Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90750.01 (+0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90750.01 (+0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90750.01 (+0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BUNI thành HNL
BUNI/HNL: 1 BUNI = 0.07929 HNL. Giá chuyển đổi 1 Bunicorn (BUNI) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.07929 HNL hôm nay.

BUNI
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BUNI/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Bunicorn (BUNI) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BUNI hiện có giá trị là 0.07929 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BUNI hiện có giá 0.07929 HNL, nghĩa là mua 5 BUNI sẽ mất 0.3964 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 12.61 BUNI và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 63.06 BUNI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BUNI sang HNL
Chuyển đổi HNL sang BUNI
Bunicorn
Lempira Honduras
1 BUNI
0.07929 HNL
Đổi 1 BUNI sang 0.07929 HNL
2 BUNI
0.1586 HNL
Đổi 2 BUNI sang 0.1586 HNL
5 BUNI
0.3964 HNL
Đổi 5 BUNI sang 0.3964 HNL
10 BUNI
0.7929 HNL
Đổi 10 BUNI sang 0.7929 HNL
20 BUNI
1.59 HNL
Đổi 20 BUNI sang 1.59 HNL
50 BUNI
3.96 HNL
Đổi 50 BUNI sang 3.96 HNL
100 BUNI
7.93 HNL
Đổi 100 BUNI sang 7.93 HNL
200 BUNI
15.86 HNL
Đổi 200 BUNI sang 15.86 HNL
500 BUNI
39.64 HNL
Đổi 500 BUNI sang 39.64 HNL
1000 BUNI
79.29 HNL
Đổi 1000 BUNI sang 79.29 HNL
5000 BUNI
396.43 HNL
Đổi 5000 BUNI sang 396.43 HNL
10000 BUNI
792.87 HNL
Đổi 10000 BUNI sang 792.87 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BUNI thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Bunicorn tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BUNI sang HNL, lên đến 10000 BUNI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Bunicorn
1 HNL
12.61 BUNI
Đổi 1 HNL sang 12.61 BUNI
10 HNL
126.12 BUNI
Đổi 10 HNL sang 126.12 BUNI
50 HNL
630.62 BUNI
Đổi 50 HNL sang 630.62 BUNI
100 HNL
1,261.25 BUNI
Đổi 100 HNL sang 1,261.25 BUNI
200 HNL
2,522.49 BUNI
Đổi 200 HNL sang 2,522.49 BUNI
500 HNL
6,306.23 BUNI
Đổi 500 HNL sang 6,306.23 BUNI
1000 HNL
12,612.46 BUNI
Đổi 1000 HNL sang 12,612.46 BUNI
2000 HNL
25,224.92 BUNI
Đổi 2000 HNL sang 25,224.92 BUNI
5000 HNL
63,062.31 BUNI
Đổi 5000 HNL sang 63,062.31 BUNI
10000 HNL
126,124.62 BUNI
Đổi 10000 HNL sang 126,124.62 BUNI
50000 HNL
630,623.09 BUNI
Đổi 50000 HNL sang 630,623.09 BUNI
100000 HNL
1,261,246.17 BUNI
Đổi 100000 HNL sang 1,261,246.17 BUNI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành BUNI toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Bunicorn đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang BUNI, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BUNI/HNL
BUNI/HNL: 1 BUNI = 0.07929 HNL; 2026/01/10 12:22:41
Trong 1D vừa qua, Bunicorn đã thay đổi -0.00% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Bunicorn(BUNI) đã thay đổi -0.00% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành BUNI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BUNI sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Bunicorn/HNL
Giá Bunicorn cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.08024 HNL trong khi giá Bunicorn thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.07595 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Bunicorn theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BUNI theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08024 HNL | 0.08024 HNL | 0.08024 HNL | 0.1214 HNL |
Thấp | 0.07929 HNL | 0.07595 HNL | 0.07286 HNL | 0.07193 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | +1.51% | +1.37% | -20.57% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BUNI (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BUNI bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BUNI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Bunicorn
Số liệu thị trường BUNI sang HNL
BUNI/HNL:
L0.07929
Khối lượng BUNI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường BUNI:
L2,223,930.49
Nguồn cung lưu hành BUNI:
28.05M BUNI
Tỷ giá BUNI sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Bunicorn thành Lempira Honduras đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Bunicorn là L0.07929 mỗi BUNI, với tổng vốn hoá thị trường của L2,223,930.49 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 28,049,238 BUNI. Khối lượng giao dịch của Bunicorn đã thay đổi 0.00% (L0 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BUNI là L0.
Thông tin thêm về Bunicorn trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Bunicorn phổ biến nhất là BUNI sang HNL, trong đó mã của Bunicorn là BUNI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BUNI sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BUNI sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Bunicorn phổ biến
BUNI đến HNL
1 BUNI thành L0.07929 HNL
BUNI đến TWD
1 BUNI thành NT$0.09470 TWD
BUNI đến CNY
1 BUNI thành ¥0.02090 CNY
BUNI đến USD
1 BUNI thành $0.002996 USD
BUNI đến AUD
1 BUNI thành AU$0.004473 AUD
BUNI đến EUR
1 BUNI thành €0.002575 EUR
BUNI đến CAD
1 BUNI thành C$0.004170 CAD
BUNI đến KRW
1 BUNI thành ₩4.37 KRW
BUNI đến JPY
1 BUNI thành ¥0.4730 JPY
BUNI đến GBP
1 BUNI thành £0.002234 GBP
BUNI đến BRL
1 BUNI thành R$0.01610 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

ID đến HNL
1 ID thành L2.35 HNL

GPS đến HNL
1 GPS thành L0.1746 HNL

HOOT đến HNL
1 HOOT thành L0 HNL

GMT đến HNL
1 GMT thành L0.5734 HNL

AVNT đến HNL
1 AVNT thành L8.63 HNL

AKT đến HNL
1 AKT thành L13.9 HNL

BEL đến HNL
1 BEL thành L3.97 HNL
