Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
RCADE sang Mark Bosnia-Herzegovina (RCADE sang BAM)

Máy tính và công cụ chuyển đổi RCADE thành BAM

RCADE/BAM: 1 RCADE = 0.0001780 BAM. Giá chuyển đổi 1 RCADE (RCADE) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là 0.0001780 BAM hôm nay.
RCADE
RCADE
BAM
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RCADE/BAM theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RCADE (RCADE) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RCADE hiện có giá trị là 0.0001780 BAM. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RCADE hiện có giá 0.0001780 BAM, nghĩa là mua 5 RCADE sẽ mất 0.0008901 BAM. Tương tự, KM1 BAM có thể được chuyển đổi thành 5,617.47 RCADE và KM50 BAM có thể được chuyển đổi thành 28,087.35 RCADE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RCADE sang BAM

Chuyển đổi BAM sang RCADE

RCADE
Mark Bosnia-Herzegovina
1 RCADE
0.0001780  BAM
Đổi 1 RCADE sang 0.0001780 BAM
2 RCADE
0.0003560  BAM
Đổi 2 RCADE sang 0.0003560 BAM
5 RCADE
0.0008901  BAM
Đổi 5 RCADE sang 0.0008901 BAM
10 RCADE
0.001780  BAM
Đổi 10 RCADE sang 0.001780 BAM
20 RCADE
0.003560  BAM
Đổi 20 RCADE sang 0.003560 BAM
50 RCADE
0.008901  BAM
Đổi 50 RCADE sang 0.008901 BAM
100 RCADE
0.01780  BAM
Đổi 100 RCADE sang 0.01780 BAM
200 RCADE
0.03560  BAM
Đổi 200 RCADE sang 0.03560 BAM
500 RCADE
0.08901  BAM
Đổi 500 RCADE sang 0.08901 BAM
1000 RCADE
0.1780  BAM
Đổi 1000 RCADE sang 0.1780 BAM
5000 RCADE
0.8901  BAM
Đổi 5000 RCADE sang 0.8901 BAM
10000 RCADE
1.78  BAM
Đổi 10000 RCADE sang 1.78 BAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RCADE thành BAM toàn diện, cho thấy giá trị của RCADE tính theo Mark Bosnia-Herzegovina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RCADE sang BAM, lên đến 10000 RCADE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Mark Bosnia-Herzegovina
RCADE
1 BAM
5,617.47 RCADE
Đổi 1 BAM sang 5,617.47 RCADE
10 BAM
56,174.69 RCADE
Đổi 10 BAM sang 56,174.69 RCADE
50 BAM
280,873.47 RCADE
Đổi 50 BAM sang 280,873.47 RCADE
100 BAM
561,746.94 RCADE
Đổi 100 BAM sang 561,746.94 RCADE
200 BAM
1,123,493.89 RCADE
Đổi 200 BAM sang 1,123,493.89 RCADE
500 BAM
2,808,734.72 RCADE
Đổi 500 BAM sang 2,808,734.72 RCADE
1000 BAM
5,617,469.44 RCADE
Đổi 1000 BAM sang 5,617,469.44 RCADE
2000 BAM
11,234,938.89 RCADE
Đổi 2000 BAM sang 11,234,938.89 RCADE
5000 BAM
28,087,347.22 RCADE
Đổi 5000 BAM sang 28,087,347.22 RCADE
10000 BAM
56,174,694.43 RCADE
Đổi 10000 BAM sang 56,174,694.43 RCADE
50000 BAM
280,873,472.16 RCADE
Đổi 50000 BAM sang 280,873,472.16 RCADE
100000 BAM
561,746,944.33 RCADE
Đổi 100000 BAM sang 561,746,944.33 RCADE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BAM thành RCADE toàn diện, cho thấy giá trị của Mark Bosnia-Herzegovina tính theo RCADE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BAM sang RCADE, lên đến 100000 BAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RCADE/BAM

RCADE/BAM: 1 RCADE = 0.0001780 BAM; 2026/01/08 09:01:14
Trong 1D vừa qua, RCADE đã thay đổi +2.26% thành BAM. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RCADE(RCADE) đã thay đổi +2.26% thành BAM trong khi đó Mark Bosnia-Herzegovina(BAM) đã thay đổi % thành RCADE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi RCADE sang BAM: Biến động và thay đổi giá của RCADE/BAM

Giá RCADE cao nhất theo BAM 7 ngày qua là 0.0002077 BAM trong khi giá RCADE thấp nhất theo BAM trong 7 ngày qua là 0.0001655 BAM. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá RCADE theo BAM trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RCADE theo BAM trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0001957 BAM
0.0002077 BAM
0.0002710 BAM
0.0006359 BAM
Thấp
0.0001702 BAM
0.0001655 BAM
0.0001655 BAM
0.0001655 BAM
Bình thường
0 BAM
0 BAM
0 BAM
0 BAM
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.26%
-2.97%
-25.64%
-68.34%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RCADE (hoặc USDT) bằng BAM (Bosnia-Herzegovina Convertible Mark)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RCADE bằng BAM. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RCADE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin RCADE

Số liệu thị trường RCADE sang BAM

RCADE/BAM:
KM0.0001780
Khối lượng RCADE 24 giờ:
KM1,556,386.24
Vốn hóa thị trường RCADE:
KM1,477,487.52
Nguồn cung lưu hành RCADE:
8.30B RCADE

Tỷ giá RCADE sang BAM hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi RCADE thành Mark Bosnia-Herzegovina đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của RCADE là KM0.0001780 mỗi RCADE, với tổng vốn hoá thị trường của KM1,477,487.52 BAM dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,299,741,000 RCADE. Khối lượng giao dịch của RCADE đã thay đổi +14.00% (KM191,127.97 BAM) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RCADE là KM1,365,258.27.

Thông tin thêm về RCADE trên Bitget

Thông tin Mark Bosnia-Herzegovina

Ký hiệu của BAM là KM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RCADE phổ biến nhất là RCADE sang BAM, trong đó mã của RCADE là RCADE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BAM đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68828.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128393.20 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498396.96 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8332075.59 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.92 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RCADE sang BAM

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RCADE sang BAM
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi RCADE phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RCADE đến TWD
1 RCADE thành NT$0.003356 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RCADE đến CNY
1 RCADE thành ¥0.0007420 CNY
popular info Đô la Mỹ
RCADE đến USD
1 RCADE thành $0.0001063 USD
popular info Đô la Úc
RCADE đến AUD
1 RCADE thành AU$0.0001587 AUD
popular info Euro
RCADE đến EUR
1 RCADE thành €0.{4}9101 EUR
popular info Đô la Canada
RCADE đến CAD
1 RCADE thành C$0.0001474 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RCADE đến KRW
1 RCADE thành ₩0.1542 KRW
popular info Yên Nhật
RCADE đến JPY
1 RCADE thành ¥0.01663 JPY
popular info Bảng Anh
RCADE đến GBP
1 RCADE thành £0.{4}7904 GBP
popular info Mark Bosnia-Herzegovina
RCADE đến BAM
1 RCADE thành KM0.0001780 BAM
popular info Real Brazil
RCADE đến BRL
1 RCADE thành R$0.0005723 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang BAM

other assets zkPass
ZKP đến BAM
1 ZKP thành KM0.2816 BAM
other assets KGeN
KGEN đến BAM
1 KGEN thành KM0.3338 BAM
other assets 币安人生
币安人生 đến BAM
1 币安人生 thành KM0.1955 BAM
other assets Brevis
BREV đến BAM
1 BREV thành KM0.6495 BAM
other assets Gravity (by Galxe)
G đến BAM
1 G thành KM0.008488 BAM
other assets MetaArena
TIMI đến BAM
1 TIMI thành KM0.02773 BAM
other assets ThunderCore
TT đến BAM
1 TT thành KM0.002193 BAM
other assets 哈基米
哈基米 đến BAM
1 哈基米 thành KM0.06100 BAM
other assets Alchemy Pay
ACH đến BAM
1 ACH thành KM0.01554 BAM
other assets ZEROBASE
ZBT đến BAM
1 ZBT thành KM0.2047 BAM

Bảng chuyển đổi từ RCADE sang BAM

Tỷ giá hoán đổi của RCADE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RCADE thành Mark Bosnia-Herzegovina đã thay đổi -2.97% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.26%, đạt mức cao nhất là 0.0001957 BAM và mức thấp nhất là 0.0001702 BAM . Một tháng trước, giá trị của 1 RCADE là KM0.0002400 BAM , thay đổi -25.64% so với giá hiện tại. RCADE đã thay đổi
+KM
0.0001788BAM
, tương đương mức thay đổi -91.83% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:01 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 RCADE
KM0.{4}8901KM0.{4}8702
+2.26%
1 RCADE
KM0.0001780KM0.0001740
+2.26%
5 RCADE
KM0.0008901KM0.0008702
+2.26%
10 RCADE
KM0.001780KM0.001740
+2.26%
50 RCADE
KM0.008901KM0.008702
+2.26%
100 RCADE
KM0.01780KM0.01740
+2.26%
500 RCADE
KM0.08901KM0.08702
+2.26%
1000 RCADE
KM0.1780KM0.1740
+2.26%

Câu Hỏi Thường Gặp RCADE/BAM

1 RCADE bằng bao nhiêu BAM?
Hiện tại, giá 1 RCADE (RCADE) trong Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.0001780.
Tôi có thể mua bao nhiêu RCADE với 1 BAM?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5,617.47 RCADE đối với BAM.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RCADE sang BAM?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RCADE sang BAM của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RCADE bất kỳ sang BAM. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BAM tương đương 28,087.35 RCADE, trong khi 5 RCADE sẽ có giá khoảng 0.0008901BAM.
Giá cao nhất của RCADE/BAM trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RCADE tính theo BAM là KM0.01252. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RCADE/BAM có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của RCADE tính theo BAM như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi RCADE (RCADE) đã giảm 2.97%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi RCADE (RCADE) đã giảm 25.64% so với Mark Bosnia-Herzegovina (BAM).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RCADE thành BAM?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa RCADE và Mark Bosnia-Herzegovina, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RCADE/BAM. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RCADE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RCADE/BAM tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RCADE/BAM giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RCADE/BAM. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của RCADE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp RCADE: RCADE sang Đô la Mỹ (USD), RCADE sang Euro (EUR), RCADE sang Bảng Anh (GBP), RCADE sang Đô la Canada (CAD), RCADE sang Rupee Ấn Độ (INR), RCADE sang Rupee Pakistan (PKR), RCADE sang Real Brazil (BRL), RCADE sang ...
Giá của RCADE ở Mỹ là $0.0001063 USD. Ngoài ra, giá của RCADE là €0.C$0.00014749101 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7904 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.009568 INR ở Ấn Độ, ₨0.02976 PKR ở Pakistan, R$0.0005723 BRL ở Brazil, ...
Cặp RCADE phổ biến nhất là RCADE sang Mark Bosnia-Herzegovina(BAM). Giá của 1 RCADE (RCADE) ở Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.0001780.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget