 MUR
Bình thường
0 MUR
0 MUR
0 MUR
0 MUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+14.78%
+66.19%
+63.56%
-66.92%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua OZK (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OZK bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OZK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin OpenZK Network

Số liệu thị trường OZK sang MUR

OZK/MUR:
₨0.002353
Khối lượng OZK 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường OZK:
--
Nguồn cung lưu hành OZK:
0 OZK

Tỷ giá OZK sang MUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi OpenZK Network thành Rupee Mauritius đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của OpenZK Network là ₨0.002353 mỗi OZK, với tổng vốn hoá thị trường của ₨0 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- OZK. Khối lượng giao dịch của OpenZK Network đã thay đổi -100.00% (₨-- MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OZK là ₨--.

Thông tin thêm về OpenZK Network trên Bitget

Thông tin Rupee Mauritius

Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OpenZK Network phổ biến nhất là OZK sang MUR, trong đó mã của OpenZK Network là OZK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi OZK sang MUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi OZK sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi OpenZK Network phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
OZK đến TWD
1 OZK thành NT$0.001596 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
OZK đến CNY
1 OZK thành ¥0.0003558 CNY
popular info Đô la Mỹ
OZK đến USD
1 OZK thành $0.{4}5088 USD
popular info Đô la Úc
OZK đến AUD
1 OZK thành AU$0.{4}7603 AUD
popular info Euro
OZK đến EUR
1 OZK thành €0.{4}4338 EUR
popular info Đô la Canada
OZK đến CAD
1 OZK thành C$0.{4}6990 CAD
popular info Rupee Mauritius
OZK đến MUR
1 OZK thành ₨0.002353 MUR
popular info Won Hàn Quốc
OZK đến KRW
1 OZK thành ₩0.07339 KRW
popular info Yên Nhật
OZK đến JPY
1 OZK thành ¥0.007977 JPY
popular info Bảng Anh
OZK đến GBP
1 OZK thành £0.{4}3778 GBP
popular info Real Brazil
OZK đến BRL
1 OZK thành R$0.0002759 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MUR

other assets MYX Finance
MYX đến MUR
1 MYX thành ₨290.05 MUR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến MUR
1 WLFI thành ₨8.21 MUR
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến MUR
1 TRUMP thành ₨246.31 MUR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến MUR
1 BCH thành ₨30,364.84 MUR
other assets BUILDon
B đến MUR
1 B thành ₨9.76 MUR
other assets ChainOpera AI
COAI đến MUR
1 COAI thành ₨21.44 MUR
other assets Pi
PI đến MUR
1 PI thành ₨9.65 MUR
other assets Terra Classic
LUNC đến MUR
1 LUNC thành ₨0.002039 MUR
other assets elizaOS
ELIZAOS đến MUR
1 ELIZAOS thành ₨0.2421 MUR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến MUR
1 VIRTUAL thành ₨39.03 MUR

Bảng chuyển đổi từ OZK sang MUR

Tỷ giá hoán đổi của OpenZK Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 OZK thành Rupee Mauritius đã thay đổi +66.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +14.78%, đạt mức cao nhất là 0.002353 MUR và mức thấp nhất là 0.002050 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 OZK là ₨0.001439 MUR , thay đổi +63.56% so với giá hiện tại. OpenZK Network đã thay đổi
+
0.002353MUR
, tương đương mức thay đổi -87.24% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:06 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 OZK
₨0.001177₨0.001025
+14.78%
1 OZK
₨0.002353₨0.002050
+14.78%
5 OZK
₨0.01177₨0.01025
+14.78%
10 OZK
₨0.02353₨0.02050
+14.78%
50 OZK
₨0.1177₨0.1025
+14.78%
100 OZK
₨0.2353₨0.2050
+14.78%
500 OZK
₨1.18₨1.03
+14.78%
1000 OZK
₨2.35₨2.05
+14.78%

Câu Hỏi Thường Gặp OZK/MUR

1 OpenZK Network bằng bao nhiêu MUR?
Hiện tại, giá 1 OpenZK Network (OZK) trong Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.002353.
Tôi có thể mua bao nhiêu OZK với 1 MUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 424.97 OZK đối với MUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OZK sang MUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OZK sang MUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OZK bất kỳ sang MUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MUR tương đương 2,124.87 OZK, trong khi 5 OZK sẽ có giá khoảng 0.01177MUR.
Giá cao nhất của OZK/MUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OZK tính theo MUR là ₨0.1552. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OZK/MUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OpenZK Network tính theo MUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OpenZK Network (OZK) đã tăng 66.19%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OpenZK Network (OZK) đã tăng 63.56% so với Rupee Mauritius (MUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OZK thành MUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OpenZK Network và Rupee Mauritius, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OZK/MUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OZK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OZK/MUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OZK/MUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OZK/MUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OpenZK Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp OpenZK Network: OZK sang Đô la Mỹ (USD), OZK sang Euro (EUR), OZK sang Bảng Anh (GBP), OZK sang Đô la Canada (CAD), OZK sang Rupee Ấn Độ (INR), OZK sang Rupee Pakistan (PKR), OZK sang Real Brazil (BRL), OZK sang ...
Giá của OpenZK Network ở Mỹ là $0.C$0.{4}69905088 USD. Ngoài ra, giá của OpenZK Network là €0.{4}4338 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3778 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.004580 INR ở Ấn Độ, ₨0.01424 PKR ở Pakistan, R$0.0002759 BRL ở Brazil, ...
Cặp OpenZK Network phổ biến nhất là OZK sang Rupee Mauritius(MUR). Giá của 1 OpenZK Network (OZK) ở Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.002353.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget