Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92943.53 (+1.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92943.53 (+1.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92943.53 (+1.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOV thành AZN
SOV/AZN: 1 SOV = 0.1502 AZN. Giá chuyển đổi 1 Sovryn (SOV) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.1502 AZN hôm nay.

SOV
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOV/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sovryn (SOV) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOV hiện có giá trị là 0.1502 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOV hiện có giá 0.1502 AZN, nghĩa là mua 5 SOV sẽ mất 0.7508 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 6.66 SOV và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 33.3 SOV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOV sang AZN
Chuyển đổi AZN sang SOV
Sovryn
Manat Azerbaijani
1 SOV
0.1502 AZN
Đổi 1 SOV sang 0.1502 AZN
2 SOV
0.3003 AZN
Đổi 2 SOV sang 0.3003 AZN
5 SOV
0.7508 AZN
Đổi 5 SOV sang 0.7508 AZN
10 SOV
1.5 AZN
Đổi 10 SOV sang 1.5 AZN
20 SOV
3 AZN
Đổi 20 SOV sang 3 AZN
50 SOV
7.51 AZN
Đổi 50 SOV sang 7.51 AZN
100 SOV
15.02 AZN
Đổi 100 SOV sang 15.02 AZN
200 SOV
30.03 AZN
Đổi 200 SOV sang 30.03 AZN
500 SOV
75.08 AZN
Đổi 500 SOV sang 75.08 AZN
1000 SOV
150.16 AZN
Đổi 1000 SOV sang 150.16 AZN
5000 SOV
750.78 AZN
Đổi 5000 SOV sang 750.78 AZN
10000 SOV
1,501.56 AZN
Đổi 10000 SOV sang 1,501.56 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOV thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Sovryn tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOV sang AZN, lên đến 10000 SOV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Sovryn
1 AZN
6.66 SOV
Đổi 1 AZN sang 6.66 SOV
10 AZN
66.6 SOV
Đổi 10 AZN sang 66.6 SOV
50 AZN
332.99 SOV
Đổi 50 AZN sang 332.99 SOV
100 AZN
665.97 SOV
Đổi 100 AZN sang 665.97 SOV
200 AZN
1,331.94 SOV
Đổi 200 AZN sang 1,331.94 SOV
500 AZN
3,329.86 SOV
Đổi 500 AZN sang 3,329.86 SOV
1000 AZN
6,659.72 SOV
Đổi 1000 AZN sang 6,659.72 SOV
2000 AZN
13,319.45 SOV
Đổi 2000 AZN sang 13,319.45 SOV
5000 AZN
33,298.62 SOV
Đổi 5000 AZN sang 33,298.62 SOV
10000