Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91730.00 (-2.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91730.00 (-2.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91730.00 (-2.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XP thành KRW
XP/KRW: 1 XP = 17.42 KRW. Giá chuyển đổi 1 Xphere (XP) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 17.42 KRW hôm nay.

XP
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XP/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Xphere (XP) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XP hiện có giá trị là 17.42 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XP hiện có giá 17.42 KRW, nghĩa là mua 5 XP sẽ mất 87.08 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.05742 XP và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.2871 XP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XP sang KRW
Chuyển đổi KRW sang XP
Xphere
Won Hàn Quốc
1 XP
17.42 KRW
Đổi 1 XP sang 17.42 KRW
2 XP
34.83 KRW
Đổi 2 XP sang 34.83 KRW
5 XP
87.08 KRW
Đổi 5 XP sang 87.08 KRW
10 XP
174.17 KRW
Đổi 10 XP sang 174.17 KRW
20 XP
348.33 KRW
Đổi 20 XP sang 348.33 KRW
50 XP
870.83 KRW
Đổi 50 XP sang 870.83 KRW
100 XP
1,741.67 KRW
Đổi 100 XP sang 1,741.67 KRW
200 XP
3,483.33 KRW
Đổi 200 XP sang 3,483.33 KRW
500 XP
8,708.33 KRW
Đổi 500 XP sang 8,708.33 KRW
1000 XP
17,416.66 KRW
Đổi 1000 XP sang 17,416.66 KRW
5000 XP
87,083.31 KRW
Đổi 5000 XP sang 87,083.31 KRW
10000 XP
174,166.62 KRW
Đổi 10000 XP sang 174,166.62 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XP thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Xphere tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XP sang KRW, lên đến 10000 XP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Xphere
1 KRW
0.05742 XP
Đổi 1 KRW sang 0.05742 XP
10 KRW
0.5742 XP
Đổi 10 KRW sang 0.5742 XP
50 KRW
2.87 XP
Đổi 50 KRW sang 2.87 XP
100 KRW
5.74 XP
Đổi 100 KRW sang 5.74 XP
200 KRW
11.48 XP
Đổi 200 KRW sang 11.48 XP
500 KRW
28.71 XP
Đổi 500 KRW sang 28.71 XP
1000 KRW
57.42 XP
Đổi 1000 KRW sang 57.42 XP
2000 KRW
114.83 XP
Đổi 2000 KRW sang 114.83 XP
5000 KRW
287.08 XP
Đổi 5000 KRW sang 287.08 XP
10000 KRW
574.16 XP
Đổi 10000 KRW sang 574.16 XP
50000 KRW
2,870.81 XP
Đổi 50000 KRW sang 2,870.81 XP
100000 KRW
5,741.63 XP
Đổi 100000 KRW sang 5,741.63 XP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành XP toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Xphere đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang XP, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XP/KRW
XP/KRW: 1 XP = 17.42 KRW; 2026/01/06 17:55:23
Trong 1D vừa qua, Xphere đã thay đổi +9.43% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Xphere(XP) đã thay đổi +9.43% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành XP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XP sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Xphere/KRW
Giá Xphere cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 17.89 KRW trong khi giá Xphere thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 8.42 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Xphere theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XP theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 17.89 KRW | 17.89 KRW | 17.89 KRW | 21 KRW |
Thấp | 15.92 KRW | 8.42 KRW | 4.48 KRW | 4.48 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +9.43% | +107.03% | +60.48% | -14.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XP (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XP bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Xphere
Số liệu thị trường XP sang KRW
XP/KRW:
₩17.42
Khối lượng XP 24 giờ:
₩725,816,775.47
Vốn hóa thị trường XP:
₩41,929,762,536.61
Nguồn cung lưu hành XP:
2.41B XP
Tỷ giá XP sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Xphere thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Xphere là ₩17.42 mỗi XP, với tổng vốn hoá thị trường của ₩41,929,762,536.61 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,407,451,100 XP. Khối lượng giao dịch của Xphere đã thay đổi +26.57% (₩152,382,208.18 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XP là ₩573,434,567.3.
Thông tin thêm về Xphere trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Xphere phổ biến nhất là XP sang KRW, trong đó mã của Xphere là XP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XP sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XP sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Xphere phổ biến
XP đến TWD
1 XP thành NT$0.3786 TWD
XP đến CNY
1 XP thành ¥0.08401 CNY
XP đến USD
1 XP thành $0.01203 USD
XP đến AUD
1 XP thành AU$0.01787 AUD
XP đến EUR
1 XP thành €0.01029 EUR
XP đến CAD
1 XP thành C$0.01659 CAD
XP đến KRW
1 XP thành ₩17.42 KRW
XP đến JPY
1 XP thành ¥1.89 JPY
XP đến GBP
1 XP thành £0.008914 GBP
XP đến BRL
1 XP thành R$0.06460 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

BREV đến KRW
1 BREV thành ₩546.25 KRW

SUI đến KRW
1 SUI thành ₩2,680.99 KRW

JASMY đến KRW
1 JASMY thành ₩13.07 KRW

RENDER đến KRW
1 RENDER thành ₩3,421.18 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩199,728.21 KRW

ZK đến KRW
1 ZK thành ₩53.17 KRW

XCN đến KRW
1 XCN thành ₩14.66 KRW

WIF đến KRW
1 WIF thành ₩626.03 KRW

TAO đến KRW
1 TAO thành ₩411,868.17 KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩3,283.8 KRW
Bảng chuyển đổi từ XP sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Xphere đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 XP thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +107.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +9.43%, đạt mức cao nhất là 17.89 KRW và mức thấp nhất là 15.92 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 XP là ₩10.77 KRW , thay đổi +60.48% so với giá hiện tại. Xphere đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -30.89% so với năm trước.
+₩
17.6KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:55 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XP | ₩8.71 | ₩7.95 | +9.43% |
1 XP | ₩17.42 | ₩15.9 | +9.43% |
5 XP | ₩87.08 | ₩79.49 | +9.43% |
10 XP | ₩174.17 | ₩158.98 | +9.43% |
50 XP | ₩870.83 | ₩794.89 | +9.43% |
100 XP | ₩1,741.67 | ₩1,589.78 | +9.43% |
500 XP | ₩8,708.33 | ₩7,948.89 | +9.43% |
1000 XP | ₩17,416.66 | ₩15,897.79 | +9.43% |
Câu Hỏi Thường Gặp XP/KRW
1 Xphere bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Xphere (XP) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩17.42.
Tôi có thể mua bao nhiêu XP với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.05742 XP đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XP sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XP sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XP bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.2871 XP, trong khi 5 XP sẽ có giá khoảng 87.08KRW.
Giá cao nhất của XP/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XP tính theo KRW là ₩100.51. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XP/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Xphere tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Xphere (XP) đã tăng 107.03%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Xphere (XP) đã tăng 60.48% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XP thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Xphere và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XP/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XP/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XP/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XP/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Xphere và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












